"...Giữa cuộc chiều xuôi ngược , lòng vẫn vẹn một nỗi sầu ly biệt. Mùa thu đi để lại phố lặng, sương mù và một phận lãng du mỏi mòn qua năm tháng. Xin gửi đến mọi người một chiều buồn bên ly rượu nhìn mây bay về cuối phương trời với những giọt buồn vẫn còn đọng lại trên môi..."
TIỄN THU
(Thuận nghịch độc)
Thuận:
Đưa tiễn cảnh buồn phố lặng thu
Lối xa chiều ngõ đọng sương mù
Dừa rung gió cuộn thềm mây đảo
Mộng dỗi đêm trào biển sóng ru
Thưa nắng ngỡ đời quên cuộc bỏ
Mỏng mưa gầy rượu nhớ hôm bù
Thừa hương vẫn đợi dù môi đắng
Trưa sớm mỏi mòn phận lãng du...
Nghịch:
Du lãng phận mòn mỏi sớm trưa
Đắng môi dù đợi vẫn hương thừa
Bù hôm nhớ rượu gầy mưa mỏng
Bỏ cuộc quên đời ngỡ nắng thưa
Ru sóng biển trào đêm dỗi mộng
Đảo mây thềm cuộn gió rung dừa
Mù sương đọng ngõ chiều xa lối
Thu lặng phố buồn cảnh tiễn đưa ./.
Bài bình 1
Có những bài thơ viết về mùa thu như viết về một khoảng thời gian trong năm. Nhưng TIỄN THU dường như không dừng lại ở đó. Đọc hết cả phần Thuận lẫn phần Nghịch, cảm giác đọng lại không phải là một mùa thu đang rời đi, mà là cuộc gặp gỡ giữa hai thân phận cùng mang số phận lữ hành: mùa thu và con người.
Ngay từ câu mở đầu:
“Đưa tiễn cảnh buồn phố lặng thu”
không gian đã phủ đầy màu sắc chia ly. Cái buồn ở đây không đến từ một biến cố bất ngờ, mà đến từ sự nhận biết rằng một điều đẹp đẽ đang dần đi qua. Phố lặng không chỉ vì vắng tiếng động, mà vì chính cảnh vật cũng đang lắng lại trước bước chân rời xa của mùa thu.
Rồi giữa khung cảnh ấy hiện lên:
“Lối xa chiều ngõ đọng sương mù”
Đây là một trong những hình ảnh giàu dư vị nhất bài thơ. Chiều và lối vốn thuộc về nhau. Bao buổi chiều đã tìm đến trên những con đường quen, bao con đường đã từng đón chiều trở về. Thế nhưng đến hoàng hôn, chiều vẫn phải rời đi, lối vẫn phải ở lại. Cuộc chia xa âm thầm giữa chiều và lối giống như một dự báo cho toàn bộ bài thơ: mọi cuộc gặp gỡ trong đời, dù gắn bó đến đâu, cũng không thể cưỡng lại quy luật chia ly.
Từ đó, thiên nhiên bắt đầu chuyển động:
“Dừa rung gió cuộn thềm mây đảo
Mộng dỗi đêm trào biển sóng ru”
Gió, mây, biển, sóng không còn là cảnh vật đứng ngoài câu chuyện. Chúng như đang cùng tham gia vào cuộc tiễn biệt ấy. Cái hay của hai câu thơ nằm ở chỗ cảnh và tình hòa lẫn vào nhau đến mức khó phân định đâu là chuyển động của thiên nhiên, đâu là chuyển động của lòng người. Mây đảo, gió cuộn hay chính tâm tư đang đảo động? Sóng đang ru biển hay đang ru một giấc mộng không muốn thức dậy trước sự thật rằng mùa thu sắp đi qua?
Và rồi bài thơ chạm đến tầng sâu nhất của suy tư:
“Thưa nắng ngỡ đời quên cuộc bỏ
Mỏng mưa gầy rượu nhớ hôm bù”
Đây không còn đơn thuần là nỗi buồn của mùa thu. Nhìn nắng thưa dần, người lữ khách bất chợt nhìn thấy hình ảnh của chính mình trong số phận mùa thu. Mùa thu đang bị đất trời bỏ lại để nhường chỗ cho mùa khác. Con người rồi cũng vậy. Ai cũng phải rời khỏi một thời tuổi trẻ, một cuộc vui, một quãng đời. Cái lo thoáng qua trong câu thơ không phải nỗi sợ cái chết hay sự mất mát, mà là nỗi bâng khuâng trước câu hỏi: khi mình đi qua rồi, liệu cuộc đời còn nhớ mình không?
Có lẽ vì thế mà ngay sau nỗi lo ấy là nỗi nhớ. Những chén rượu xưa, những ngày xưa, những cuộc vui chưa trọn. Chữ “gầy” đặt giữa câu thơ khiến ký ức như hao mòn theo thời gian nhưng vẫn không mất hẳn. Nó vẫn hiện về trong những chiều mưa mỏng như một điều gì chưa nỡ khép lại.
Đến hai câu kết của phần Thuận, cảm xúc lắng xuống thành một dư âm sâu:
“Thừa hương vẫn đợi dù môi đắng
Trưa sớm mỏi mòn phận lãng du...”
Có lẽ đây là nơi mùa thu và người lữ khách gặp nhau rõ nhất. Mùa thu sắp đi nhưng hương thu vẫn còn. Người lữ khách đã trải qua những đắng cay của cuộc đời nhưng lòng vẫn còn đợi. Đợi điều gì, bài thơ không nói. Có thể là một cuộc gặp, một tri âm, một giấc mộng cũ, cũng có thể chỉ là đợi một mùa thu khác quay về. Chính sự bỏ ngỏ ấy làm câu thơ có sức ngân dài.
Đọc đến đây, người ta tưởng câu chuyện đã kết thúc. Nhưng phần Nghịch lại mở ra một cánh cửa khác.
Nếu phần Thuận là lúc người lữ khách đứng giữa cuộc tiễn đưa thì phần Nghịch giống như khi cuộc tiễn đưa đã đi qua và chỉ còn lại tiếng vọng trong ký ức. Mở đầu bằng:
“Du lãng phận mòn mỏi sớm trưa”
người lữ khách không còn đứng sau cảnh vật nữa mà bước hẳn ra phía trước. Mọi suy nghĩ giờ đây đều xoay quanh thân phận. Những điều từng là nỗi lo trong phần Thuận trở thành trải nghiệm trong phần Nghịch. Những điều từng là hiện tại trở thành hồi tưởng.
Bởi vậy:
“Đắng môi dù đợi vẫn hương thừa”
nghe như một lời tự nhủ. Cuộc đời có thể để lại vị đắng, nhưng dư hương của những điều đẹp đẽ vẫn tồn tại. Chén rượu cũ, cơn mưa cũ, giấc mộng cũ lần lượt hiện về rồi tan vào miền ký ức.
Đặc biệt, đến câu:
“Mù sương đọng ngõ chiều xa lối”
hình ảnh chiều và lối lại xuất hiện, nhưng lần này ở trạng thái đã hoàn tất cuộc chia ly. Nếu “lối xa chiều” trong phần Thuận còn gợi khoảnh khắc bịn rịn trước lúc xa nhau, thì “chiều xa lối” ở phần Nghịch là sự thật đã thành. Chiều đã đi. Lối đã ở lại. Không còn níu kéo nữa. Chỉ còn sương mù phủ xuống như một tấm màn khép lại cuộc gặp gỡ.
Và cuối cùng:
“Thu lặng phố buồn cảnh tiễn đưa.”
Mùa thu đã khuất khỏi sân khấu của đất trời. Nhưng điều kỳ lạ là bài thơ không để lại cảm giác mất mát. Nó để lại cảm giác lặng. Một sự lặng rất giống lúc người ta nhìn theo bóng một người bạn cũ đi xa, biết rằng cuộc gặp đã hết nhưng những gì đẹp đẽ của cuộc gặp ấy vẫn còn ở lại.
Có lẽ vì vậy mà TIỄN THU không phải là bài thơ nói về sự biến mất của mùa thu. Ngược lại, nó là bài thơ nói về điều còn lại sau khi mùa thu đã đi qua. Đó là hương sắc còn đọng trong thời gian. Đó là dấu chân còn in trên lối cũ. Và cũng là niềm tin âm thầm rằng mọi cuộc chia tay đều để lại một phần ký ức cho đời gìn giữ.
*****
Bài bình
TIỄN THU – Cuộc chia tay của mùa thu và nỗi niềm của người lữ khách
TIỄN THU mở ra bằng một cuộc chia tay lặng lẽ của đất trời. Ngay câu đầu:
“Đưa tiễn cảnh buồn phố lặng thu”
đã phủ lên toàn bài một màu sắc trầm buồn. Không phải nỗi buồn dữ dội của mất mát, mà là sự lặng im của một mùa đang đi đến cuối hành trình. Cả phố như lắng xuống để tiễn thu. Mùa thu vẫn còn đó, nhưng hơi thở chia ly đã hiện diện trong từng khoảng không.
Từ không gian ấy, câu thơ tiếp theo mở rộng chiều sâu của cuộc tiễn biệt:
“Lối xa chiều ngõ đọng sương mù”
Bề mặt là cảnh chiều muộn phủ sương, nhưng ẩn dưới đó là một hình tượng rất đẹp. Chiều và lối vốn là đôi bạn quen thuộc. Chiều thường tìm về trên lối cũ, còn lối vẫn âm thầm đón bước chân chiều qua mỗi ngày. Thế nhưng đến hoàng hôn, cả hai lại phải xa nhau. “Lối xa chiều” vì thế không chỉ là khoảng cách trong không gian mà còn là cuộc chia ly đầu tiên được báo hiệu trong bài thơ. Khi chiều phải rời lối, cũng giống như khi mùa thu phải rời đất trời.
Từ sự tĩnh lặng ban đầu, cảnh vật bắt đầu chuyển động:
“Dừa rung gió cuộn thềm mây đảo
Mộng dỗi đêm trào biển sóng ru”
Đất trời như đang bước vào khoảnh khắc chuyển mùa. Gió cuộn, mây đảo, hàng dừa rung động trong vòng xoay của tạo hóa. Nhưng đó không chỉ là sự đổi thay của ngoại cảnh. Cùng lúc ấy, một “mộng dỗi” xuất hiện. Giấc mộng như có linh hồn, biết hờn, biết lưu luyến, biết không muốn rời xa những gì mình yêu quý. Đêm dâng lên như thủy triều, sóng biển miên man ru giấc mộng ấy, khiến cảnh vật và tâm trạng hòa làm một. Thu đang đi mà lòng người vẫn còn muốn níu.
Đến cặp luận, bài thơ chuyển từ nỗi buồn của cảnh sang nỗi niềm của người:
“Thưa nắng ngỡ đời quên cuộc bỏ
Mỏng mưa gầy rượu nhớ hôm bù”
Nắng đã thưa, mưa cũng chỉ còn mỏng nhẹ như dấu hiệu cuối cùng của một mùa sắp khuất. Nhưng chính khi nhìn mùa thu bị đất trời thay thế để nhường chỗ cho mùa khác, người lữ khách chợt nghĩ đến thân phận mình. Mùa thu rồi sẽ bị bỏ lại phía sau. Liệu một ngày nào đó, cuộc đời cũng sẽ quên đi dấu vết của một kẻ lãng du từng đi qua? Cái “ngỡ đời quên cuộc bỏ” không phải lời than thân bi lụy, mà là một thoáng bâng khuâng rất người trước quy luật mất còn của tạo hóa.
Và ngay sau nỗi lo ấy là nỗi nhớ. Những chiều mưa mỏng, những chén rượu đã hao gầy theo năm tháng, những cuộc vui còn dang dở, những giấc mộng chưa trọn vẹn. Tất cả trở về trong ký ức như những điều không dễ buông bỏ. Người lữ khách hiểu rằng mình phải đi tiếp, nhưng lòng vẫn còn ngoái lại.
Bởi thế hai câu kết mang một dư vị rất sâu:
“Thừa hương vẫn đợi dù môi đắng
Trưa sớm mỏi mòn phận lãng du...”
Mùa thu sắp đi nhưng hương thu vẫn còn. Đó là điều đẹp nhất của tạo hóa: cái đẹp không mất đi ngay khi hình hài của nó khuất bóng. “Thừa hương” là phần còn lại của mùa thu, cũng như những kỷ niệm còn lại của một đời người. Dẫu môi đã đắng vì trải nghiệm, vì chia ly, vì những điều không trọn vẹn, vẫn còn một sự chờ đợi âm thầm dành cho những gì đẹp đẽ đã từng hiện hữu.
Và cuối cùng, người lữ khách hiện ra rõ nhất ở chữ “lãng du”. Đó là kẻ đi qua các mùa, đi qua những miền ký ức, đi qua những cuộc vui và những cuộc chia tay. Người ấy hiểu mình cũng giống mùa thu: đến rồi đi. Nhưng cũng như mùa thu để lại hương sắc trong thời gian, người lữ khách vẫn mong cuộc đời còn giữ lại đôi dấu chân quen trên con đường đã qua.
Nếu phần Thuận là cuộc tiễn thu đang diễn ra thì phần Nghịch lại giống như tiếng vọng còn ngân lại sau cuộc chia tay ấy.
Mở đầu bằng:
“Du lãng phận mòn mỏi sớm trưa”
người lữ khách xuất hiện ngay từ câu đầu tiên. Không còn đi từ cảnh đến người nữa, mà đi thẳng vào thân phận. Toàn bộ phần Nghịch vì thế mang màu sắc chiêm nghiệm hơn. Những gì ở phần Thuận còn đang diễn ra thì sang phần Nghịch đã trở thành hồi ức.
“Đắng môi dù đợi vẫn hương thừa”
như một lời xác nhận rằng sau mọi đắng cay, dư hương vẫn còn đó. Hương thu chưa mất, cũng như những giá trị đẹp trong đời người chưa mất. Tiếp đó là những chén rượu cũ, những ngày cũ, những cơn mưa cũ hiện về trong ký ức:
“Bù hôm nhớ rượu gầy mưa mỏng”
Tất cả đều đã lùi xa nhưng chưa hề biến mất.
Đến:
“Bỏ cuộc quên đời ngỡ nắng thưa”
cảm giác không còn là nỗi lo như ở phần Thuận nữa. Nó giống một sự chấp nhận. Người lữ khách đã đi qua những băn khoăn của mình và hiểu rằng quên – nhớ, còn – mất đều là quy luật.
Sau đó, cảnh giao mùa hiện lên lần nữa qua sóng biển, mây đảo, gió rung dừa. Nhưng đây không còn là cảnh đang diễn ra mà giống như hình ảnh được nhìn lại từ phía bên kia cuộc tiễn đưa.
Và rồi bài thơ khép lại bằng hai câu rất đẹp:
“Mù sương đọng ngõ chiều xa lối
Thu lặng phố buồn cảnh tiễn đưa.”
Nếu ở phần Thuận là “lối xa chiều”, thì ở phần Nghịch lại là “chiều xa lối”. Đó không chỉ là đảo chữ. Đó là hai thời điểm khác nhau của cùng một cuộc chia ly. Thuận là khoảnh khắc chiều và lối còn nhìn thấy nhau trước lúc xa cách. Nghịch là khi cuộc chia tay đã hoàn tất, chiều đã đi về phía của mình, lối ở lại với phần số phận của lối. Hình tượng ấy trở thành một biểu tượng đẹp cho toàn bộ bài thơ: những gì từng gắn bó rồi cũng có lúc phải rời xa nhau.
Vì thế, TIỄN THU không chỉ là bài thơ tiễn một mùa thu. Đó còn là suy ngẫm về quy luật đến và đi của mọi sự hiện hữu. Mùa thu rời đất trời nhưng để lại hương sắc. Người lữ khách tiếp tục hành trình nhưng vẫn để lại dấu chân trên con đường đã qua. Và chính những gì còn lưu lại ấy khiến cuộc chia tay không chỉ là mất mát, mà còn là một vẻ đẹp âm thầm của thời gian.








