"...Người ta mất nửa đời người để gom góp, rồi lại dùng nửa đời còn lại để học cách buông xuôi. Bọt bèo là tiếng lòng chung cho tất cả mọi người trước ngưỡng cửa vô thường – nơi tôi nhận ra kiếp rong chơi này rốt cuộc cũng chỉ là sương khói. Xin gửi vào đây chút hương vị đắng cay của một đời mà chúng ta đã dày công vun đắp để rồi nhận về chỉ một con số không tròn trĩnh..."
BỌT BÈO
Ta ngồi vớt bọt phù du
Nổi trôi còn giữa bụi mù nhân gian
Vói tay nắm mảnh cơ hàn
Để rồi buông bỏ cơ man ngọc ngà
Nghe đời ngả xuống chiều xa
Giật mình tỉnh giấc ấy là thiên thu
Trăm năm giữa chốn ngục tù
Tưởng là bến mộng phiêu du một đời
Cuộn tròn một kiếp rong chơi
Xé ngàn đêm thả cuối trời lãng phiêu
Bước chân qua ngõ chợ chiều
Thấy đời lạnh bóng cô liêu ngút ngàn
Dặm đường mấy nẻo quan san
Chỉ còn đây đống tro tàn chẳng hương
Đau thay giữa bến vô thường
Nhiều quân lừa lọc một phường tham ô
Công danh quậy đủ chén hồ
Trách mình trót lỡ ngây ngô tin người
Ngọt bùi chuyện ở đầu môi
Đắng cay cũng thế ngập đồi cỏ khô
Buông xuôi một chuyến ngựa thồ
Bánh xe lãng tử đem phô diễn đời
Trống dồn trả kiếp tanh hôi
Tiếng khóc em tiễn những lời dối gian
Đêm nay giữa bến trăng ngàn
Nương theo miền gió qua làn hạ say
Biển trời sương toả khói bay
Ta từ giã cuộc trả vay cõi trần ./.
LCT 18/O6/2O26
BÌNH THƠ
Bài thơ "Bọt bèo" của tác giả LCT là một tiếng thở dài đầy trăn trở, một khúc ca trầm buồn về nhân sinh, sự vô thường và những ngộ nhận của kiếp người. Với thể thơ lục bát truyền thống, nhịp điệu thăng trầm như những bước chân vô định, bài thơ dẫn dắt người đọc đi qua dòng tâm sự từ những ảo mộng tuổi trẻ đến sự thức tỉnh muộn màng trước hư vô.
Dưới đây là vài cảm nhận và bình luận về tác phẩm này:
1. Nhan đề và Hình tượng trung tâm: "Bọt bèo" & "Phù du"
Ngay từ tựa đề, tác giả đã định vị thân phận con người trong vũ trụ bao la: nhỏ bé, mong manh và dễ tan vỡ như cánh bèo, bong bóng nước.
"Ta ngồi vớt bọt phù du
Nổi trôi còn giữa bụi mù nhân gian"
Hành động "vớt bọt phù du" vừa mang tính hoài công, vừa gợi sự xót xa. Con người lao vào "bụi mù nhân gian", dốc hết tâm sức để theo đuổi những thứ vốn dĩ không có thật, để rồi nhận ra mình đã đánh đổi những giá trị cốt lõi: "Vói tay nắm mảnh cơ hàn / Để rồi buông bỏ cơ man ngọc ngà". "Ngọc ngà" ở đây có thể là sự thanh thản trong tâm hồn, là chân tình, là những điều giản dị nhưng thiêng liêng bị đánh mất trên hành trình mưu sinh, danh lợi.
2. Sự thức tỉnh trước ngưỡng cửa vô thường
Thời gian trong thơ LCT trôi đi rất nhanh và mang đậm màu sắc của triết lý Phật giáo về sự vô thường. Bản chất của cuộc đời được ví như một giấc mộng dài mà khi giật mình tỉnh giấc thì tóc đã bạc, đời đã xế chiều:
"Nghe đời ngả xuống chiều xa
Giật mình tỉnh giấc ấy là thiên thu
Trăm năm giữa chốn ngục tù
Tưởng là bến mộng phiêu du một đời"
Nghệ thuật đối lập giữa "ngục tù" (sự trói buộc của cơm áo, gạo tiền, danh vọng) và "bến mộng phiêu du" làm nổi bật cái bi kịch của nhận thức. Cả một đời tưởng mình đang tự do tự tại "lãng phiêu", hóa ra chỉ là đang quẩn quanh trong chiếc lồng của số phận. Hình ảnh "ngõ chợ chiều" rợn ngợp cái "lạnh bóng cô liêu ngút ngàn" là một hình ảnh ẩn dụ đắt giá cho giai đoạn xế bóng của đời người – nơi sự ồn ào, náo nhiệt nhường chỗ cho sự trống rỗng, hiu quạnh.
3. Nỗi đau nhân thế và sự phản tỉnh
Đoạn giữa bài thơ chuyển từ chiêm nghiệm không gian sang những va đập thực tế với cuộc đời đầy rẫy rẫy lọc lừa:
"Đau thay giữa bến vô thường
Nhiều quân lừa lọc một phường tham ô
Công danh quậy đủ chén hồ
Trách mình trót lỡ ngây ngô tin người"
Tác giả không ngần ngại gọi thẳng tên những mặt trái của xã hội. Giữa cái "bến vô thường" ấy, lòng người đen bạc, sự dối trá lên ngôi. Lời tự trách "trót lỡ ngây ngô tin người" nghe vừa đau đớn, vừa cay đắng. Những ngọt bùi đầu môi nhanh chóng hóa thành "đắng cay ngập đồi cỏ khô" – một hình ảnh gợi sự khô cằn, chết chóc của niềm tin.
4. Cuộc giải thoát và sự thanh thản cuối cùng
Đến những khổ thơ cuối, giọng thơ không còn oán trách mà chuyển sang thế chủ động: Buông bỏ.
"Buông xuôi một chuyến ngựa thồ
Bánh xe lãng tử đem phô diễn đời
Trống dồn trả kiếp tanh hôi..."
Hình ảnh "chuyến ngựa thồ", "bánh xe lãng tử" và "tiếng trống dồn" gợi liên tưởng đến hồi kết của một vở tuồng đời mà tác giả vừa là diễn viên vừa là khán giả. Khi bức màn nhung khép lại, mọi "tanh hôi", "dối gian" đều được trả lại cho trần thế.
Khổ thơ cuối cùng mở ra một không gian nghệ thuật hoàn toàn khác: rộng lớn, tĩnh lặng và thanh sạch:
"Đêm nay giữa bến trăng ngàn
Nương theo miền gió qua làn hạ say
Biển trời sương toả khói bay
Ta từ giã cuộc trả vay cõi trần."
Không còn bụi mù, không còn chợ chiều cô quạnh hay đồi cỏ khô đắng cay, giờ đây chỉ còn "trăng ngàn", "miền gió", "biển trời sương tỏa". Cuộc từ giã này không mang màu sắc bi luỵ của cái chết, mà là sự tự do tự tại của một tâm hồn đã thấu suốt quy luật "trả vay" của cõi tạm. Nhân vật trữ tình ra đi một cách nhẹ nhàng, hòa mình vào thiên nhiên, vũ trụ.
Lời kết
Bài thơ "Bọt bèo" của LCT giống như một tờ văn khế quyết toán lại cuộc đời. Bài thơ thành công ở chỗ dùng thể thơ lục bát mềm mại để chuyển tải những triết lý nhân sinh nặng trĩu. Dù mang đậm sắc thái buồn thương, có phần chán chường trước nhân tình thế thái, nhưng cái kết "nương theo miền gió" đã nâng tầm bài thơ, để lại trong lòng người đọc sự nhẹ nhõm, bao dung và một khoảng lặng để tự soi rọi lại chính mình.
Một bài thơ rất giàu tính suy tưởng và đầy cảm xúc .













