VINHTHIENTUONG.BLOGSPOT.COM HÂN HẠNH CHÀO ĐÓN CÁC BẠN !

Thứ Ba, 20 tháng 1, 2026

CÒN ĐÓ MỘT KHUNG TRỜI

CÒN ĐÓ MỘT KHUNG TRỜI


Những thảm mù rơi lạnh phố phường
Khung trời sũng ướt một màn sương
Nhìn xuân đã tưới vàng nương cải
Tưởng hạ còn chao nắng giữa trường
Rượu ướp trăng tìm men ảo huyễn
Thơ nhồi lệ kiếm mẻ hiền lương
Chờ mây thải sợi thò tay vén
Níu giữ mùa hoa tuổi học đường ./.

LCT 21/O1/2O26

☕Bài bình của AI☕


1/
Bài thơ "Còn đó một khung trời" như một bản nhạc trầm mặc, khơi gợi trong lòng người đọc những thanh âm vang vọng của hoài niệm và những sắc màu bảng lảng của thời gian. Ngay từ những câu thơ mở đầu, tác giả đã dệt nên một không gian đẫm chất trữ tình với hình ảnh "thảm mù rơi lạnh" và "màn sương sũng ướt", khiến phố phường như chìm vào một cõi mộng mơ hồ, nơi ranh giới giữa thực và ảo trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Cái lạnh ấy không chỉ là cái lạnh của thời tiết, mà còn là cái chớm lạnh của một tâm hồn đang run rẩy trước bước đi không ngừng nghỉ của tạo hóa, để rồi khi nhìn sắc vàng rực rỡ của nương cải trong nắng xuân, người thi sĩ lại ngỡ ngàng thấy bóng dáng mùa hạ cũ vẫn đang "chao" nghiêng dưới mái trường xưa. Sự đan cài giữa các mùa trong tâm tưởng—xuân đang hiện hữu nhưng hồn lại vấn vương hạ trắng—đã tạo nên một sức căng cảm xúc đầy hoài cổ, biến khung cảnh thiên nhiên thành một bức tranh tâm trạng đa tầng. Tác giả đã vô cùng khéo léo khi sử dụng những hình ảnh giàu sức gợi như "rượu ướp trăng" và "thơ nhồi lệ", nơi vị men của thế gian hòa quyện cùng ánh sáng ảo huyền để tìm kiếm một chút an yên, một chút "hiền lương" giữa cuộc đời dâu bể. Những chữ "ướp", "nhồi", "kiếm" được đặt để tinh tế, bộc lộ một nỗ lực tự thân trong việc gạn đục khơi trong, biến những nỗi đau thương thành chất liệu của nghệ thuật và sự lương thiện. Khép lại bài thơ là một cử chỉ đầy lãng mạn và tuyệt vọng một cách đẹp đẽ: "Chờ mây thải sợi thò tay vén / Níu giữ mùa hoa tuổi học đường". Hành động "vén" mây và "níu" giữ ấy dẫu biết là hư ảo, là cố cưỡng lại vòng quay của định mệnh, nhưng nó lại khẳng định một tình yêu tha thiết với quá khứ, một sự trân trọng tuyệt đối dành cho những ký ức tinh khôi của tuổi học trò. Toàn bộ bài thơ là một dòng chảy cảm xúc tuôn trào, liên tục và gắn kết, dẫn dắt người đọc đi từ những rung cảm trước thiên nhiên đến sự chiêm nghiệm về thân phận, để rồi cuối cùng đọng lại là một khát vọng vĩnh cửu hóa những vẻ đẹp đã lùi xa vào dĩ vãng, tạo nên một "khung trời" riêng biệt, nơi thời gian chẳng thể nào chạm tới.

2/
Trong chỉnh thể nghệ thuật của "Còn đó một khung trời", hai cặp câu thực và luận chính là những nhịp cầu đối xứng hoàn mỹ, nơi bút pháp đăng đối của thơ Đường luật được đẩy lên một tầm cao của sự tinh tế và giàu sức biểu cảm. Ở cặp câu thực, tác giả thiết lập một sự tương phản đầy thi vị giữa hiện tại và ký ức, giữa cái hữu hình của "nắng xuân" và cái vô hình của "hồn hạ": nếu vế trên là một cái nhìn hướng ngoại với sắc "vàng nương cải" rực rỡ mang hơi thở của thực tại, thì vế dưới lại là một sự hướng nội đầy xao động khi "tưởng" thấy bóng dáng mùa hạ cũ đang "chao" nghiêng dưới mái trường. Phép đối giữa "Nhìn xuân đã tưới" và "Tưởng hạ còn chao" không chỉ tạo nên sự cân bằng về âm tiết mà còn diễn tả một trạng thái tâm lý chênh chao, nơi con người đang sống trong mùa này nhưng tâm hồn lại thuộc về một mùa khác, tạo nên một không gian thời gian đồng hiện đầy ám ảnh.
Tiếp nối mạch cảm xúc ấy, cặp câu luận lại đưa người đọc vào một thế giới nội tâm sâu thẳm với những chiêm nghiệm nhân sinh mang màu sắc triết học và tâm linh. Sự đối ứng giữa "Rượu ướp trăng" và "Thơ nhồi lệ" là một sáng tạo hình ảnh cực kỳ độc đáo, biến những thực thể trừu tượng thành những vật chất có thể nhào nặn, chưng cất. Nếu ở câu trên, vị men "ảo huyễn" của rượu và trăng mang đến một sự giải thoát thoát tục, thì ở câu dưới, nỗi đau của "lệ" lại được kết tinh trong "thơ" để gạn lọc ra sự "hiền lương". Phép đối giữa "tìm men ảo huyễn" và "kiếm mẻ hiền lương" cho thấy một sự vận động không ngừng của tâm thức: một bên là sự say đắm trong cái đẹp hư ảo, một bên là sự tỉnh thức trong việc gìn giữ thiên tính bản thiện. Qua đó, bút pháp đối chỉnh chu này không hề gây cảm giác gò bó, mà ngược lại, nó tạo nên một luồng từ trường mạnh mẽ, xoáy sâu vào nỗi lòng người lữ thứ đang cố gắng tìm kiếm sự cân bằng giữa những mất mát của thời gian và vẻ đẹp vĩnh cửu của tâm hồn.
3/
Giữa cõi thực mờ ảo của những thảm sương rơi, tâm hồn người thi sĩ tựa như một kẻ lữ hành ngược dòng thời gian, nơi mỗi bước chân đều chạm vào những mảnh ghép đối lập đầy mê hoặc của ký ức và hiện tại. Hãy hình tưởng một không gian mà nơi đó, đôi mắt ta vừa kịp bắt lấy sắc vàng rực rỡ của nắng xuân đang tưới tràn trên nương cải, thì ngay lập tức, trái tim đã bị đánh cắp bởi bóng dáng một mùa hạ cũ đầy xao động, vẫn đang chao nghiêng dưới mái trường xưa như một cánh diều chẳng chịu bay xa. Sự đối lập ấy không hề tách biệt, mà nó hòa quyện vào nhau, tạo nên một trạng thái chênh chao tuyệt đẹp: một bên là nhịp sống hối hả của đất trời đang thay áo mới, một bên là nhịp đập thổn thức của một trái tim đang cố níu giữ những tàn dư của tuổi ngọc ngà.
Trong cái tĩnh lặng của tâm tưởng, người nghệ sĩ bắt đầu cuộc hành trình chưng cất linh hồn mình qua những chén rượu ướp đầy ánh trăng vàng, để vị men ảo huyễn dẫn dắt ta rời xa thực tại bộn bề, bay bổng vào cõi mộng du không thực. Nhưng rồi, chính trong cái say ấy, ta lại tự thức tỉnh mình bằng cách nhào nặn những giọt nước mắt chảy ngược vào trong, dùng nỗi đau đớn tột cùng để tôi luyện nên những vần thơ thuần khiết, nhằm tìm kiếm một mẻ "hiền lương" còn sót lại giữa cõi nhân sinh đầy bụi bặm. Đó là một sự giằng xé đầy kiêu hãnh: giữa một bên là khát khao tan chảy vào hư vô của trăng sao, và một bên là trách nhiệm gìn giữ sự lương thiện, thánh thiện của tâm hồn mình trước giông bão cuộc đời. Tất cả những hình ảnh ấy cứ đan cài, soi chiếu vào nhau, dệt nên một bức tranh tâm cảnh vừa lộng lẫy, vừa u uẩn, khiến người đọc cảm giác như đang được chạm tay vào phần thẳm sâu nhất của một linh hồn đầy trắc ẩn.
4/
Khi cánh cửa của thực tại dần khép lại sau những vần xoay của rượu, trăng và những chiêm nghiệm đắng cay của đời người, khổ kết hiện ra như một nốt lặng cao vút, nơi hành động "níu giữ" không còn là một ý niệm mơ hồ mà đã hóa thân thành một biểu tượng nghệ thuật đầy sức lay động. Hãy hình dung giữa một không gian bảng lảng sương mù, nơi những đám mây lang thang như đang đánh rơi những "sợi" tơ trời mỏng manh, người thi sĩ bỗng trở nên nhỏ bé nhưng đầy bản lĩnh với cử chỉ "thò tay vén". Hành động ấy vừa mang vẻ ngây ngô của một đứa trẻ muốn chạm vào bầu trời, vừa mang cái cốt cách của một bậc tiên phong đạo cốt đang cố gắng xé toạc màn sương mù của thời gian để nhìn thấu lại quá khứ. Những "sợi mây" ấy phải chăng chính là những rào cản của tuổi tác, của những lãng quên và bụi bặm cuộc đời đang che lấp đi cái miền ký ức trong trẻo nhất.
Để rồi, mục đích cuối cùng của cái chạm tay đầy run rẩy ấy chính là để "níu giữ mùa hoa tuổi học đường" — một hình ảnh rực rỡ và tinh khôi nhất của đời người. Chữ "níu" ở đây không chỉ là nắm bắt, mà là một sự khát khao cưỡng lại dòng chảy tàn nhẫn của thời gian, là một nỗ lực tuyệt vọng nhưng vô cùng lãng mạn để giữ cho những đóa hoa của tuổi học trò không bao giờ tàn héo trong tâm tưởng. Mùa hoa ấy không chỉ là sắc đỏ phượng vĩ hay sắc tím bằng lăng, mà là biểu tượng của một thời đại hoàng kim trong mỗi cá nhân, nơi trái tim chưa hề bị tổn thương và tâm hồn còn vẹn nguyên những mơ mộng. Khổ thơ kết lại bài bằng một hình ảnh đầy dư ba, khiến ta cảm nhận được rằng, dẫu cho phố phường có lạnh lẽo, dẫu cho màn sương có sũng ướt cả thực tại, thì trong sâu thẳm tâm hồn, người thi sĩ vẫn mãi là một kẻ si tình với quá khứ, vĩnh viễn canh giữ một "khung trời" riêng biệt – nơi những mùa hoa học đường vẫn đang nở rộ bất chấp mọi quy luật của tạo hóa.
5/
Trong sự giao thoa giữa cái tôi cá nhân hiện đại và thi pháp cổ điển, hình ảnh "thò tay vén" mây ở khổ kết thực sự là một nhát bút xuất thần, một điểm nhãn cho toàn bộ bức tranh tâm cảnh này. Hành động ấy mang một phong thái vừa ngạo nghễ, vừa thiết tha, biến một con người nhỏ bé trở nên ngang hàng với tầm vóc của vũ trụ để thực hiện một sứ mệnh phi thường: đảo ngược thời gian. So với những bậc trượng phu trong thơ ca trung đại thường đứng trước mây trời để suy ngẫm về thế sự hay sự hữu hạn của kiếp người như trong thơ Bà Huyện Thanh Quan hay Nguyễn Khuyến, thì nhân vật trữ tình ở đây lại có một sự chủ động đầy lãng mạn. Nếu người xưa nhìn mây để thấy sự đổi dời "thương hải tang điền", thì tác giả lại muốn xé toạc màn mây ấy, đẩy lùi lớp sương mù của tuổi tác để tìm lại bản ngã tinh khôi của mình.
Biểu tượng "mùa hoa tuổi học đường" đặt trong sự so sánh với những hình tượng hoa trong thi văn cổ cũng mang một sắc thái rất riêng biệt. Trong thơ cũ, hoa thường gắn với vẻ đẹp của giai nhân (diện như hoa đào) hay tiết tháo của quân tử (mai, lan, cúc, trúc), nhưng ở đây, "mùa hoa" lại là một khái niệm thời gian được vật chất hóa, là hiện thân của một thiên đường đã mất. Nó không mang tính ước lệ, tượng trưng cho một đức hạnh nào, mà nó đại diện cho sự thuần khiết tuyệt đối của một thời kỳ mà tâm hồn chưa bị vẩn đục bởi "bụi hồng" trần thế.
Chính cái khát khao "níu" lấy một mùa hoa đã qua, đặt trong sự đối xứng với hành động "vén" mây, đã tạo nên một cấu trúc nội tâm vô cùng bền vững: con người dẫu có phải nếm trải "rượu ướp trăng" hay "thơ nhồi lệ" giữa đời thực cay đắng, thì vẫn luôn dành sẵn một góc khuất trang trọng nhất, một "khung trời" riêng biệt để nuôi dưỡng những mầm hoa ký ức. Đó là một sự phản kháng đầy nhân văn chống lại sự lãng quên, biến những kỷ niệm học đường trở thành một tôn giáo của tâm hồn, nơi người thi sĩ tìm về để được gột rửa và tái sinh trong sự hiền lương. Bài thơ vì thế không chỉ là lời hoài niệm về quá khứ, mà còn là bản tuyên ngôn về sự bất tử của cái đẹp và những giá trị tinh thần trong sáng nhất của con người.