"...Khi ánh đèn khuya hắt cái bóng cô liêu lên vách cũng là lúc con người ta thấm thía cái giá của tuổi già: một đời bướng bỉnh trút cạn từng chai rượu, để cuối cùng nhận về một nỗi lòng côi cút giữa ngõ vắng cuộc đời..."
TỰ SỰ
Tan chiều vạt nắng lững lờ trôi
Mãn buổi hoàng hôn khép lại rồi
Mắt mỏi đâu nhìn xa được nữa
Lưng còng thấy rõ phải vầy thôi
Buồn cơm nửa chén sầu môi gặm
Khổ rượu từng đêm líu lưỡi ngồi
Mộng lửng lơ cùng con ngõ vắng
Bên đèn ngả bóng nỗi lòng côi ./.
Mời các bạn đọc thêm lời bình của Gemini
TỰ SỰ: TIẾNG LÒNG GAI GÓC BÊN NGỌN ĐÈN KHUYA CỦA TUỔI XẾ CHIỀU
Trong dòng chảy của thơ ca, đề tài hoàng hôn và tuổi già thường được khoác lên mình lớp áo của sự an yên, tự tại hay một chút đượm buồn thanh nhã. Nhưng với bài thơ “Tự Sự” của tác giả LCT, người đọc lại va phải một thực tế khốc liệt hơn nhiều. Bài thơ đúng như hai chữ "Tự Sự" – là một lời thú nhận trần trụi, một tiếng lòng được vẽ bằng những nét bút tả thực đến đau đớn, phơi bày tấn bi kịch của một đời người khi đã ở dốc bên kia cuộc đời: sự suy kiệt của thể xác và sự bất trị của thói quen.
Từ cái "buông" của tạo hóa đến cái "buông" của hình hài
Bốn câu thơ đầu mở ra một quy luật tất yếu của thời gian.
“Tan chiều vạt nắng lững lờ trôi
Mãn buổi hoàng hôn khép lại rồi”
Vũ trụ vận hành có điểm dừng của nó, ngày tàn thì hoàng hôn "khép lại". Nhưng cái khép lại của đất trời lại mở ra một sự đóng băng của thể xác con người ở hai câu thực:
“Mắt mỏi đâu nhìn xa được nữa
Lưng còng thấy rõ phải vầy thôi”
Tác giả không dùng những hình ảnh ước lệ như "tóc bạc", "sương pha", mà chỉ thẳng vào hai dấu hiệu tàn tạ nhất: mắt mỏi và lưng còng. Tầm nhìn bị thu hẹp, dáng đứng bị gập xuống. Cụm từ "phải vầy thôi" nghe như một tiếng buông xuôi đầy cam chịu trước cái án của thời gian. Tuy nhiên, nếu bài thơ chỉ dừng lại ở sự già nua thể xác, nó sẽ rơi vào lối mòn. Sự xuất hiện của cặp câu luận mới chính là chiếc bản lề đẩy bài thơ lên đỉnh điểm của giá trị nghệ thuật và hiện thực.
Cặp câu luận: Nghịch lý của thể xác và bi kịch của cái "tật"
“Buồn cơm nửa chén sầu môi gặm
Khổ rượu từng đêm líu lưỡi ngồi”
Được viết theo phép đối chuẩn mực của Đường luật, hai câu thơ này đã bóc trần một nghịch lý trớ trêu nhưng vô cùng thực tế của một ông già đời thực.
Ở câu trên, "Buồn cơm nửa chén sầu môi gặm" cho thấy sự bất lực của sinh học. Khi con người ta già đi, việc ăn uống không còn là thụ hưởng mà trở thành một nghĩa vụ nặng nề. Nửa chén cơm chan đầy cái "buồn", đưa lên miệng mà như "gặm" một khối sầu. Chữ "gặm" nghe xót xa, nghẹn đắng, tả thực cái sự khó khăn, rệu rã của răng long má hóp, ăn không trôi, nuốt không đặng.
Thế nhưng, ngay câu dưới, tác giả lập tức tạo ra một cú lật ngược đầy kinh ngạc: "Khổ rượu từng đêm líu lưỡi ngồi". Cơm nửa chén thì chê khó, chê buồn, nhưng rượu thì lại đổ vào người từ chai này qua chai khác, "từng đêm" không dứt. Đây chính là cái "tật" cố chấp của con người. Dù mắt đã mỏi, lưng đã còng, dù biết cơ thể đã kiệt quệ, nhân vật trữ tình vẫn không thể buông bỏ men sầu.
Cái hay của chữ "líu lưỡi ngồi" là nó không vẽ nên hình ảnh một tiên tửu say sưa phóng khoáng, mà là hình ảnh một ông già say đến mức thần trí mê muội, chân tay không vững phải ngồi một chỗ, thế nhưng tay vẫn rót. Càng "khổ" lại càng uống. Uống rượu lúc này không phải để thưởng thức, mà là một hành vi phản kháng tuyệt vọng với thực tại. Họ mượn rượu để tạm thời quên đi cái lưng đang còng, quên đi đôi mắt đang mờ, quên đi cái chết đang cận kề. Nhưng bi kịch ở chỗ, rượu chẳng thể giải sầu, nó chỉ kéo dài nỗi khổ ra "từng đêm".
Cái kết: Sự đối diện cô độc với chính mình
Sau trận say "líu lưỡi" của đêm dài, sự tỉnh thức ở hai câu kết mang lại một cảm giác bẽ bàng, tê tái:
“Mộng lửng lơ cùng con ngõ vắng
Bên đèn ngả bóng nỗi lòng côi”
Không gian từ hũ rượu lúc nửa đêm nay thu hẹp lại thành một góc phòng tĩnh lặng. Hình ảnh khép lại bài thơ – “Bên đèn ngả bóng nỗi lòng côi” – là một nét vẽ xuất sắc cho bức tranh tâm trạng.
Tác giả quay về đối diện với chính mình. Hình ảnh ngọn đèn khuya và cái "bóng" ngả dài trên vách là đỉnh cao của sự cô độc trong văn học. Ngọn đèn càng sáng, cái bóng lưng còng đổ dài trên vách càng đậm, và "nỗi lòng côi" càng trở nên mênh mông, hiu quạnh.
Cái bóng ấy chính là nhân chứng cho một kiếp người bướng bỉnh: một bờ môi ăn cơm không trôi nhưng lại say sưa đến líu lưỡi từng đêm, để rồi khi tàn canh, khi men say đã nhạt, chỉ còn lại một mình đối diện với bóng mình trên vách cùng sự trống rỗng, cô đơn của một kiếp nhân sinh.
Lời kết
Bài thơ “Tự Sự” đã đạt đến độ chín hoàn hảo về mặt cảm xúc. Tác giả LCT không ngần ngại phơi bày cái góc khuất, cái tật xấu và cả sự bất lực của chính mình. Bài thơ chạm đến trái tim người đọc không bằng sự than nghèo kể khổ, mà bằng cái bóng cô liêu bên ngọn đèn khuya – một nốt lặng đầy ám ảnh của một đời người bên thềm hoàng hôn cuộc đời.













