"...Đi hết một đời gió bụi mới hiểu rằng điều làm người ta rơi nước mắt không phải là cảnh cũ tiêu điều, mà là gặp lại những người từng thương yêu mình vẫn lặng lẽ đợi chờ. Quê hương có thể nghèo cơm áo, nhưng đau nhất vẫn là cái nghèo của đoàn viên, cái nghèo của những giấc mơ không bao giờ đi đến cuối con đường..."
KIẾP NGHÈO
(Thuận nghịch độc)
Thuận:
Thưa nắng ngõ buồn hạ lổ loang
Nước khô vườn rụng cỏ cây vàng
Dừa lơ lửng gió càn nương lạnh
Sóng lả lơi thuyền đậu bãi hoang
Đưa đón cảnh chờ trăng mỗi mẹ
Nhớ nhung lòng đợi bóng đơn nàng
Thừa dư chẳng thấy đời hiu quạnh
Mưa gió bữa đầu mộng dở dang...
Nghịch:
Dang dở mộng đầu bữa gió mưa
Quạnh hiu đời thấy chẳng dư thừa
Nàng đơn bóng đợi lòng nhung nhớ
Mẹ mỗi trăng chờ cảnh đón đưa
Hoang bãi đậu thuyền lơi lả sóng
Lạnh nương càn gió lửng lơ dừa
Vàng cây cỏ rụng vườn khô nước
Loang lổ hạ buồn ngõ nắng thưa ./.
BÌNH BÀI THƠ "KIẾP NGHÈO"
"Kiếp Nghèo" là một bài thơ thuận nghịch độc được xây dựng trên nền cảnh quê tiêu điều, nhưng cái đích cuối cùng không nằm ở kỹ thuật đảo chiều câu chữ mà nằm ở nỗi lòng của một người xa quê lâu ngày trở lại.
Tác giả không kể chuyện trực tiếp. Không nói mình đi đâu, xa bao lâu, trải qua những gì. Nhưng từ những hình ảnh hiện ra trước mắt, người đọc nhận ra có một con người đang lặng lẽ bước trên con đường cũ, nhìn lại quê hương và những dấu tích thân thuộc của đời mình.
Chính điểm nhìn ấy làm cho toàn bộ cảnh vật trong bài thơ mang màu sắc hồi cố.
PHẦN THUẬN
Cặp đề
Thưa nắng ngõ buồn hạ lổ loang
Nước khô vườn rụng cỏ cây vàng
Bài thơ mở đầu bằng một khung cảnh cuối hạ mang vẻ hắt hiu.
Không phải nắng đầy mà là nắng thưa.
Không phải ngõ xóm đông vui mà là ngõ buồn.
Không phải màu xanh trù phú mà là cỏ cây vàng, vườn rụng, nước khô.
Đây không đơn thuần là sự quan sát thiên nhiên.
Bởi cảnh vật vốn không tự buồn.
Ngõ chỉ là ngõ.
Nắng chỉ là nắng.
Chỉ khi có một người mang tâm sự nhìn vào đó thì cảnh mới nhuốm màu cảm xúc.
Qua hai câu đề, người đọc cảm nhận được cái nhìn của người trở về. Trước mắt ông không phải một quê hương đổi mới sau năm tháng mà là một miền quê vẫn mang vẻ nghèo nàn, cũ kỹ và quạnh vắng.
Đó là bước mở đầu của câu chuyện.
Cặp thực
Dừa lơ lửng gió càn nương lạnh
Sóng lả lơi thuyền đậu bãi hoang
Nếu cặp đề là cái nhìn tổng quát thì cặp thực đưa người đọc đến gần hơn với cảnh vật.
Hàng dừa quê vốn là biểu tượng của sự sống nhưng ở đây lại hiện lên trong trạng thái lơ lửng.
Gió không phải gió mát mà là gió càn.
Nương không ấm áp mà là nương lạnh.
Câu dưới càng làm nổi bật vẻ cô quạnh:
Sóng lả lơi thuyền đậu bãi hoang
Con thuyền không xuôi ngược.
Không đánh cá.
Không chuyên chở.
Nó nằm yên nơi bãi hoang.
Hình ảnh ấy gợi cảm giác bị bỏ quên bởi thời gian.
Từ cái nhìn của người trở về, quê hương dường như vẫn đứng nguyên tại chỗ trong khi đời người đã trải qua bao biến động.
Cặp luận
Đưa đón cảnh chờ trăng mỗi mẹ
Nhớ nhung lòng đợi bóng đơn nàng
Đây là linh hồn của toàn bài.
Sau bốn câu đầu chỉ có cảnh vật, đến đây con người mới xuất hiện.
Một người là mẹ.
Một người là nàng.
Một bên là tình mẫu tử.
Một bên là tình yêu.
Nhưng cả hai đều gặp nhau ở một điểm:
chờ đợi.
Mẹ chờ.
Nàng đợi.
Tác giả không nói họ chờ bao lâu.
Cũng không nói người đi có trở về đúng hẹn hay không.
Chính sự bỏ ngỏ ấy làm cho nỗi chờ đợi trở nên dài hơn và ám ảnh hơn.
Người trở về nhận ra rằng không chỉ cảnh vật nghèo nàn mà ngay cả đời sống tình cảm nơi đây cũng vẫn mang dấu ấn của những năm tháng mong ngóng.
Đó mới là cái nghèo sâu nhất của bài thơ.
Cặp kết
Thừa dư chẳng thấy đời hiu quạnh
Mưa gió bữa đầu mộng dở dang
Sau khi nhìn cảnh và nhìn người, tác giả quay về suy ngẫm về cuộc đời.
Cuộc sống nơi quê nhà vốn chẳng dư dả.
Mà khi cuộc sống chẳng dư dả thì sự hiu quạnh càng dễ hiện hình.
Từ thực tại ấy, tâm trí tác giả quay ngược về quá khứ.
Mưa gió bữa đầu mộng dở dang
Một câu thơ gợi nhiều hơn tả.
Có thể đó là buổi đầu chia xa.
Có thể là buổi đầu lập nghiệp.
Có thể là khởi đầu của một cuộc tình không trọn.
Tất cả đã bị những cơn "mưa gió" của đời người làm cho dang dở.
Như vậy, phần thuận đi theo dòng cảm xúc rất tự nhiên:
Nhìn cảnh quê → thấy người quê → ngẫm đời quê → nhớ lại nguyên nhân của cuộc chia ly năm cũ.
PHẦN NGHỊCH
Nếu phần thuận là hành trình từ hiện tại trở về quá khứ thì phần nghịch lại là hành trình từ quá khứ quay về hiện tại.
Cặp đề nghịch
Dang dở mộng đầu bữa gió mưa
Quạnh hiu đời thấy chẳng dư thừa
Bài thơ bắt đầu từ ký ức.
Người đọc gặp ngay kết quả của một đời người:
mộng dang dở,
đời quạnh hiu.
Đây là điểm xuất phát của dòng hồi tưởng.
Cặp thực nghịch
Nàng đơn bóng đợi lòng nhung nhớ
Mẹ mỗi trăng chờ cảnh đón đưa
Từ giấc mộng dang dở, ký ức dẫn tác giả về những người thân yêu.
Nỗi nhớ hiện lên trước.
Sự chờ đợi hiện lên sau.
Điều đó cho thấy những con người ấy chính là nguyên nhân khiến ký ức luôn day dứt.
Cặp luận nghịch
Hoang bãi đậu thuyền lơi lả sóng
Lạnh nương càn gió lửng lơ dừa
Từ con người, dòng hồi tưởng lại quay về cảnh vật.
Những hình ảnh quen thuộc của quê hương lần lượt hiện ra.
Chúng giống như những dấu mốc ký ức còn nguyên sau bao năm xa cách.
Cặp kết nghịch
Vàng cây cỏ rụng vườn khô nước
Loang lổ hạ buồn ngõ nắng thưa
Bài thơ kết thúc bằng bức tranh quê hương.
Cũng chính là nơi bài thơ bắt đầu ở phần thuận.
Vòng tròn ký ức được khép lại.
Người đọc có cảm giác rằng sau tất cả những suy tư về đời người, về mẹ, về nàng, về những giấc mộng dở dang, cuối cùng vẫn chỉ còn lại con ngõ cũ với những vệt nắng loang lổ của mùa hạ năm nào.
Giá trị của bài thơ
Cái hay của "Kiếp Nghèo" không nằm ở việc đọc xuôi được hay đọc ngược được.
Cái hay nằm ở chỗ hai chiều đọc đều phục vụ cùng một chủ đề.
Phần thuận là hành trình của người trở về từ cảnh đến tình rồi đến ký ức.
Phần nghịch là hành trình của ký ức từ quá khứ trở lại cảnh hiện tại.
Hai chiều ấy gặp nhau ở một điểm:
sự nghèo nàn của thời gian.
Nghèo không chỉ ở cảnh vật.
Nghèo không chỉ ở đời sống.
Mà nghèo ở chỗ năm tháng đã trôi qua rất nhiều nhưng những đợi chờ vẫn còn nguyên, những thương nhớ vẫn còn nguyên và những giấc mộng năm xưa vẫn còn dang dở.
Bởi vậy, "Kiếp Nghèo" không phải là bài thơ than nghèo vật chất.
Đó là tiếng thở dài trước một số phận, một quê hương và một ký ức mà thời gian dường như không đủ sức làm thay đổi. Chính điều ấy tạo nên dư vị buồn lặng, sâu và dai dẳng cho toàn bộ bài thơ.












