"...Có những ngày đất trời đứng khựng lại giữa lằn ranh hư thực, khi mùa thu vừa buông tay và mùa đông chưa kịp bén rễ. Đó là lúc thời gian không trôi bằng kim đồng hồ mà trôi bằng những cái rùng mình của vạn vật. Giữa hoàng hôn xám ngắt, lòng người bỗng chốc trở thành một phiến băng nhạy cảm, chỉ chờ một làn hơi sương để nứt vỡ ra thành những phiến hoài niệm muộn màng..."
TÌNH ĐÔNG
Thu đà khép lại mảnh rèm thưa
Mặt cỏ mềm loang trũng nắng thừa
Ửng ngọn mây trườn qua xóm cũ
Đen làn khói quyện đảo vườn xưa.
Màn đông nhuộm cả miền sông nước
Ngõ gió lồng quanh một khoảnh dừa
Có những âm đàn đang chuyển nhịp
Rơi từng nốt lặng giữa chiều mưa ./.
LCT 14/1O/2O26
BÀI CẢM NHẬN VĂN HỌC
Giữa lạch thời gian chảy trôi bất tận, khoảnh khắc giao mùa luôn là chiếc chìa khóa vạn năng mở toang cánh cửa vào thế giới của những tâm hồn nhạy cảm. “Tình Đông” của tác giả LCT không đơn thuần là một bức tranh tả cảnh, mà là một khúc vĩ thanh trầm bổng, gom nhặt những tàn phai của mùa cũ để dệt nên cái lạnh se sắt của mùa mới. Bài thơ như một chén rượu ủ hương hoài niệm, khiến người ta phải nhấp từng ngụm chậm rãi để thấm cái vị cay nồng của thời gian và cái lạnh bút giá của lòng người.
Đọc bốn câu thơ đầu, ta như thấy một bàn tay vô hình đang nhẹ nhàng kéo hạ tấm màn nhung của tạo hóa:
“Thu đà khép lại mảnh rèm thưa
Mặt cỏ mềm loang trũng nắng thừa
Ửng ngọn mây trườn qua xóm cũ
Đen làn khói quyện đảo vườn xưa.”
Mùa thu đi không ồn ào, nó chọn cách “khép lại mảnh rèm thưa” đầy ý nhị. Cái tài của thi sĩ là bắt được cái hồn của sự hao gầy: “nắng thừa”. Đó không còn là cái nắng vàng hanh hao của ngày rực rỡ, mà là giọt nắng kiệt cùng, mỏi mệt, “loang trũng” xuống mặt cỏ mềm như một chứng tích muộn màng của một mùa đã mất. Không gian bỗng chốc rùng mình dịch chuyển. Hãy nhìn cách mây “trườn” và khói “quyện”. Giữa cái sắc “ửng” yếu ớt của mây trời là cái sắc “đen” hoang hoải của làn khói bếp quê hương. Hai gam màu đối chọi nhưng lại hòa quyện, dắt díu nhau đi qua “xóm cũ”, “vườn xưa”. Hai chữ “cũ” và “xưa” như hai nốt nhấn định mệnh, kéo toàn bộ không gian khách quan lùi sâu vào miền tâm tưởng, biến cảnh vật thành một vùng ký ức hư hao.
Để rồi, khi bước sang hai câu luận, cái lạnh không còn là sự dự cảm nữa, nó đã hiện hình, chiếm lĩnh và ngự trị:
“Màn đông nhuộm cả miền sông nước
Ngõ gió lồng quanh một khoảnh dừa”
Động từ “nhuộm” ngân lên đầy sức gợi. Đông không đến bằng bước chân, đông đến bằng màu sắc, bằng thứ khí vị bảng lảng thấm đẫm vào từng phân tử nước, bao phủ cả một miền sông dài rộng lớn. Sông nước vốn dĩ đã lạnh, nay bị “nhuộm” sắc đông lại càng thêm hoang lạnh. Đối chọi với cái mênh mông, vô tận của dòng sông là sự co cụm, đơn độc của “một khoảnh dừa” nơi ngõ vắng. Ngọn gió đông “lồng quanh” như một thế lực vô hình đang vây bủa, bóc trần sự cô liêu. Chi tiết này chạm vào lòng người đọc một nỗi niềm trắc ẩn: cái lạnh của mùa đông đất trời hay chính là cái lạnh của sự cô đơn đang bủa vây một kiếp người nhỏ bé?
Nhưng có lẽ, cái thần tình nhất, kết tinh trọn vẹn chất lãng mạn và bay bổng của “Tình Đông” lại nằm ở cặp câu kết. Nó biến bài thơ từ một bức họa tĩnh lặng trở thành một khúc nhạc lòng lay động:
“Có những âm đàn đang chuyển nhịp
Rơi từng nốt lặng giữa chiều mưa .”
Khi thị giác đã bão hòa trong sắc xám của khói, mây và sông nước, thính giác của thi sĩ chợt thức tỉnh. “Âm đàn đang chuyển nhịp” – đó là thanh âm của đất trời đang thay màu áo, là tiếng bước đi chậm rãi của mùa đông, hay chính là tiếng lòng tác giả đang thổn thức chuyển mùa? Và rồi, một hình ảnh cấu tứ tuyệt đẹp xuất hiện: “Rơi từng nốt lặng”. Trong âm nhạc, nốt lặng là khoảng không tiếng động, là sự ngưng nghỉ. Vậy mà ở đây, nốt lặng lại có hình, có khối, có thể “rơi” được. Nó rơi tựa như những giọt mưa chiều đông, hay mỗi giọt mưa rơi xuống chính là một nốt lặng của tâm hồn phơi trải giữa thinh không? Sự đồng hóa giữa vô hình và hữu hình, giữa âm thanh và vạn vật đã đẩy cảm xúc thơ đạt đến độ thăng hoa tối đa. Đó là khoảng lặng của sự chiêm nghiệm, của những nỗi niềm rưng rưng không thể gọi thành tên, chỉ biết gửi vào màn mưa chiều xám ngắt.
“Tình Đông” là thế, một bài thơ đẹp đến nao lòng. Tác giả LCT đã mượn thể thơ chương cú nghiêm cẩn để chứa đựng một dòng cảm xúc bảng lảng, phóng khoáng và đầy chất thơ. Bài thơ không chỉ có gió, có mưa, có khói, có mây, mà có cả một giai điệu trầm uất của hoài niệm. Nó bảng lảng như khói chiều, buốt lạnh như mưa đông nhưng lại ấm áp một tình yêu sâu kín với những giá trị xưa cũ của cuộc đời.
**********
CẢM NHẬN RIÊNG VỀ NHÃN TỰ "NỐT LẶNG"
Nếu có một hình ảnh mang tính quyết định, làm bộ cốt tủy để đẩy toàn bộ linh hồn của “Tình Đông” chạm vào cõi thiêng của nghệ thuật, thì đó nhất định phải là “nốt lặng”. Đó là một nhãn tự xuất thần, một cái chạm tay đầy kiêu hãnh của thi sĩ vào ranh giới mong manh giữa hội họa, âm nhạc và tâm tưởng.
Trong thế giới của những thanh âm, nốt lặng vốn là biểu tượng của sự hư không, một khoảng dừng để chuẩn bị cho một cao trào mới. Nhưng bước vào cõi thơ của LCT, nốt lặng đã trải qua một cuộc "hóa thân" kỳ diệu: nó có hình, có khối, có sức nặng và biết rơi.
“Có những âm đàn đang chuyển nhịp
Rơi từng nốt lặng giữa chiều mưa.”
Hãy hình dung về một buổi chiều mùa đông xám ngắt, khi những giọt mưa giăng mắc một tấm lưới sầu cô tịch lên miền sông nước. Giữa không gian mênh mang ấy, có tiếng đàn của đất trời, hay tiếng tơ lòng của thi sĩ đang thổn thức chuyển dịch. Và rồi, thay vì thả vào không gian những thanh âm réo rắt, người nghệ sĩ lại thả rơi những "nốt lặng". Mỗi giọt mưa chiều đông rơi xuống mặt đất, mái hiên hay lòng sông, bỗng chốc biến thành một nốt lặng hữu hình.
Cái hay của từ "nốt lặng" nằm ở sự đồng hóa tuyệt đối giữa ngoại cảnh và tâm cảnh:
• Về mặt thị giác và thính giác: Giọt mưa rơi đều đặn, nhịp nhàng nhưng không tạo nên sự ồn ào. Nó là tiếng động của sự tĩnh lặng, cái âm thanh chỉ làm đậm thêm cái tịch mịch, hoang liêu của một buổi chiều đông quê nghèo.
• Về mặt tâm tưởng: "Nốt lặng" chính là sự ngưng đọng của cảm xúc. Sau khi đi qua những "xóm cũ", "vườn xưa", chứng kiến "nắng thừa" tắt lịm và "gió lồng" ngõ vắng, tâm hồn nhà thơ đã chìm vào một khoảng lặng sâu thẳm. Đó là khoảng lặng của sự chiêm nghiệm, của nỗi hoài niệm rưng rưng, của những tâm sự chất chứa lớn đến mức không một ngôn từ nào có thể diễn tả trọn vẹn. Khi người ta đau đến tận cùng, người ta lặng đi. Khi hoài niệm đầy ắp, người ta chọn cách im lặng.
Tác giả không viết là "rơi từng giọt mưa", bởi "giọt mưa" là của tự nhiên, còn "nốt lặng" là của tâm hồn. Đặt nốt lặng rơi vào "giữa chiều mưa" là một sự sắp đặt đầy nghệ thuật. Mưa làm nhòe đi cảnh vật, và nốt lặng làm nhòe đi ranh giới giữa thực tại và quá khứ. Nó khiến người đọc có cảm giác như thời gian đang ngừng trôi, chỉ còn lại những giọt sầu, giọt nhớ cứ buông rơi thầm lặng vào hư không.
Chính "nốt lặng" ở câu kết đã cứu vãn toàn bộ cái lạnh giá, cô liêu của mùa đông trong những câu thơ trước. Đông có thể làm vạn vật đông cứng, có thể nhuộm xám cả miền sông nước, nhưng đông không thể dập tắt được tiếng đàn lòng đang âm ỉ chuyển nhịp dưới dạng những nốt lặng đầy kiên nhẫn. Hình ảnh ấy khiến bài thơ khép lại nhưng dư âm của nó thì cứ ngân vang mãi, bảng lảng và ám ảnh trong tâm trí người đọc như chính cái không khí của những ngày chớm đông này.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét