VINHTHIENTUONG.BLOGSPOT.COM HÂN HẠNH CHÀO ĐÓN CÁC BẠN !
Hiển thị các bài đăng có nhãn Thuận Nghịch Độc. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Thuận Nghịch Độc. Hiển thị tất cả bài đăng

Chủ Nhật, 5 tháng 7, 2026

LỠ BƯỚC

"...Đời người có những ngả rẽ đôi khi chỉ sai một nhịp mà hóa trăm năm muộn màng. Đêm tàn canh, nhìn lại ảo mộng cũ, xin mượn chút men say và câu chữ để tiễn đưa một bóng tà, nhắn gửi chút tâm tư gửi vào cõi nhân sinh vô thường..." 

LỠ BƯỚC

(Thuận nghịch độc) 

Thuận:
Xa rời mộng cũ phố tàn canh
Lỡ bước đời thôi vậy cũng đành
Tà bóng tiễn vong cầu cổ tự
Chiếu đèn khai lễ mượn hư danh
Ta mê rượu tưởng trăng buồn bến
Hắn bỏ chiều khi ngõ mượt cành
Trà đạo cảnh quê làng mãi nhớ
Ca đàn họ diễn góc trời xanh...

Nghịch:
Xanh trời góc diễn họ đàn ca 
Nhớ mãi làng quê cảnh đạo trà
Cành mượt ngõ khi chiều bỏ hắn
Bến buồn trăng tưởng rượu mê ta
Danh hư mượn lễ khai đèn chiếu
Tự cổ cầu vong tiễn bóng tà
Đành cũng vậy thôi đời bước lỡ 
Canh tàn phố cũ mộng rời xa ./.

LCT O6/O7/2O26

BÌNH CHUYÊN SÂU

Để bình luận bài thơ "Lỡ Bước" của tác giả LCT theo đúng phương pháp phê bình văn học chuyên sâu (thi pháp học và cấu trúc luận), chúng ta cần bóc tách tác phẩm qua ba lớp cắt: Cấu trúc trục đối xứng, Hệ thống biểu tượng/Không - Thời gian, và Bi kịch phân thân của Cái Tôi trữ tình.
Dưới đây là bài phê bình chi tiết, đi sâu vào từng câu chữ và cấu trúc thi pháp của tác phẩm.
1. Phê bình Cấu trúc: Sự vận động ngược chiều của Định mệnh
Bản chất của thể thơ Thuận nghịch độc là một cấu trúc lặp đối xứng qua gương (Chiasmus). Trong "Lỡ Bước", cấu trúc này không dừng lại ở sự khéo léo kỹ thuật, mà nó đồng cấu với sự bế tắc của số phận: Dù đi xuôi hay đi ngược, nhân vật trữ tình vẫn rơi vào một cái bẫy định mệnh không lối thoát.
Ở chiều Thuận (Cú pháp tuyến tính): Bài thơ mở đầu bằng sự chủ động rũ bỏ quá khứ ("Xa rời mộng cũ"), đẩy nhân vật đi qua các không gian tôn giáo, quán rượu, rồi kết thúc ở một trạng thái tĩnh lặng mang tính hoài niệm ("làng mãi nhớ", "góc trời xanh"). Đây là hành trình ly hương và buông xuôi.
Ở chiều Nghịch (Cú pháp đảo hồi): Bài thơ lại chuyển động ngược từ cái đích hoài niệm ("Xanh trời góc diễn") để kéo nhân vật lùi lũi trở về với thực tại nghiệt ngã ở câu kết ("Canh tàn phố cũ mộng rời xa"). Đây là hành trình tỉnh thức và vỡ mộng.
Sự đối xứng cấu trúc này tạo ra một vòng lặp thời gian đóng kín (Closed-loop). Nhân vật cố bước đi để thoát khỏi "phố tàn canh", nhưng khi đọc ngược lại, chính cái "canh tàn" ấy lại là điểm kết thúc cuối cùng đón đợi họ. Đời "bước lỡ" chính là vì đi đường nào cũng quay về số không.
2. Bi kịch phân thân: Trò chơi ngôn ngữ giữa "Ta" và "Hắn"
Điểm sáng giá nhất về mặt biểu tượng trong bài thơ nằm ở cặp câu 5-6. Tác giả đã thực hiện một cuộc phẫu thuật tâm lý khi tự chia tách Cái Tôi thành hai thực thể: "Ta" và "Hắn".
"Ta" là hiện thân của Vô thức và Mộng mị: "Ta" đắm chìm trong men say ("Ta mê rượu"), sống bằng ảo giác và thi vị hóa nỗi buồn ("tưởng trăng buồn bến"). "Ta" đại diện cho phần lãng mạn, cố bám víu vào cái đẹp để trốn tránh hiện thực.
"Hắn" là hiện thân của Thực tại và Lý trí: "Hắn" là kẻ lạnh lùng quay lưng ("Hắn bỏ chiều"). "Hắn" nhìn thấy quy luật nghiệt ngã của thời gian đang trôi đi.
Sự hoán đổi vị trí trong Cú pháp nghịch: Khi đảo ngược, "Bến buồn trăng tưởng rượu mê ta". Lúc này, "Ta" không còn chủ động "mê rượu" nữa, mà bị cái say chiếm đoạt hoàn toàn ("rượu mê ta"). Trong khi đó, "Cành mượt ngõ khi chiều bỏ hắn". Từ tư thế chủ động "bỏ chiều", "Hắn" bị chính thời gian ruồng bỏ ("chiều bỏ hắn").
Phép đối xứng này chỉ ra rằng: Cả phần lý trí lẫn phần mộng mị của con người đều thất bại. Lý trí bị thời gian đào thải, còn mộng mị bị cơn say giam cầm.
3. Phân tích chi tiết hệ thống Không gian và Biểu tượng
Cặp câu 1-2: Không gian Phố thị và Ý niệm về Đột biến số phận
Thuận: "Xa rời mộng cũ phố tàn canh / Lỡ bước đời thôi vậy cũng đành"
Nghịch: "Đành cũng vậy thôi đời bước lỡ / Canh tàn phố cũ mộng rời xa"
Nhịp điệu câu thuận dùng liên từ "vậy cũng đành" ở cuối như một cái tặc lưỡi buông xuôi, sự chấp nhận mang tính cam chịu. Nhưng ở câu nghịch, từ "Đành" được đẩy lên đầu câu như một nhát dao chém xuống, thể hiện sự cay đắng tột cùng khi đối diện với thực tại. Không gian "phố tàn canh" (thành thị về đêm, tàn tạ, lạnh ngắt) đối lập hoàn toàn với "cảnh quê" ở phía sau, biểu thị cho sự lạc lõng của kẻ tha hương.
Cặp câu 3-4: Không gian Tâm linh và Bi kịch Nhập thế
Thuận: "Tà bóng tiễn vong cầu cổ tự / Chiếu đèn khai lễ mượn hư danh"
Nghịch: "Danh hư mượn lễ khai đèn chiếu / Tự cổ cầu vong tiễn bóng tà"
Ở đây có sự đan xen giữa không gian tâm linh (cổ tự, cầu vong) và không gian danh lợi (khai lễ, hư danh).
Trong chiều thuận, hành động "mượn hư danh" diễn ra sau khi đã đi qua "cầu cổ tự", gợi cảm giác con người dù đã tìm đến cửa Phật nhưng lòng vẫn vướng bụi trần, vẫn phải dùng mặt nạ "hư danh" để diễn vai đời.
Trong chiều nghịch, cụm từ "Tự cổ cầu vong" vang lên định mệnh. "Tự cổ" vừa là ngôi chùa cổ, vừa mang nghĩa "từ xưa đến nay". Cái "vong" được cầu không chỉ là vong linh người chết, mà chính là cái hồn của kẻ "lỡ bước" đang lạc lối giữa cuộc đời.
Cặp câu 7-8: Không gian Hoài niệm và Sự giải thoát bất thành
Thuận: "Trà đạo cảnh quê làng mãi nhớ / Ca đàn họ diễn góc trời xanh..."
Nghịch: "Xanh trời góc diễn họ đàn ca / Nhớ mãi làng quê cảnh đạo trà"
Tác giả tìm về "trà đạo", "cảnh quê" như một phương thuốc chữa lành. Tuy nhiên, không gian cứu rỗi này lại bị bao vây bởi "gốc trời xanh" nơi "họ diễn ca đàn".
Chữ "diễn" ở đây mang tính phê phán rất cao. Cuộc đời thực chất chỉ là một sân khấu hư ngụy, người đời đang "diễn" cho nhau xem.
Khi đọc nghịch, câu thơ kết thúc bằng "cảnh đạo trà". Đây có vẻ là một kết thúc yên bình, nhưng nếu đặt trong mạch vận động tổng thể của chiều nghịch (dẫn về câu cuối: "mộng rời xa"), thì cảnh đạo trà ấy thực chất chỉ là một ảo ảnh trong tâm tưởng. Nhân vật "nhớ mãi" nhưng không thể quay về được nữa.
KẾT LUẬN PHÊ BÌNH
Bài thơ "Lỡ Bước" của LCT là một cấu trúc nghệ thuật duy mỹ và nghiêm ngặt. Tác giả không sa vào việc phô diễn kỹ thuật chương cú một cách rỗng tuếch, mà đã mượn chính sự ngặt nghèo của luật Thuận nghịch độc để biểu đạt sự ngặt nghèo của số phận con người.
Cái hay của bài thơ là sự hoán đổi trật tự từ đã làm thay đổi bản chất của hành động: từ Chủ thể chủ động lánh đời (Hắn bỏ chiều, Ta mê rượu) biến thành Khách thể bị cuộc đời và thời gian ruồng rẫy (Chiều bỏ hắn, Rượu mê ta). Đó chính là giá trị nghệ thuật cao nhất mà một bài thơ Thuận nghịch độc chân chính có thể đạt được.

Thứ Năm, 25 tháng 6, 2026

TUỔI EM MƯỜI SÁU

"Có những nỗi đau trong đời mà 'dù muốn dù không thì cũng thế thôi'. Giữa lồng lộng lửa hờn chiến chinh, thân phận con người bỗng trở nên nhỏ bé và bất lực đến tội nghiệp. Bài thơ này là tiếng thở dài buông xuôi của tôi trước những gì đã mất, nơi mà người đi hay người đợi đều đã tan vào hư không. Nếu bạn muốn tìm một chút son trẻ, xin hãy đọc ngược dòng thơ; còn nếu muốn thấu cái nghiệt ngã của đời người, hãy đi cùng tôi từ câu chữ đầu tiên..."

TUỔI EM MƯỜI SÁU

(Thuận nghịch độc) 

Bình yên dạo ấy tuổi trăng tròn 
Bỏng cháy môi người mẫu đẹp son
Xinh mắt ngõ chiều thương cuộc mỏi
Vắng sao mùa biển giận đêm mòn
Tình khơi lại khổ miền sương gió
Mộng vỡ hôm buồn cảnh nước non
Chinh chiến lửa hờn thôi cũng vậy 
Hình bên bóng đợi những đâu còn...

Còn đâu những đợi bóng bên hình 
Vậy cũng thôi hờn lửa chiến chinh 
Non nước cảnh buồn hôm vỡ mộng 
Gió sương miền khổ lại khơi tình
Mòn đêm giận biển mùa sao vắng 
Mỏi cuộc thương chiều ngõ mắt xinh 
Son đẹp mẫu người môi cháy bỏng 
Tròn trăng tuổi ấy dạo yên bình ./.

LCT 26/O6/2O26

Bình luận và phân tích của Gemini

 Bài thơ "Tuổi em mười sáu" của tác giả LCT là một tác phẩm rất đặc sắc thuộc thể loại Thuận nghịch độc (đọc xuôi hay đọc ngược đều thành một bài thơ có nghĩa, đúng luật bằng trắc của thơ Đường luật).
Dưới đây là vài lời bình ngẫu hứng, chia sẻ cùng bạn về cái hay, cái đẹp của tác phẩm này:
1. Bản lĩnh trong nghệ thuật "Chơi chữ" (Hình thức)
Thơ thuận nghịch độc vốn là một đỉnh cao của tư duy ngôn ngữ. Viết được một bài thơ thất ngôn bát cú đúng luật đã khó, viết để khi đảo ngược toàn bộ từ cấu trúc câu đến thanh điệu mà vẫn giữ nguyên vẹn hồn thơ lại càng khó hơn.
Sự uyển chuyển của niêm luật: Khi đọc xuôi, bài thơ tuân thủ nghiêm ngặt luật bằng trắc, vần gieo ở các câu 1-2-4-6-8 (tròn - son - mòn - non - còn). Khi đọc ngược, bài thơ biến đổi một cách kỳ diệu sang một hệ thống vần mới (hình - chinh - tình - xinh - bình) nhưng vẫn hoàn toàn chuẩn chỉnh về mặt thi luật.
Sự đối xứng hoàn hảo: Các cặp câu thực (3-4) và câu luận (5-6) ở cả hai chiều đọc đều giữ được phép đối rất chỉnh:
Ngõ chiều thương cuộc mỏi đối với Biển giận đêm mòn (chiều xuôi).
Mỏi cuộc thương chiều... đối với Mòn đêm giận biển... (chiều ngược).
2. Nỗi niềm thời cuộc và Vẻ đẹp thanh xuân (Nội dung)
Nhan đề là "Tuổi em mười sáu" – lứa tuổi trăng tròn đẹp nhất của người con gái, lứa tuổi của mộng mơ và đôi môi "đẹp son". Thế nhưng, bao trùm lên toàn bộ bài thơ không phải là tiếng cười hồn nhiên, mà là một giai điệu trầm buồn, trĩu nặng suy tư.
Chiều xuôi: Tiếng lòng của người ở lại (Sự tàn phai và Chia ly)
Khi đọc xuôi, mạch thơ dẫn dắt ta từ ký ức bình yên của tuổi mười sáu bước thẳng vào thực tại phũ phàng của "chinh chiến lửa hờn".
Bóng tối và sự mệt mỏi: Những từ ngữ như cuộc mỏi, đêm mòn, sương gió, mộng vỡ vẽ nên một bức tranh tâm trạng u uất. Người con gái tuổi mười sáu phải đối diện với "miền sương gió" và "cảnh nước non" đang tan vỡ vì khói lửa.
Sự bất lực: Câu kết “Hình bên bóng đợi những đâu còn...” như một tiếng thở dài đầy bế tắc. Chiến tranh đã xóa nhòa tất cả, thể xác và linh hồn, người đi và người ở, chỉ còn lại sự trống trải, hư hao.
Chiều ngược: Khát vọng bình yên (Sự hồi sinh từ ký ức)
Điểm kỳ diệu của bài thơ nằm ở chiều ngược. Nếu chiều xuôi kết thúc bằng sự mất mát (những đâu còn...), thì chiều ngược lại bắt đầu bằng lời khẳng định đầy hoài niệm (Còn đâu những đợi...) và kết thúc bằng hai chữ "Yên bình".
Sự chấp nhận và buông bỏ: “Vậy cũng thôi hờn lửa chiến chinh” – một thái độ can trường, khép lại những oán hận của chiến tranh để tìm về với bản ngã.
Hành trình ngược thời gian: Mạch thơ đi ngược từ "gió sương miền khổ" để tìm lại "ngõ mắt xinh", tìm lại đôi môi "cháy bỏng" và cuối cùng, hạ cánh một cách êm ái ở bến đỗ: “Tròn trăng tuổi ấy dạo yên bình.” ---
KẾT LUẬN
"Tuổi em mười sáu" không chỉ là một bài toán đố chữ thành công của tác giả LCT, mà nó là một vòng tròn luân hồi của cảm xúc.
Đọc xuôi là hành trình đánh mất (từ bình yên đi vào giông bão, chiến tranh). Đọc ngược lại là hành trình tìm lại (từ đổ nát của chiến tranh đi ngược về hoài niệm bình yên). Sự kết hợp giữa kỹ thuật tài hoa và cảm xúc thời cuộc bảng lảng đã tạo nên một bài thơ rất đáng trân trọng, vừa có "thần" lại vừa có "thế".
Một tác phẩm rất hay được viết trong những ngày tháng 6 này
*****

Nhìn một cách sòng phẳng, bài thơ này giấu một tâm sự cực kỳ u uất, thậm chí là sự bế tắc được ngụy trang bằng câu chữ. Hãy cùng mình "bóc tách" lại bài thơ này ở một chiều sâu đau đớn hơn:
1. Bi kịch của một "Thì Quá Khứ" bị đánh cắp
Nhan đề là "Tuổi em mười sáu", nhưng ngay câu mở đầu tác giả đã dùng chữ "dạo ấy". Điều đó có nghĩa là gì? Người con gái trong bài thơ không còn ở tuổi 16 nữa.
Cái tuổi 16 trăng tròn, môi son, mắt xinh ấy đã là một cái kho báu bị khóa chặt trong quá khứ. Hiện tại của "em" bây giờ là gì? Là "cuộc mỏi", là "đêm mòn", là "khổ miền sương gió". Tác giả đặt cái rực rỡ, bỏng cháy của tuổi trẻ ngay cạnh cái tàn phai của thời cuộc để tạo ra một sự tương phản tàn nhẫn. Tuổi trẻ của "em" chưa kịp lớn, chưa kịp yêu trọn vẹn thì đã bị cái gọi là "chinh chiến lửa hờn" nghiền nát.
2. Sự bất lực hóa thành "Cam chịu" (Ở chiều xuôi)
Hãy nhìn kỹ câu thứ 7 ở chiều xuôi:
"Chinh chiến lửa hờn thôi cũng vậy"
Chữ "thôi cũng vậy" nghe cay đắng vô cùng. Nó không phải là sự bao dung hay tha thứ, mà là tiếng thở dài buông xuôi, sự bất lực tột cùng của một thân phận nhỏ bé trước vòng xoáy thời cuộc. Thân gái dặm trường, nhìn "mộng vỡ", nhìn "nước non" điêu linh, "em" chẳng thể làm gì khác ngoài việc chấp nhận nó như một định mệnh nghiệt ngã.
Và cái kết: "Hình bên bóng đợi những đâu còn..." – Câu này không chỉ là mất mát thông thường, nó là sự xóa sổ. Cả người đợi (bóng) và người đi (hình) đều đã tan biến vào sương khói chiến tranh. Không còn một điểm tựa nào sót lại.
3. Chiều ngược: Không phải "Hồi sinh", mà là sự "Níu kéo trong tuyệt vọng"
Lúc nãy mình có nói chiều ngược kết thúc bằng sự "Yên bình", nhưng nếu đặt mình vào tâm thế của người viết, cái "yên bình" đó đau đớn lắm.
Khi một người phải đọc ngược một bài thơ để tìm lại sự bình yên, nghĩa là trong thực tế, họ không bao giờ quay về được nữa. Họ phải dùng đến "ảo thuật" của ngôn từ để đảo ngược thời gian, cố chấp bấu víu vào ký ức.
“Còn đâu những đợi bóng bên hình”: Câu đầu tiên của chiều ngược vang lên như một tiếng khóc nấc. Biết là "còn đâu", biết là mất sạch rồi, nhưng vẫn cố gọi tên.
Hãy đọc câu kết của chiều ngược: “Tròn trăng tuổi ấy dạo yên bình.” Câu thơ này buông xuống như một cái nhắm mắt buông tay. Người ta chỉ hoài niệm về sự yên bình khi xung quanh họ đang là giông bão tơi bời. Cái "yên bình" này là cái yên bình trong tâm tưởng, trong giấc mơ, chứ thực tại đã nát tan rồi.
Tóm lại: Cái gốc của bài thơ là sự "Tiếc nuối hoài phí"
Tâm sự sâu kín của tác giả LCT trong bài thơ này, theo mình, chính là nỗi xót xa cho những kiếp người bị chiến tranh tước đoạt mất thanh xuân.
Mượn thể thơ thuận nghịch độc – một thể thơ trói buộc người viết trong những quy tắc khắc nghiệt – tác giả như muốn ám chỉ chính cuộc đời và số phận của người con gái kia cũng đang bị trói buộc, giam cầm trong cái khung của thời cuộc, cứ quẩn quanh, bế tắc, đi xuôi hay đi ngược cũng chỉ thấy một màu bi kịch.

Thứ Hai, 15 tháng 6, 2026

KHUNG TRỜI KỶ NIỆM

"Kỷ niệm giống như một tấm gương hai mặt: nhìn xuôi là những lối rẽ chia ly của hiện tại, nhưng nhìn ngược lại, đó lại là cả một khoảng trời bình an của ngày cũ. Những câu thơ dưới đây là một trải nghiệm tâm cảnh hai chiều — đọc xuôi để cảm nhận nỗi buồn cam chịu, và đọc ngược từ dưới lên để thấy một nỗ lực muốn lãng quên. Xin dành khoảng lặng này cho những ai từng có một thời để nhớ."

KHUNG TRỜI KỶ NIỆM

(Thuận nghịch độc) 

Thuận:
Tan chiều sóng cuộn biển bờ xa
Gió thoảng làn chao hẻm tịch tà
Đàn đệm ngõ xưa người bỏ hắn
Nguyệt cài sân cũ phố quên ta
Đan mây ngỡ khói che mờ cổng
Rã tuyết ngờ sương phủ lạnh nhà
Tàn nắng cảnh quê vườn đẹp liễu
An bình thuở ấy dạo vàng hoa...

Nghịch: 
Hoa vàng dạo ấy thuở bình an
Liễu đẹp vườn quê cảnh nắng tàn
Nhà lạnh phủ sương ngờ tuyết rã 
Cổng mờ che khói ngỡ mây đan
Ta quên phố cũ sân cài nguyệt
Hắn bỏ người xưa ngõ đệm đàn
Tà tịch hẻm chao làn thoảng gió
Xa bờ biển cuộn sóng chiều tan./.

LCT 16/O6/2O26

BÀI BÌNH

Bình thơ thuận nghịch độc (đọc xuôi và đọc ngược đều thành một bài thơ có nghĩa, đúng luật Đường luật) luôn là một thử thách bậc thầy về ngôn từ. Bài thơ "Khung Trời Kỷ Niệm" của tác giả LCT là một minh chứng tài hoa cho thể loại này.
Dưới đây là lời bình chi tiết, bóc tách đầy đủ ý nghĩa theo hai chiều Thuận và Nghịch để thấy được cái hay, cái khéo của tác giả.
1. Chiều Thuận: Khung cảnh tiễn biệt và nỗi cô đơn tự tại
Khi đọc xuôi, bài thơ vẽ nên một bức tranh từ ngoại cảnh thấm đẫm vào tâm cảnh. Đó là một buổi chiều tà, không gian mở rộng từ biển cả bao la thu hẹp dần về một góc sân nhà thanh vắng.
Hai câu đề (Cảnh hoàng hôn cô tịch):
Tan chiều sóng cuộn biển bờ xa / Gió thoảng làn chao hẻm tịch tà
Buổi chiều dần tàn, những con sóng ngoài bờ xa cuộn trào như lòng người đang dậy sóng. Cơn gió thoảng qua làm chao nghiêng cái tĩnh lặng của con hẻm nhỏ lúc hoàng hôn (tịch tà). Hai câu thơ mở ra một không gian rộng nhưng đượm buồn.
Hai câu thực (Sự phũ phàng của nhân tình, thế thái):
Đàn đệm ngõ xưa người bỏ hắn / Nguyệt cài sân cũ phố quên ta
Chữ "hắn" và "ta" ở đây vang lên đầy cá tính nhưng cũng đầy cay đắng. Ở ngõ xưa, tiếng đàn vẫn đệm nhưng người đã quay lưng bỏ rơi "hắn". Nhìn lại bản thân, góc phố quen thuộc cũng đã lãng quên "ta", chỉ còn ánh trăng (nguyệt) cài trên khoảng sân cũ. Sự bạc bẽo của người và đời được phơi bày rõ nét.
Hai câu luận (Sự phủ mờ của thời gian và sương khói):
Đan mây ngỡ khói che mờ cổng / Rã tuyết ngờ sương phủ lạnh nhà
Nỗi cô đơn lan tỏa vào cảnh vật. Nhìn mây đan trên trời lại ngỡ là khói che mờ lối cổng; nhìn tuyết tan lại ngờ là sương đang làm lạnh lẽo mái nhà. Những từ "ngỡ", "ngờ" thể hiện tâm trạng thẫn thờ, hư thực lẫn lộn của người ở lại.
Hai câu kết (Níu giữ hoài niệm thanh bình):
Tàn nắng cảnh quê vườn đẹp liễu / An bình thuở ấy dạo vàng hoa...
Dù nắng đã tàn, nhưng trong ký ức, cảnh quê vẫn hiện lên nét đẹp của rặng liễu. Câu cuối thốt lên như một tiếng thở dài tiếc nuối về một thuở "an bình", cái thời mà đôi ta còn cùng nhau dạo bước giữa sắc hoa vàng.
Tóm lại chiều thuận: Là hành trình đi từ thực tại cô đơn, đổ vỡ (bị bỏ rơi, bị lãng quên) để tìm về và trú ngụ trong ký ức thanh bình xưa cũ.
2. Chiều Nghịch: Sự thức tỉnh và nỗi xót xa hiện tại
Khi đọc ngược từ dưới lên, bài thơ không hề bị cưỡng âm, cưỡng nghĩa mà lại mang một dòng chảy cảm xúc hoàn toàn mới: Đi từ quá khứ tươi đẹp và rơi rụng dần về thực tại nghiệt ngã.
Hai câu đề (Ký ức vàng son):
Hoa vàng dạo ấy thuở bình an / Liễu đẹp vườn quê cảnh nắng tàn
Chiều nghịch mở đầu ngay bằng hoài niệm ngọt ngào: "Hoa vàng", "bình an", "liễu đẹp". Khung cảnh hiện lên như một thước phim quay chậm về một vùng quê yên ả, ngay cả cái "nắng tàn" ở đây cũng mang vẻ lãng mạn chứ không hề ảm đạm.
Hai câu thực (Cảnh sắc phai tàn, lạnh lẽo):
Nhà lạnh phủ sương ngờ tuyết rã / Cổng mờ che khói ngỡ mây đan
Thời gian trôi chuyển, không gian bắt đầu thay đổi. Ngôi nhà trở nên lạnh lẽo dưới màn sương, chiếc cổng xưa giờ mờ mịt trong khói xám. Sự ấm áp của "thuở bình an" đã bị thay thế bằng cái lạnh và sự mờ mịt.
Hai câu luận (Sự lãng quên đau đớn):
Ta quên phố cũ sân cài nguyệt / Hắn bỏ người xưa ngõ đệm đàn
Ở chiều thuận, "phố quên ta", nhưng ở chiều nghịch, cấu trúc đổi thành "Ta quên phố cũ" và "Hắn bỏ người xưa". Đây là một sự chuyển biến rất hay! Nó không còn là sự cam chịu nữa, mà là một nỗ lực chủ động: Ta cố bắt mình phải quên đi con phố cũ, dẫu cho ngõ xưa vẫn còn văng vẳng tiếng đàn vọng lại như một chứng nhân của lời thề hẹn.
Hai câu kết (Sự rã đám của thực tại):
Tà tịch hẻm chao làn thoảng gió / Xa bờ biển cuộn sóng chiều tan./.
Bài thơ kết thúc bằng hình ảnh "sóng chiều tan". Mọi ký ức, mọi cố gắng níu giữ hay quên đi rốt cuộc cũng tan ra như bọt sóng ngoài biển khơi xa bờ. Con hẻm nhỏ chao nghiêng trong bóng chiều tà tịch, khép lại một cuộc tình, một khung trời kỷ niệm đầy tiếc nuối.
Tóm lại chiều nghịch: Là một cái nhìn đảo chiều, từ đỉnh cao của hạnh phúc (hoa vàng, bình an) trượt dài xuống sự lạnh lẽo, cố chấp quên đi để rồi cuối cùng tan vỡ hoàn toàn trong buổi chiều tà.
3. Nghệ thuật đối và nhịp điệu bậc thầy
Cái tài của tác giả LCT trong bài thơ này nằm ở chỗ điều phối từ ngữ cực kỳ linh hoạt để giữ đúng luật bằng trắc và niêm luật của thơ Đường ở cả hai chiều:
Đối chữ tuyệt hảo: Đan mây / Rã tuyết \ Ngỡ khói / Ngờ sương \ Che mờ cổng / Phủ lạnh nhà. Khi lật ngược lại: Nhà lạnh / Cổng mờ / Phủ sương / Che khói \ Ngờ tuyết rã / Ngỡ mây đan. Nghĩa vẫn đối chằn chặn và rất mượt mà.
Chuyển đổi chủ thể: Cặp từ "người - hắn", "phố - ta" ở chiều thuận biến thành "ta - phố", "hắn - người" ở chiều nghịch tạo nên sự hoán đổi vị trí chủ thể/khách thể đầy thú vị, khiến tâm trạng nhân vật trữ tình lúc thì như nạn nhân bị bỏ rơi, lúc lại như kẻ cố tình quay lưng để trốn tránh nỗi đau.
Lời kết:
"Khung Trời Kỷ Niệm" không chỉ là một trò chơi thử thách ngôn từ đơn thuần. Thuận hay nghịch, xuôi hay ngược, thì cái "khung trời" ấy vẫn chung một gam màu trầm buồn của hoài niệm. Một bài thơ luật Đường biến hóa tài hoa, xứng đáng để người yêu thơ phải ngẫm nghĩ và trầm trồ.

Thứ Ba, 26 tháng 5, 2026

TÌNH KHÁCH LỮ

Có những cuộc đời đi qua nhau như một khúc nhạc đêm — nghe rất khẽ mà day dứt rất lâu. “Tình Khách Lữ” mang nét cô liêu của bước chân viễn xứ, nơi cảnh và tình hòa vào nhau giữa sương mờ, trăng muộn và tiếng đàn thao thiết. Xin được gửi đến quý hữu bài thơ thuận nghịch độc với chút lòng lữ thứ còn vang vọng trong miền nhớ cũ.

TÌNH KHÁCH LỮ

(Thuận nghịch độc) 

Thuận:
Đàn ai tiếng nhẹ thoảng đêm trầm
Khách lữ mê hồn đoạn chuyển âm
Tan khói cảnh mờ nương bãi lặng
Dạt mây trời trống hẻm sương dầm
Tàn trăng dốc muộn sầu chen cửa
Rẽ lối chia phiền mộng đảo tâm
Đan bước mỏi về chân lỗi nhịp
Làn chao biển dậy sóng cao tầm... 

Nghịch:
Tầm cao sóng dậy biển chao làn
Nhịp lỗi chân về mỏi bước đan
Tâm đảo mộng phiền chia lối rẽ
Cửa chen sầu muộn dốc trăng tàn
Dầm sương hẻm trống trời mây dạt
Lặng bãi nương mờ cảnh khói tan
Âm chuyển đoạn hồn mê lữ khách
Trầm đêm thoảng nhẹ tiếng ai đàn ./.

LCT 27/O5/2O26
Bình “TÌNH KHÁCH LỮ” — 
Bài thơ này không thể tách riêng từng câu để khen kỹ thuật rồi thôi, vì cái hay thật sự nằm ở việc hai chiều đọc tạo thành hai hành trình tâm trạng khác nhau. Cùng một hệ chữ, cùng một không gian đêm khuya — nhưng bài thuận là nỗi buồn đang đến, còn bài nghịch là nỗi buồn đã ngấm sâu vào tâm thức.
Ngoài công phu “thuận nghịch độc ngũ độ thanh”, điều đáng quý nhất là bài vẫn giữ được hồn thơ, không biến thành trò chơi chữ lạnh lẽo.
I. PHẦN THUẬN
Cảnh dẫn tình — nỗi buồn từ ngoài ngấm vào trong
Đàn ai tiếng nhẹ thoảng đêm trầm
Khách lữ mê hồn đoạn chuyển âm
Hai câu mở đầu dựng ngay một không gian cổ thi rất tĩnh. Không phải tiếng đàn vang dội mà chỉ “tiếng nhẹ thoảng”. Chính cái nhẹ ấy mới ám. Trong “đêm trầm”, âm thanh dường như không đi qua tai mà thấm thẳng vào tâm thức người khách lữ.
“Đoạn chuyển âm” là chữ khó nhưng hay. Nó vừa gợi khúc nhạc đổi cung bậc, vừa gợi đoạn trường. Người khách chưa buồn hẳn, nhưng đã bắt đầu bị tiếng đàn kéo vào miền cảm xúc mơ hồ.
Ở đây, tình chưa lộ. Chỉ mới là:
tiếng đàn,
đêm trầm,
tâm hồn bị lay động.
Đó là bước khởi đầu của cô đơn.
Tan khói cảnh mờ nương bãi lặng
Dạt mây trời trống hẻm sương dầm
Hai câu thực mở rộng không gian. Cảnh vật đều ở trạng thái tan tác:
khói tan,
mây dạt,
trời trống,
sương dầm.
Không có vật gì đứng yên.
“Bãi lặng” và “hẻm sương dầm” tạo cảm giác rất hoang vắng. Đặc biệt chữ “trời trống” khiến khoảng không như bị hút hết sinh khí.
Cảnh ở đây không tả thực nhiều mà thiên về cảm giác:
mờ,
lạnh,
rỗng,
ẩm buồn.
Người đọc có cảm giác khách lữ đang đi giữa một thế giới vừa xa xăm vừa không còn chỗ bấu víu.
Tàn trăng dốc muộn sầu chen cửa
Rẽ lối chia phiền mộng đảo tâm
Đây là trung tâm cảm xúc của bài thuận.
“Tàn trăng dốc muộn” có hai lớp:
trăng đã tàn,
ánh trăng đang xế dốc,
đêm đã muộn,
đời người cũng như đang nghiêng về phía lỡ làng.
Giữa khoảnh khắc ấy, “sầu chen cửa”.
Chữ “chen” cực kỳ đắt: nỗi sầu không bùng nổ mà len lỏi, ép dần vào cửa lòng người lữ khách.
Từ đây, ngoại cảnh bắt đầu chuyển hóa thành nội tâm.
Sang câu:
“Rẽ lối chia phiền mộng đảo tâm”
ta thấy tâm trạng đã không còn yên. “Rẽ lối” là phân nhánh, chia lìa; “mộng đảo tâm” là giấc mộng làm đảo lộn tâm can.
Đến đây, người khách lữ không còn chỉ nghe đàn hay nhìn trăng nữa — mà đã bị quá khứ, ly biệt và cô độc khuấy động tận bên trong.
Đan bước mỏi về chân lỗi nhịp
Làn chao biển vỗ sóng cao tầm...
Hai câu kết không khép mà mở rộng nỗi cô độc ra không gian lớn.
“Chân lỗi nhịp” là chi tiết rất người: không phải ngã quỵ, chỉ là bước lệch nhịp — nhưng đủ cho thấy lòng đã rối.
Câu cuối:
“Làn chao biển vỗ sóng cao tầm”
mang cảm giác chơi vơi. Sóng đang chao dữ dội mà . Một độ nghiêng nhẹ thôi nhưng làm toàn bộ không gian mất cân bằng.
Bài thuận kết lại trong cảm giác:
người lữ khách vẫn đi,
nhưng tâm hồn đã trôi dạt.
II. PHẦN NGHỊCH
Tình nuốt cảnh — nỗi buồn đã chiếm lĩnh nội tâm
Nếu bài thuận là hành trình “buồn đến”, thì bài nghịch bắt đầu ngay từ trạng thái tâm hồn đã đầy sầu muộn.
Tầm cao sóng vỗ biển chao làn
Nhịp lỗi chân về mỏi bước đan
Ngay câu đầu đã không còn sự tĩnh của “đêm trầm”. Không gian bị đảo động:
Sóng vỗ,
Biển chao.
Đọc nghịch, cảm giác bất an xuất hiện ngay lập tức.
Đặc biệt:
“Nhịp lỗi chân về mỏi bước đan”
Ở bài thuận, “chân lỗi nhịp” còn là hậu quả của tâm trạng. Nhưng ở nghịch, “nhịp lỗi” được đẩy lên đầu câu — nghĩa là sự rối loạn đã chi phối toàn bộ bước đi và cảm thức.
Người khách lữ giờ đây không chỉ buồn mà đã mất phương hướng nội tâm.
Tâm đảo mộng phiền chia lối rẽ
Cửa chen sầu muộn dốc trăng tàn
Đây là điểm bài nghịch tách hẳn khỏi bài thuận.
“Tâm đảo” đứng đầu câu: không còn là mộng làm đảo tâm nữa, mà chính tâm đã đảo loạn trước tiên.
Rồi đến:
“Cửa chen sầu muộn”
“Cửa” ở đây không còn là cửa phòng mà là cửa lòng. Sầu muộn chen kín tâm hồn người khách lữ.
Nếu bài thuận là:
nhìn trăng tàn rồi sinh sầu,
thì bài nghịch là:
sầu đã đầy trong lòng,
nên nhìn đâu cũng thấy trăng tàn, dốc muộn.
Cảnh lúc này chỉ còn là phản chiếu của nội tâm.
Dầm sương hẻm trống trời mây dạt
Lặng bãi nương mờ cảnh khói tan
Hai câu này đọc nghịch nghe như một thế giới đang rã ra.
Ở chiều thuận, cảnh còn có độ mềm và xa:
khói tan,
mây dạt.
Nhưng ở nghịch, nhịp câu nặng hơn:
dầm sương,
hẻm trống.
Không gian trở nên đặc quánh cô quạnh.
“Cảnh khói tan” ở cuối câu nghe như chính ký ức cũng đang nhòa đi.
Âm chuyển đoạn hồn mê lữ khách
Trầm đêm thoảng nhẹ tiếng ai đàn
Bài nghịch kết lại bằng việc quay trở về tiếng đàn, nhưng lúc này cảm giác đã khác.
Trong bài thuận:
tiếng đàn mở đầu cho nỗi buồn.
Trong bài nghịch:
tiếng đàn trở thành dư âm cuối cùng còn sót lại sau khi tâm hồn đã bị sầu muộn phủ kín.
“Trầm đêm thoảng nhẹ tiếng ai đàn” nghe xa hơn, lạnh hơn, như tiếng vọng từ ký ức.
III. TỔNG KẾT
Điều đặc biệt của bài không nằm riêng ở nghịch độc hay ngũ độ thanh, mà ở chỗ:
chiều thuận là quá trình ngoại cảnh thấm vào lòng người,
chiều nghịch là nội tâm tràn ngược ra cảnh vật.
Hai bài:
cùng hình ảnh,
cùng không gian,
nhưng khác điểm khởi phát cảm xúc.
Một bài là:
người nhìn cảnh mà buồn.
Một bài là:
người mang sầu nên cảnh nào cũng hóa buồn.
Đó là chỗ bài thơ vượt khỏi kỹ thuật để có chiều sâu tâm trạng.

Thứ Hai, 18 tháng 5, 2026

MỀM GIỌT NHỚ NHUNG

Đời người như một buổi chiều tà, khi ánh hoàng hôn buông xuống cũng là lúc lòng người quay về đối diện với chính mình. Đi qua giông bão, nếm trải đủ thăng trầm, xót xa nhất chẳng phải là sự khắc nghiệt của thời gian, mà là sự đổi thay của lòng người – khi tình nghĩa vẫn còn đó nhưng những tri kỷ đồng niên cứ thưa vắng dần theo năm tháng.
Xin gửi vào chút gió chiều một lời thơ như một tiếng lòng tự sự gửi đến những tâm hồn đồng điệu...

MỀM GIỌT NHỚ NHUNG

(Thuận nghịch độc) 

Thuận:
Êm chiều gió nhẹ thoảng đầu hiên
Rụng lá vàng hoa dãy sảnh tiền
Thềm trước đảo sương lồng ngõ lặng
Cổng ngoài chao khói quyện cây yên
Thêm xa bóng cũ quê đồng ruộng
Lại bỏ người xưa xóm bãi biền
Mềm giọt nhớ nhung màu huyễn ảo
Đêm buồn nỗi vắng bạn đồng niên... 

Nghịch:
Niên đồng bạn vắng nỗi buồn đêm 
Ảo huyễn màu nhung nhớ giọt mềm
Biền bãi xóm xưa người bỏ lại
Ruộng đồng quê cũ bóng xa thêm
Yên cây quyện khói chao ngoài cổng
Lặng ngõ lồng sương đảo trước thềm 
Tiền sảnh dãy hoa vàng lá rụng
Hiên đầu thoảng nhẹ gió chiều êm ./.

LCT O5/2O26
                            Chánh nữu

Bình bài thơ “Mềm giọt nhớ nhung”


Bài thơ “Mềm giọt nhớ nhung” mang vẻ đẹp rất riêng của thơ thuận nghịch độc: vừa dụng công kỹ thuật, vừa giữ được mạch cảm xúc liền lạc và giàu dư âm. 
Ngay từ nhan đề, bài thơ đã tạo được một trường cảm giác mềm và sâu.
“Giọt nhớ nhung” vốn đã gợi sự đọng lại của ký ức, nhưng chữ “mềm” đặt phía trước làm nỗi nhớ ấy không sắc lạnh hay bi thương mà trở nên mơ hồ, thấm chậm như sương chiều. Đây cũng chính là linh hồn của toàn bài.
1. Không gian chiều: bảng lảng và chuyển động
Hai câu mở đầu:
Êm chiều gió nhẹ thoảng đầu hiên
Rụng lá vàng hoa dãy sảnh tiền
mở ra một không gian cổ phong rất thanh và lặng.
Chữ “êm” đứng đầu câu như phủ một lớp tĩnh khí lên toàn cảnh.
Không phải gió mạnh, không phải chiều động, mà chỉ là:
“gió nhẹ”,
“thoảng đầu hiên”.
Cảnh được cảm nhận bằng độ rung rất khẽ.
Câu thứ hai đẹp ở cách xếp hình ảnh:
lá rụng,
hoa vàng,
sảnh tiền.
Các lớp hình ảnh nối nhau tạo chiều sâu hun hút của một ngôi nhà cũ và một thời đã xa. Chữ “rụng” đặt đầu câu làm toàn cảnh nhuốm màu tàn phai ngay từ đầu nhưng vẫn rất nhã.
2. Nghệ thuật tạo “động trong tĩnh”
Hai câu thực là phần rất có thần của bài:
Thềm trước đảo sương lồng ngõ lặng
Cổng ngoài chao khói quyện cây yên
Ở đây cảnh vật không đứng yên hoàn toàn mà có những chuyển động rất nhẹ:
“đảo sương”,
“chao khói”,
“quyện”.
Sương không chỉ phủ mà đang vận động, quần tụ rồi lan vào “ngõ lặng”.
Khói không tan hẳn mà còn “chao” ngoài cổng trước khi quyện vào cây yên tĩnh.
Chính những động thái vi tế ấy làm bức tranh chiều trở nên sống động mà vẫn giữ được vẻ cô tịch.
Đặc biệt, cụm:
“lồng ngõ lặng”
rất giàu chất tạo hình. Sương như ôm lấy ngõ, phủ kín không gian và cả tâm trạng.
3. Nỗi nhớ quê và ký ức đời người
Đến hai câu luận, bài thơ chuyển từ cảnh sang tình rất tự nhiên:
Thêm xa bóng cũ quê đồng ruộng
Lại bỏ người xưa xóm bãi biền
Đây là đoạn mang nhiều sức gợi nhất về chiều sâu đời sống.
Không còn chỉ là một buổi chiều nữa, mà là:
quê cũ,
người xưa,
xóm bãi,
đồng ruộng.
Một thế giới ký ức đang lùi dần vào xa vắng.
Hai chữ:
“thêm xa”,
“lại bỏ”
làm nỗi buồn có tính thời gian. Không phải mất một lần, mà là sự xa dần từng lớp.
“Xóm bãi biền” gợi một không gian miền quê ven sông rất Nam Bộ, khiến nỗi nhớ có hồn vía đất đai chứ không mơ hồ chung chung.
4. Hai câu kết: dư âm cô tịch rất đẹp
Mềm giọt nhớ nhung màu huyễn ảo
Đêm buồn nỗi vắng bạn đồng niên...
Đây là đoạn kết rất hợp với toàn bài.
“Nhớ nhung” không còn cụ thể nữa mà đã hóa thành:
màu sắc,
sương khói,
huyễn ảo.
Ký ức giờ đây không chỉ được nhớ bằng trí nhớ mà bằng cảm giác.
Câu cuối đặc biệt thấm:
Đêm buồn nỗi vắng bạn đồng niên...
“Bạn đồng niên” là một chữ rất đời. Nó không chỉ gợi bạn bè cùng tuổi mà còn là những người cùng một thời tuổi trẻ, cùng một miền ký ức.
Nỗi buồn ở đây không bi lụy mà là cảm giác:
thời gian đã đi qua,
người xưa thưa vắng,
chỉ còn đêm và nhớ.
Dấu ba chấm cuối bài làm dư âm kéo dài như một tiếng thở nhẹ trong đêm muộn.
5. Giá trị của phần nghịch đọc
Điều đáng quý nhất là khi đọc nghịch, bài thơ vẫn giữ được:
nhạc tính,
hình tượng,
và cảm xúc.
Đặc biệt các câu:
Biền bãi xóm xưa người bỏ lại
Ruộng đồng quê cũ bóng xa thêm
khi đảo chiều lại mang cảm giác như ký ức đang quay ngược trở về quá khứ. Ý thơ không chết mà còn mở thêm chiều liên tưởng.
Hay:
Yên cây quyện khói chao ngoài cổng
Lặng ngõ lồng sương đảo trước thềm
vẫn giữ nguyên chất bảng lảng của khói sương chiều muộn.
Đây là thành công lớn của bài thơ. Bởi thuận nghịch độc khó nhất không phải đảo được chữ, mà là giữ được “hồn thơ” khi đảo.
6. Nghệ thuật nổi bật
a. Ngũ độ thanh được kiểm soát tinh tế
Bài thơ không thiên lệch đơn thuần bằng hay trắc mà có sự phối thanh mềm mại. Các thanh hỏi, huyền, nặng được đặt xen kẽ để tạo độ chùng và ngân rất hợp với không khí hoài niệm.
Khi đọc lên, câu thơ có độ lên xuống tự nhiên, không khô kỹ thuật.
b. Hình ảnh mang tính sương khói ký ức
Các hình tượng:
sương,
khói,
bóng cũ,
quê ruộng,
xóm bãi,
đêm buồn
đều có độ mờ xa, tạo cảm giác ký ức đang hiện về qua lớp thời gian.
c. Chất cổ phong hòa cùng tâm thức quê Việt
Bài thơ có hơi hướng cổ thi nhưng vẫn giữ được hồn quê Việt rất rõ, nhất là ở:
“đồng ruộng”,
“xóm bãi biền”.
Nhờ vậy bài không bị “cổ hóa” xa đời sống mà vẫn gần gũi và có căn cốt quê nhà.
7. Tổng kết
“Mềm giọt nhớ nhung” là một bài thuận nghịch độc giàu cảm xúc và có độ chín trong ngôn ngữ. Bài thơ thành công ở:
không khí chiều bảng lảng,
kỹ thuật đảo nghịch nhuần nhị,
ngũ độ thanh hài hòa,
và chiều sâu hoài niệm về quê cũ, người xưa, bạn đồng niên.
Đọc xong bài thơ, người ta có cảm giác như đang đứng giữa một chiều muộn đầy sương khói, nghe ký ức cũ trở mình rất khẽ trong lòng người đã đi qua nhiều mùa đời.

Thứ Năm, 2 tháng 4, 2026

LẶNG LẼ BÊN ĐỜI

LẶNG LẼ BÊN ĐỜI 

(Thuận nghịch độc)

Thuận:
Sang mùa trở lạnh bến sầu đông
Khổ mẹ lòng đau nỗi chất chồng
Vàng võ mắt xuân thềm nguội lửa
Hững hờ chân sáo cảnh xa sông
Hang sâu chứa gạo nuôi bầy quỷ
Hẻm kín trồng cây chặn lũ đồng
Làng xóm nghĩa ân cùng học hỏi
Trang đài nét đẹp mãi là không...

Nghịch:
Không là mãi đẹp nét đài trang
Hỏi học cùng ân nghĩa xóm làng
Đồng lũ chặn cây trồng kín hẻm
Quỷ bầy nuôi gạo chứa sâu hang
Sông xa cảnh sáo chân hờ hững
Lửa nguội thềm xuân mắt võ vàng
Chồng chất nỗi đau lòng mẹ khổ
Đông sầu bến lạnh trở mùa sang ./.

LCT O3/O4/2O26

Bài cảm nhận


Dưới đây là lời bình theo lối cảm tác, chú trọng vào nhịp điệu và tầng sâu triết mỹ của bài "Lặng Lẽ Bên Đời":
LẶNG LẼ BÊN ĐỜI: BẢN LUÂN KHÚC CỦA KIẾP NGƯỜI
Viết thơ Thuận nghịch độc đã khó, nhưng viết để người ta quên đi cái kỹ thuật "đối chữ, lật câu" mà chỉ còn thấy nỗi lòng thì lại càng khó hơn. "Lặng lẽ bên đời" của bạn không chỉ là một trò chơi ngôn ngữ, mà là một vòng lặp của định mệnh.
1. Thanh âm của sự cô tịch
Đọc chiều thuận, ta nghe như tiếng thở dài nối dài từ bến sông vào đến tận ngõ nhỏ. Nhịp thơ 2/2/3 chậm rãi như bước chân người mẹ gánh gồng nỗi đau:
"Khổ mẹ / lòng đau / nỗi chất chồng"
Cái hay ở đây là cách bạn dùng những thanh trắc (Khổ, mẹ, nỗi, chất, chồng) rơi vào những điểm nhấn, tạo ra cảm giác nặng nề, trắc trở. Nhưng khi đọc nghịch lại, âm hưởng lại trở nên mênh mông, dàn trải hơn:
"Đông sầu / bến lạnh / trở mùa sang"
Câu thơ kết thúc bằng thanh không (sang) như một sự giải thoát, một sự buông bỏ sau tất cả những nhọc nhằn.
2. Tầng sâu của nghịch lý: "Nuôi quỷ" và "Chặn lũ"
Đây có lẽ là hai câu thơ "đao to búa lớn" nhất bài, đẩy bài thơ ra khỏi phạm vi một bài thơ sầu muộn thông thường để chạm đến tính nhân thế:
"Hang sâu chứa gạo nuôi bầy quỷ
Hẻm kín trồng cây chặn lũ đồng"
Ở đây có một sự tương phản quyết liệt: Cái thiện (gạo, cây) lại phải đem ra để đối ứng với cái ác, cái tai ương (quỷ, lũ). Việc dùng từ "Hang sâu" và "Hẻm kín" gợi lên một thế giới thu hẹp, nơi người lương thiện phải ẩn nhẫn, "lặng lẽ" tích trữ từng hạt gạo, trồng từng nhành cây trong bóng tối để chống chọi với thế sự đảo điên. Nó chính là cái "chí lý" của sự sinh tồn.
3. Triết lý "Không" – Điểm hội tụ của hai chiều thời gian
Điểm chạm tinh tế nhất của bài thơ nằm ở chữ "Không".
Ở chiều thuận, "Không" là sự mất mát, là sự phù hoa tan biến của "nét đẹp đài trang".
Ở chiều nghịch, "Không" trở thành tâm thế chủ đạo: “Không là mãi đẹp...”.
Đây chính là cái nhìn của một người đã đứng đủ lâu "bên đời" để hiểu rằng: Cái đẹp nhất không phải là cái vĩnh cửu, mà là cái biết chấp nhận sự tàn phai. Sự "lặng lẽ" lúc này không còn là yếu đuối, mà là sự tĩnh tại giữa dòng đời luân chuyển.
Lời kết
Bài thơ như một vòng tròn khép kín. Chiều thuận là Nhập thế (đi vào nỗi đau, sự thật trần trụi), chiều nghịch là Xuất thế (từ cái không mà nhìn lại nhân gian, hóa giải nỗi đau lòng mẹ thành sự vận hành của mùa màng).
Nếu đọc lên bằng giọng trầm, nhẩn nha, ta sẽ thấy chữ "Sang" ở cuối chiều nghịch không chỉ là mùa sang, mà là tâm thế con người đã "sang" một bờ bến khác của sự hiểu biết. Một bài thơ đủ "đằm" để đọc lại nhiều lần.




Thứ Năm, 19 tháng 3, 2026

MEN CAY

Đêm nay, ta mượn chút men cay để dỗ dành những mảnh đời vụn vỡ. Giữa phố mờ ảo mộng và tiếng đàn ngân vọng canh khuya, bỗng nhận ra sau cái "mềm môi" của những hẹn thề lại là nỗi "xác xơ" của thực tại trắng tay. Xin gửi vào những vần thơ thuận nghịch này một vòng lặp nhân sinh: Xuôi là mộng, ngược là đời. Say để quên đi, hay tỉnh để càng thêm thấm thía nợ đời?

 MEN CAY

(Thuận nghịch độc)

Thuận:
Đêm níu rượu về bước ngẩn ngơ
Khói mây huyền ảo phố sao mờ
Thềm ru gió thoảng vườn tuôn lá
Bến đảo sương tràn ngõ rụng tơ
Êm tiếng dạo đàn ngân giữa xóm
Vắng canh lồng nhạc trỗi bên bờ 
Mềm môi buổi hẹn còn tay trắng
Thêm gánh nợ đời nỗi xác xơ... 

Nghịch:
Xơ xác nỗi đời nợ gánh thêm
Trắng tay còn hẹn buổi môi mềm
Bờ bên trỗi nhạc lồng canh vắng
Xóm giữa ngân đàn dạo tiếng êm
Tơ rụng ngõ tràn sương đảo bến
Lá tuôn vườn thoảng gió ru thềm
Mờ sao phố ảo huyền mây khói
Ngơ ngẩn bước về rượu níu đêm ./.

LCT 2O/O3/2O26

LỜI BÌNH CHO "MEN CAY": VÒNG LUÂN HỒI CỦA MỘNG VÀ THỰC


Trong thế giới của thi ca cổ phong, thể Thuận nghịch độc giống như một mê cung gương – nơi mỗi con chữ đều soi chiếu lẫn nhau, tạo nên một sự biến ảo khôn lường. Với "Men Cay", tác giả LCT đã không chỉ dựng lên một mê cung kỹ thuật, mà còn rót vào đó một thứ chất lỏng sóng sánh của thân phận: có vị cay của rượu, vị đắng của đời và vị chát của những hẹn thề dang dở.
1. Chiều Thuận: Khúc Du Ca Của Kẻ Say Mộng
Chiều đọc thuận của bài thơ giống như một bản Bolero chậm buồn, dìu dặt đưa ta rời xa thực tại nghiệt ngã để đi vào cõi hư ảo.
Cái "thần" trong sự vô định: Mở đầu bằng chữ "Níu", tác giả đã nhân hóa đêm tối và men rượu thành những thực thể có bàn tay, đang giữ chặt lấy bước chân "ngẩn ngơ" của kẻ lữ hành. Không gian "khói mây", "phố mờ" không chỉ là cảnh thực, mà là sự phản chiếu của một tâm hồn đang muốn tan loãng ra để quên đi chính mình.
Sự vận động của nỗi cô đơn: Hãy chú ý các động từ "Ru - Tuôn - Tràn - Rụng". Thiên nhiên trong thơ LCT không tĩnh lặng; nó đang trút đổ, đang xâm lấn. Sương không chỉ bay, sương "tràn" qua bến; lá không chỉ rơi, lá "tuôn" trong vườn. Cảm giác như nỗi sầu nhân thế quá lớn, đến mức thiên nhiên cũng không thể chứa nổi, phải tràn ra, rụng xuống thành những "sợi tơ" lòng đứt đoạn.
Tiếng vang của sự trống rỗng: Âm nhạc xuất hiện như một sự cứu rỗi huyễn hoặc. Tiếng đàn "ngân", tiếng nhạc "trỗi" nhưng lại lồng vào "canh vắng". Đó là âm thanh của sự cô độc, càng nghe càng thấy lòng mình trống hoác. Để rồi kết thúc bằng một sự bừng tỉnh đau đớn: "Mềm môi" – cái ngọt ngào ngắn ngủi của dư vị tình ái, đối diện với "Tay trắng" và "Nợ đời". Một cú chạm đáy của thực tại xác xơ!
2. Chiều Nghịch: Bản Cáo Trạng Của Kiếp Người Tỉnh Táo
Khi lật ngược bài thơ, toàn bộ cấu trúc cảm xúc bị đảo lộn một cách tàn nhẫn. Không còn là giấc mộng say, mà là một sự đối diện trần trụi.
Bi kịch được đẩy lên hàng đầu: Bài thơ bắt đầu ngay bằng sự "Xơ xác" và "Nợ đời". Đây là cái nhìn của một người đã tỉnh rượu, đang đứng giữa thực tại tan hoang. Cái "Môi mềm" lúc này không còn là sự tận hưởng, mà là một sự mỉa mai cho cái phận "Trắng tay".
Vòng lặp không lối thoát: Ở chiều nghịch, thiên nhiên trở nên tiêu điều hơn hẳn. "Tơ rụng", "Lá tuôn" đứng ở đầu câu thơ như những nhát chém vào không gian. Nếu chiều thuận là sự lãng mạn hóa nỗi đau, thì chiều nghịch là sự phơi bày nỗi đau.
Kết thúc của sự bế tắc: Bài thơ khép lại bằng hình ảnh: "Ngơ ngẩn bước về rượu níu đêm". Vòng lặp đóng lại. Kẻ tỉnh táo sau khi nếm trải đủ đắng cay của thực tại lại phải chọn cách quay về với rượu, mong tìm lại cái mộng ảo của phố mờ, mây khói. Rượu không còn là thú vui, rượu là nơi trú ẩn duy nhất của một linh hồn bị đời "vắt kiệt".
3. Đỉnh Cao Của Thuật Đối Và Ý Tại Ngôn Ngoại
Cái tài tình nhất của LCT chính là việc giữ cho các cặp đối luôn "khớp" về cả thanh lẫn ý trong cả hai chiều.
"Mềm môi" đối với "Xác xơ" – một bên là xúc giác mềm mại, một bên là sự thô ráp của kiếp nghèo.
"Tay trắng" đối với "Nợ đời" – sự đối lập giữa cái không có gì và cái gánh nặng quá lớn.
Đây là một bài thơ mà kỹ thuật đã đạt đến độ tự nhiên, không còn thấy dấu vết của sự gò ép. Nó là một tấm gương hai mặt, mà mặt nào cũng soi thấy một nỗi buồn nhân văn sâu sắc.
Tổng kết: "Men Cay" không chỉ để đọc, mà để nhâm nhi. Đọc thuận để thấy thương cho một kẻ đa tình đang say, đọc nghịch để thấy xót cho một kiếp người đang tỉnh. LCT đã thực sự tạo ra một "ma trận" cảm xúc mà ở đó, men rượu chỉ là cái cớ, còn cái "cay" thực sự chính là vị đời thấm đẫm trong từng mạch thơ.

Thứ Tư, 11 tháng 2, 2026

SƯƠNG GIÓ CUỘC ĐỜI

(Bài thơ kính dâng lên Mẹ nhân lần giỗ thứ 34 )

SƯƠNG GIÓ CUỘC ĐỜI

(Thuận nghịch độc,thủ vĩ đồng vận)

Thuận:
Thương mãi mẹ đời tuổi gió sương
Lối quen chiều muộn buổi xa đường
Trường canh gối lạnh tình hong lửa
Đoản mộng ôm hờ bóng xoã gương
Nương náu cảnh buồn thân phận lỡ
Trở trăn người sợ cháu con nhường
Tường loang khói đọng sầu neo cửa 
Tương cháo khổ lòng lệ vãi vương... 

Nghịch:
Vương vãi lệ lòng khổ cháo tương
Cửa neo sầu đọng khói loang tường
Nhường con cháu sợ người trăn trở
Lỡ phận thân nghèo cảnh náu nương
Gương xoã bóng mờ ôm mộng đoản
Lửa hong tình lạnh gối canh trường
Đường xa buổi muộn chiều quen lối
Sương gió tuổi đời mẹ mãi thương ./.

LCT 12/O2/2O26

1/__ Phần Bình giải

Trong không gian tĩnh lặng của những ngày đầu năm 2026, khi cầm trên tay bài thơ “Sương gió cuộc đời” của tác giả LCT, ta không khỏi bàng hoàng trước một chỉnh thể nghệ thuật điêu luyện, nơi mà thể thơ “Thuận nghịch độc, thủ vĩ đồng vận” không chỉ là một sự phô diễn kỹ thuật thượng thừa mà đã thực sự trở thành một tiếng lòng thổn thức về thân phận con người, cụ thể là hình tượng người mẹ. Bài thơ như một dải lụa ngôn từ mềm mại nhưng chứa đựng sức nặng của thời gian, một vòng lặp vĩnh cửu của nỗi đau và tình thương, nơi mà mỗi chữ, mỗi vần đều như được chưng cất từ những giọt lệ thầm kín và hơi ấm của sự hy sinh.
Ngay từ những câu thơ đọc thuận, ta đã bắt gặp một chân dung người mẹ hiện lên giữa muôn vàn gian khó, nơi “tuổi gió sương” không chỉ là thước đo của thời gian vật lý mà là sự chồng chất của những nhọc nhằn, phong trần. Tác giả đã khéo léo sử dụng những hình ảnh đối lập đầy ám ảnh: cái “lạnh” của gối chiếc trong đêm “trường canh” được sưởi ấm bằng ngọn lửa của tình thương, và những “đoản mộng” ngắn ngủi, dở dang soi mình qua bóng gương xõa. Đọc đến đây, trái tim người đọc như thắt lại trước sự “lỡ làng” của thân phận, trước cái “sợ” đầy vị tha của một người bà, người mẹ luôn muốn nhường nhịn mọi điều tốt đẹp cho con cháu, dẫu cho bản thân đang phải “nương náu” trong cảnh buồn. Hình ảnh “tường loang khói đọng” và “tương cháo khổ lòng” không chỉ gợi lên cái nghèo nàn về vật chất mà còn khắc họa sâu sắc cái sầu muộn đang “neo” chặt lấy cửa lòng, khiến nước mắt cứ thế “vãi vương” theo từng nhịp thở của câu thơ.
Tuy nhiên, linh hồn của tác phẩm thực sự thăng hoa khi ta lật ngược lại toàn bộ văn bản để đọc theo chiều nghịch, bởi lúc này, một sự chuyển biến diệu kỳ trong cảm xúc đã diễn ra. Nếu ở chiều thuận, ta thấy một sự buông xuôi, tan tác với “lệ vãi vương”, thì ở chiều nghịch, bài thơ bắt đầu bằng chính cái sự “vương vãi” ấy để rồi dẫn dắt ta quay trở lại cội nguồn của tình yêu: “Sương gió tuổi đời mẹ mãi thương”. Cấu trúc này tạo nên một vòng xoáy tâm trạng không dứt, như cuộc đời người mẹ là một hành trình không có điểm dừng của sự hy sinh; dù đi ngược hay đi xuôi, dù trong sương mù của quá khứ hay gió bụi của hiện tại, thì điểm kết thúc vẫn luôn là tình thương bao la. Những hình ảnh như “lửa hong tình lạnh” hay “đường xa buổi muộn” khi đọc ngược lại bỗng trở nên có sức nặng chiêm nghiệm hơn, như một lời nhắc nhở về đạo hiếu và sự thấu cảm trước những nếp nhăn thời gian trên gương mặt mẹ. Tác giả đã cực kỳ tinh tế khi giữ cho vần “ương” (sương, đường, gương, nhường, vương) xuyên suốt, tạo nên một âm hưởng vang vọng, da diết, vừa nghe như tiếng thở dài, vừa giống như một bản nhạc buồn nhưng thanh cao, làm sáng bừng lên vẻ đẹp của sự chịu đựng và lòng nhân hậu giữa cuộc đời đầy dông bão.

2/_ Phần Phân tích


Tiếp nối dòng chảy của những suy tư về thân phận, ta hãy cùng soi chiếu sâu hơn vào cấu trúc “thủ vĩ đồng vận” và sự hô ứng tuyệt diệu giữa các tầng hình ảnh trong bài thơ, nơi mà mỗi con chữ đều mang trong mình một sức nặng tự sự ghê gớm.
Điểm nhấn làm nên linh hồn của tác phẩm chính là sự tương hỗ giữa các cặp hình ảnh đối lập nhưng lại thống nhất một cách kỳ lạ. Hãy nhìn vào cặp câu thực: “Trường canh gối lạnh tình hong lửa / Đoản mộng ôm hờ bóng xoã gương”. Ở đây, tác giả không chỉ tả cái thực cảnh của một đêm dài cô tịch, mà còn đang chạm vào cái phần sâu kín nhất của tâm hồn người mẹ. “Trường canh” – đêm dài dằng dặc – đối diện với “Đoản mộng” – giấc mơ ngắn ngủi, mong manh. Cái hay nằm ở động từ “hong” và “ôm”. Giữa cái giá lạnh của thực tại, mẹ dùng chính “tình” để sưởi ấm tâm hồn, và dẫu giấc mơ có dang dở, mẹ vẫn nâng niu nó bằng một vòng tay “hờ”, một sự cam chịu đầy tôn quý. Khi đọc ngược lại: “Gương xoã bóng mờ ôm mộng đoản / Lửa hong tình lạnh gối canh trường”, ý thơ bỗng chuyển từ thế chủ động sang thế chiêm nghiệm, nơi cái bóng mờ trong gương và ngọn lửa tình như đang hòa quyện để xóa nhòa ranh giới giữa thực và ảo, giữa nỗi đau và sự vỗ về.
Càng đi sâu vào bài thơ, ta càng thấy hiện lên rõ nét cái “nghịch lý” của hạnh phúc trong cuộc đời người mẹ qua cặp câu luận: “Nương náu cảnh buồn thân phận lỡ / Trở trăn người sợ cháu con nhường”. Sự “lỡ” của thân phận mẹ không được đáp lại bằng sự oán than, mà lại là nỗi "sợ”. Mẹ sợ vì lo mình trở thành gánh nặng, sợ khi phải nhận lấy sự nhường nhịn từ con cháu. Cái sự “nhường” này vừa là đạo đức truyền thống, nhưng qua lăng kính của người mẹ trong thơ, nó lại là một nỗi niềm trăn trở khôn nguôi. Khi đảo ngược thành: “Nhường con cháu sợ người trăn trở / Lỡ phận thân nghèo cảnh náu nương”, nhịp thơ như dồn dập hơn, nhấn mạnh vào cái vòng xoáy của sự nghèo khó và lòng tự trọng, tạo nên một bức tranh nhân văn lay động đến tận cùng tâm khảm.
Kết thúc bài thơ, hình ảnh “Tương cháo khổ lòng lệ vãi vương” không chỉ dừng lại ở một bữa ăn đạm bạc mà nó là biểu tượng cho sự chắt chiu, một cuộc đời được nấu bằng nước mắt. Vần “ương” kết thúc bài thơ thuận và mở đầu bài thơ nghịch như một sợi dây vô hình kết nối quá khứ và tương lai, khiến cho nỗi buồn không bị đứt đoạn mà cứ thế lan tỏa, thấm đẫm vào từng thớ thịt của câu chữ. Bài thơ là một minh chứng cho thấy kỹ thuật “thuận nghịch độc” không hề làm xơ cứng cảm xúc, mà trái lại, nó tạo ra một cấu trúc đa chiều, giúp người đọc thấu thị trọn vẹn sự tảo tần, đức hy sinh vô bờ bến của người mẹ Việt Nam – một người mẹ dẫu trong sương gió cuộc đời vẫn tỏa rạng một thứ ánh sáng ấm áp của lòng nhân hậu.

3/_ Phần so sánh với những tác phẩm viết về mẹ trong thơ cổ điển


Trong sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại, hình tượng người mẹ trong bài thơ của tác giả LCT không chỉ đơn thuần là một bóng hình tảo tần sớm hôm như ta thường gặp trong ca dao, mà còn mang trong mình cái cốt cách của những bậc khuê môn nữ sĩ với một tâm hồn đầy trắc ẩn và sự tự tôn sâu sắc. Nếu trong thơ cổ điển, người mẹ thường hiện lên qua những hình ảnh ẩn dụ như “cò con” hay “chuối mẹ”, thì ở đây, tác giả đã cá thể hóa nỗi đau ấy bằng những chi tiết đầy ám ảnh và góc cạnh hơn.
Bức tranh cuộc đời mẹ hiện lên qua hai câu kết và câu khởi của lối đọc nghịch: “Cửa neo sầu đọng khói loang tường / Vương vãi lệ lòng khổ cháo tương”. Hãy nhìn sâu vào chữ “neo”. Nỗi sầu không trôi đi, không tan biến theo khói bếp mà lại “neo” lại, gắn chặt lấy không gian sống của mẹ. Hình ảnh này gợi nhắc đến cái tình cảnh của những người phụ nữ trong Chinh phụ ngâm hay Cung oán ngâm khúc, nhưng thay vì đợi chờ một tình yêu lứa đôi, người mẹ ở đây lại đối diện với cái nghèo, cái khó của thực tại – “cháo tương”. Cái hay của tác giả là đã nâng tầm cái khổ vật chất lên thành cái khổ của “lòng”, để rồi giọt nước mắt không rơi xuống đất mà lại “vãi vương” vào chính bát cháo tương ấy, tạo nên một sự hòa trộn xót xa giữa vị mặn của lệ và vị đạm bạc của đời.
Sự sáng tạo của LCT còn nằm ở việc sử dụng thủ pháp “Thuận nghịch độc” để diễn tả cái vòng lặp của nghiệp dĩ và đức hy sinh. Ở chiều thuận, ta thấy mẹ đang tiến về phía bóng tối của tuổi già với những lo toan cho con cháu. Nhưng ở chiều nghịch, khi ta đọc từ dưới lên, toàn bộ trật tự thời gian như được đảo ngược, đưa mẹ trở về với tình thương nguyên bản: “Sương gió tuổi đời mẹ mãi thương”. Câu thơ cuối cùng khi đọc ngược lại bỗng trở thành một lời khẳng định đanh thép về giá trị của người mẹ. Dẫu sương gió có phủ bạc mái đầu, dẫu cuộc đời có xoay vần thuận nghịch, thì cái hằng số duy nhất không thay đổi chính là tình thương của mẹ.
So với những bài thơ hiện đại thường viết về mẹ bằng ngôn ngữ đời thường, bài thơ này chọn lối đi khó hơn – lối đi của thi luật nghiêm cẩn – để chứng minh rằng: tình thương của mẹ lớn lao đến mức có thể khỏa lấp cả những rào cản của vần luật, biến những quy tắc khô khan thành một bản nhạc du dương, trầm bổng. Tác giả đã thực sự “nhập thần” vào nhân vật để thấy được cái “trăn trở”, cái “lo sợ” của mẹ, một nét tâm lý rất tinh tế mà nếu không có một sự thấu cảm sâu sắc thì không thể nào hạ bút thành văn tài hoa đến vậy. Bài thơ không chỉ là một tác phẩm để đọc, mà là một không gian để ta soi mình, để thấy được sự vĩ đại ẩn sau những gì bình dị nhất của một kiếp nhân sinh.

Thứ Ba, 6 tháng 1, 2026

DỐC TÀN CANH

DỐC TÀN CANH

(Thuận nghịch độc)

Thuận:
Ta dìu rượu đổ dốc tàn canh
Nguyệt xoã bờ đêm lá rủ cành
Nhà ngập cỏ cây vườn sũng nước
Bãi tràn băng giá cảnh lem tranh 
Qua đông đọng khói giăng mờ cửa
Trở lạnh sầu sương rã trắng mành
Tà tịch buổi xưa người vắng ngõ
Hoa tàn lối đượm lửa nồng hanh...

Nghịch:
Hanh nồng lửa đượm lối tàn hoa
Ngõ vắng người xưa buổi tịch tà
Mành trắng rã sương sầu lạnh trở
Cửa mờ giăng khói đọng đông qua
Tranh lem cảnh giá băng tràn bãi
Nước sũng vườn cây cỏ ngập nhà
Cành rủ lá đêm bờ xoã nguyệt
Canh tàn dốc đổ rượu dìu ta ./.

LCT O7/O1/2O26

BÀI HOẠ :

**********
PHỐ BUỒN TA
(Thuận nghịch độc)

Thuận:
Ta bỏ phố buồn mộng vắng canh
Nguyệt chao bờ thoảng gió lay cành
Nhà quanh cỏ mượt vườn xanh lá
Ngõ trước sương mờ lối đẹp tranh 
Qua bến đợi thuyền lơi lả sóng
Lại xuân nhìn khói lửng lơ mành
Tà dương bóng nổi chìm sông nước
Hoa trắng ngõ chiều rọi nắng hanh...

Nghịch:
Hanh nắng rọi chiều ngõ trắng hoa
Nước sông chìm nổi bóng dương tà
Mành lơ lửng khói nhìn xuân lại
Sóng lả lơi thuyền đợi bến qua
Tranh đẹp lối mờ sương trước ngõ
Lá xanh vườn mượt cỏ quanh nhà
Cành lay gió thoảng bờ chao nguyệt
Canh vắng mộng buồn phố bỏ ta/

SĐ 07/01/2026
**********
Nguyễn Thúc Uẩn
Ngóng
Thuận
Ta đợi ai mà đến rã canh
Ruợu suông nhấp trải dõi ngơ cành
Nhà hiu hắt lạnh phùn mưa bụi
Cửa vắng trơ nhàu dợn cỏ tranh
Qua thuở bước đường mơ mộng ảo
Đến khi khăn khó tả tơi mành
Tà nghiêng ánh dọi hình xa thẫm
Hoa nụ dãy tàn ruổi gió hanh
Nghịch
Hanh gió ruổi tàn dãy nụ hoa
Thẫm xa hình dọi ánh nghiêng tà
Mành tơi tả khó khăn khi đến
Ảo mộng mơ đường bước thuở qua
Tranh cỏ dợn nhàu trơ vắng cửa
Bụi mưa phùn lạnh hắt hiu nhà
Cành ngơ dõi trải nhấp suông rượu
Canh rã đến mà ai đợi ta
**********

🍀LỜI BÌNH CỦA AI🍀


1/ BÌNH GIẢI

Trong không gian tĩnh mịch của những ngày đầu năm 2026, bài thơ "Dốc Tàn Canh" hiện lên như một bức họa độc bản, nơi ngôn từ không chỉ để đọc mà còn để chiêm ngưỡng cái sự xoay vần diệu kỳ của tạo hóa và lòng người. Với thể loại "thuận nghịch độc" đầy thách thức, tác giả đã khéo léo dệt nên một tấm thảm tâm trạng lưỡng diện, nơi mỗi câu chữ khi đọc xuôi hay đọc ngược đều mở ra những tầng vỉa cảm xúc lung linh, huyền ảo. Ngay từ tiêu đề, hình ảnh "dốc tàn canh" đã gợi lên một sự chênh chao, một trạng thái lửng lơ giữa thực và mộng, giữa sự kết thúc của bóng đêm và sự khởi đầu mong manh của một ngày mới.
Ở chiều thuận, bài thơ đưa ta vào một cuộc hành trình nội tâm đầy u uẩn, nơi nhân vật trữ tình "dìu rượu" đi qua những nấc thang cuối cùng của đêm đen. Cái hay của từ "dìu" nằm ở chỗ nó biến một hành động đời thường thành một sự nương tựa đầy thi vị; rượu không chỉ là chất say mà là người bạn đồng hành trong cơn mê lộ của tâm hồn. Cảnh vật hiện ra dưới gót chân người lữ thứ là một sự hoang hoải đến tận cùng: trăng xõa tóc trên bờ đêm, lá rủ cành như đang trút xuống gánh nặng của thời gian. Không gian bỗng chốc trở nên thâm trầm khi "nhà ngập cỏ cây", "vườn sũng nước", và cái lạnh của băng giá đã khiến cảnh vật chẳng khác nào một bức "tranh lem" – nhòa lệ và mờ nhân ảnh. Mỗi vần thơ như đọng lại cái buốt giá của mùa đông, cái mờ ảo của khói sương, để rồi kết thúc bằng một nỗi hoài vọng về "buổi xưa" khi ngõ vắng bóng người và lửa lòng dù nồng hanh nhưng cũng đã tàn theo cánh hoa rụng.
Nhưng kỳ diệu thay, khi dòng chảy ngôn từ được lộn ngược lại ở chiều nghịch, bức tranh ấy không hề tan vỡ mà lại tái cấu trúc thành một thanh âm khác, một dư ba khác. "Hanh nồng lửa đượm lối tàn hoa", câu thơ mở đầu của chiều nghịch như một sự bừng tỉnh từ trong tàn tro của kỷ niệm. Nếu chiều thuận là sự lịm dần vào đêm thì chiều nghịch lại là sự truy hồi về nguồn cội của nỗi đau và cái đẹp. "Ngõ vắng người xưa buổi tịch tà" – câu thơ vang lên như một tiếng thở dài đầy hoài niệm, khi thời gian không còn trôi xuôi mà đang cuộn tròn lại, kéo người đọc trở về với những mảnh ghép vỡ vụn của không gian cũ.
Sự đối ứng giữa "cửa mờ giăng khói" và "mành trắng rã sương" trong chiều nghịch càng làm đậm thêm cái vẻ tiêu điều, lạnh lẽo của một tâm hồn đang đối diện với sự cô độc tuyệt đối. Cảnh vật lúc này không còn là đối tượng quan sát khách quan nữa, mà đã trở thành sự hóa thân của nội tâm: "nước sũng vườn cây cỏ ngập nhà" gợi lên sự xâm lấn của nỗi buồn vào tận hang cùng ngõ hẻm của ký ức. Để rồi, câu kết "Canh tàn dốc đổ rượu dìu ta" như một sự hoàn tất của vòng lặp định mệnh. Ở đây, trật tự từ thay đổi đã biến "ta dìu rượu" thành "rượu dìu ta" – một sự chuyển hóa từ chủ thể chủ động sang trạng thái phó mặc cho cơn say, phó mặc cho dòng đời xô đẩy trên con dốc của thời gian.
Về nghệ thuật, bài thơ là một minh chứng cho sự tinh xảo trong việc điều phối thanh vần và niêm luật. Tác giả đã giữ được sự nhất quán về hình ảnh trong cả hai chiều đọc, khiến cho các sự vật như "nguyệt", "lá", "khói", "sương" không chỉ tồn tại như những danh từ mà còn là những linh hồn có sức sống riêng, biết luân chuyển theo chiều xoay của con chữ. Ngôn ngữ thơ giàu tính tạo hình, mượt mà nhưng vẫn đầy sức nặng, tạo nên một không gian thẩm mỹ vừa cổ điển vừa hiện đại. "Dốc Tàn Canh" không chỉ là một bài thơ để đọc bằng mắt, mà là một bản nhạc để cảm nhận bằng trái tim, nơi mỗi nhịp đập của thơ đều chứa đựng nỗi ưu tư về sự tàn phai và khát khao tìm lại những dấu yêu xưa cũ trong một chiều không gian không có điểm đầu và điểm kết.
*****
2/ PHÂN TÍCH

Tiếp nối mạch cảm xúc về bản hòa âm tuyệt mỹ của "Dốc Tàn Canh", khi ta đi sâu vào cấu trúc đối thanh và đối ý của từng cặp câu, ta mới thực sự ngỡ ngàng trước sự tinh vi trong tư duy ngôn ngữ của tác giả. Ở đây, phép đối không chỉ là sự cân bằng về mặt hình thức giữa các vế câu, mà còn là một nghệ thuật sắp đặt ý niệm đầy chủ ý, khiến cho mỗi cặp câu như một đôi gương soi vào nhau, phản chiếu những sắc thái đối lập mà thống nhất của thực tại và hư ảo.
Ngay từ cặp câu khởi đầu và kết thúc, sự hoán đổi giữa "Ta dìu rượu" và "Rượu dìu ta" đã thiết lập nên một sự đối trọng mang tính triết học về nhân sinh. Trong chiều thuận, "ta" còn đó cái kiêu hãnh của một chủ thể muốn chế ngự cơn say, muốn nương tựa vào men nồng để bước qua dốc tàn. Nhưng ở chiều nghịch, khi "rượu dìu ta", ranh giới giữa người và rượu đã hoàn toàn tan biến, chỉ còn lại sự buông lơi của một linh hồn đã mỏi mệt, để mặc cho định mệnh dẫn dắt qua những tàn canh của cuộc đời. Sự đối ứng này tạo nên một vòng lặp vĩnh cửu, nơi nỗi buồn không có điểm bắt đầu cũng chẳng có điểm kết thúc, nó cứ xoay vần như một định mệnh không thể khước từ.
Đi sâu vào những cặp câu thực và luận, ta thấy sự đối lập giữa cái tĩnh và cái động, giữa cái hữu hình và cái vô hình được đẩy lên cao trào qua những hình ảnh "nguyệt xõa" đối với "lá rủ", hay "khói giăng" đối với "sương rã". Ở chiều thuận, hình ảnh "nguyệt xõa bờ đêm" gợi lên một vẻ đẹp lãng mạn, thanh tao, nhưng khi đảo ngược thành "bờ xõa nguyệt", cái tĩnh mịch của không gian như được nhân lên gấp bội, khiến ánh trăng không còn là thực thể từ trên cao chiếu xuống mà như tan chảy, hòa quyện vào mặt đất, vào bóng tối cô liêu. Đặc biệt, sự đối ứng giữa "nhà ngập cỏ cây" và "nước sũng vườn cây" trong phép thuận nghịch đã vẽ nên một bức tranh về sự hoang phế sinh động đến nao lòng. Nếu ở chiều thuận, cỏ cây lấn át không gian sống thì ở chiều nghịch, nước lại là yếu tố bao trùm, gợi sự ẩm ướt, lạnh lẽo và sự tàn tạ của một chốn xưa đã lâu vắng bóng dấu chân người.
Thú vị nhất chính là sự vận dụng các tính từ và động từ trạng thái như "lem tranh", "đọng khói", "rã mành" để tạo nên sự tương phản về cảm giác. Khi đọc thuận, "tranh lem cảnh giá" gợi lên sự nhòe nhoẹt của thị giác dưới tác động của cái lạnh, nhưng khi đọc nghịch thành "cảnh giá băng tràn bãi", sức nặng của cái lạnh như được cụ thể hóa, trở nên dữ dội và mênh mông hơn. Phép đối ý giữa "hoa tàn" và "lửa nồng", giữa cái lụi tắt của tạo vật và cái âm ỉ của lòng người đã tạo nên một sức căng tâm lý mạnh mẽ. Lửa nồng hanh vốn dĩ mang lại hơi ấm, nhưng khi đặt cạnh lối tàn hoa trong một buổi chiều tịch tà, nó lại trở thành một thứ ánh sáng hắt hiu, gợi lên sự nuối tiếc khôn nguôi về một thời vàng son nay chỉ còn là dư ảnh.
Toàn bộ bài thơ, qua phép đối ngẫu và thuật thuận nghịch độc, đã trở thành một mê cung của ký ức và cảm xúc, nơi mỗi bước chân của người đọc đều chạm phải những lớp trầm tích của nỗi sầu vạn cổ. Tác giả không chỉ chơi chữ mà là đang chơi đùa với chính thời gian và không gian, biến những con chữ khô khan thành những thực thể sống động, biết thở, biết đau và biết rung động theo từng nhịp chuyển mình của vũ trụ. Sự đối thanh trắc - bằng tài tình trong từng vị trí đã tạo nên một nhạc điệu trầm bổng, lúc như tiếng thở dài nén lại, lúc như tiếng sóng lòng vỗ về vào ghềnh đá của cô đơn, khiến cho "Dốc Tàn Canh" không chỉ là một bài thơ để ngẫm mà còn là một bài ca để say, một bức tranh để đắm mình trong cái đẹp của sự tàn phai đầy kiêu hãnh.
*****
3/ SO SÁNH BIẾN ĐỔI CẢM XÚC CỦA HAI CHIỀU NGHỊCH VÀ THUẬN

Khi đặt bản thuận và bản nghịch của "Dốc Tàn Canh" lên bàn cân của nhạc tính, ta mới thấy hết cái dụng công tài hoa của người nghệ sĩ trong việc điều khiển nhịp đập của trái tim độc giả. Dù cả hai đều tuân thủ nghiêm ngặt luật bằng trắc của thể thất ngôn bát cú, nhưng chính sự hoán đổi vị trí của các từ ngữ đã tạo nên hai dòng chảy cảm xúc mang sắc thái hoàn toàn khác biệt: một bên là sự lịm dần vào cõi lặng, một bên là sự trỗi dậy đầy ám ảnh của ký ức.
Ở bản thuận, nhịp thơ trôi đi như một hơi thở chậm, nhọc nhằn của người lữ hành đang cố vượt qua con dốc cuối cùng của đêm. Những động từ như "dìu", "đổ", "xõa", "rủ" đặt ở giữa câu tạo nên một độ trễ nhất định, khiến câu thơ có xu hướng kéo dài ra, trĩu nặng sự mỏi mệt. Nhịp 4/3 truyền thống trong bản thuận dường như bị bẻ gãy bởi những hình ảnh đầy sức nặng như "vườn sũng nước" hay "cảnh lem tranh", tạo nên cảm giác mỗi bước chân đi là một lần lún sâu vào bùn lầy của nỗi sầu. Giai điệu lúc này mang âm hưởng của một bản nhạc giao hưởng buồn, nơi các nhạc cụ dây kéo dài những nốt trầm, đưa người ta vào một trạng thái suy tư, trầm mặc, đối diện với sự tàn phai của vạn vật khi mùa đông đọng khói và sương rã trắng mành.
Ngược lại, khi chuyển sang bản nghịch, nhịp điệu bài thơ bỗng trở nên hối hả và sắc nét hơn hẳn. Việc đẩy những tính từ mạnh lên đầu câu như "Hanh nồng", "Ngõ vắng", "Mành trắng", "Cửa mờ" đã tạo ra những điểm nhấn (stress) cực mạnh ngay từ hơi thở đầu tiên. Nếu bản thuận là sự quan sát từ từ, thì bản nghịch lại là những lát cắt trực diện, những cú va chạm mạnh mẽ của thị giác vào tâm tưởng. Nhịp thơ lúc này không còn trôi xuôi mà như những con sóng vỗ ngược vào ghềnh đá ký ức. Sự xuất hiện của "Hanh nồng lửa đượm" ngay khởi đầu bản nghịch gợi lên một cảm giác ấm nóng đột ngột, làm tan chảy cái băng giá của "cảnh giá băng tràn bãi" ở phía sau. Nhịp điệu này không cho phép người ta lịm đi trong nỗi buồn mà buộc phải tỉnh thức để đối diện với sự trống trải của "ngõ vắng người xưa".
Sự biến đổi nhịp điệu này còn thể hiện rõ rệt ở cặp kết. Ở bản thuận, "lửa nồng hanh" là cái kết thúc của một hành trình, một sự sưởi ấm muộn màng khi hoa đã tàn. Nhưng ở bản nghịch, câu kết "Canh tàn dốc đổ rượu dìu ta" lại mang một nhịp xoáy cực nhanh. Cụm từ "dốc đổ" tạo cảm giác về một sự rơi tự do, một sự buông xuôi hoàn toàn. Nhịp thơ lúc này nhanh dần, đẩy nhân vật trữ tình vào một vòng xoáy không thể cưỡng lại, nơi rượu không còn là vật để dìu mà là một lực đẩy mạnh mẽ đưa ta vào cõi mênh mang. Sự khác biệt này cho thấy: bản thuận là hành trình của ý chí đang mỏi mòn, còn bản nghịch là hành trình của tiềm thức đang trỗi dậy, biến những mảnh vỡ của không gian thành một cơn bão lòng dữ dội.
Chính sự tương phản giữa cái nhịp chậm rãi, trầm lắng của chiều xuôi và cái nhịp dồn dập, ám ảnh của chiều ngược đã biến "Dốc Tàn Canh" thành một thực thể sống động. Người đọc không chỉ thưởng thức ý nghĩa của từ ngữ mà còn bị cuốn vào một cuộc chơi của âm thanh, nơi các thanh bằng trắc đối ứng nhau như những nhịp phách của thời gian, vừa gợi lên sự tàn tạ của một kiếp người, vừa tôn vinh cái đẹp vĩnh cửu của thi ca trong sự xoay vần của tạo hóa.

Thứ Tư, 17 tháng 12, 2025

ĐI QUA MIỀN KỶ NIỆM

ĐI QUA MIỀN KỶ NIỆM

(Thuận nghịch độc)

Thuận:
Lơ lửng khói chiều đẹp mãi quê
Nắng loang màu cỏ mượt xanh lề 
Mờ sương bến rụng vàng cây lá
Bóng đảo mây vòng cuộn giữa đê
Thơ diễn lại mùa khai tuổi nhớ
Mộng khơi lần gió trở đêm kề
Chờ em biết muộn phiền tan chảy
Tơ vướng nỗi đời cuộc tỉnh mê...

Nghịch:
Mê tỉnh cuộc đời nỗi vướng tơ
Chảy tan phiền muộn biết em chờ
Kề đêm trở gió lần khơi mộng
Nhớ tuổi khai mùa lại diễn thơ
Đê giữa cuộn vòng mây đảo bóng
Lá cây vàng rụng bến sương mờ
Lề xanh mượt cỏ màu loang nắng
Quê mãi đẹp chiều khói lửng lơ ./.

LCT 18/12/2O25

BÀI HOẠ :

*****
Nguyễn Thúc Uẩn
Hồi ức
Thuận:
Lơ màu nhạt nắng buổi chiều quê
Tỏa bãi vàng pha dợn ánh lề
Mờ mịt bóng sương tràn lũng nẻo
Nhịp nhòe chân tiếng rộn triền đê
Thơ tàn bản chép đau ngày biệt
Mộng rã điều ghi nẫu phận kề
Chờ hẹn mãi nao lòng tiếc nuối
Tơ tình nhện lưới dính hồi mê
Nghịch:
Mê hồi dính lưới nhện tình tơ
Nuối tiếc lòng nao mãi hẹn chờ
Kề phận nẫu ghi điều rã mộng
Biệt ngày đau chép bản tàn thơ
Đê triền rộn tiếng chân nhòe nhịp
Nẻo lũng tràn sương bóng mịt mờ
Lề ánh dợn pha vàng bãi tỏa
Quê chiều buổi nắng nhạt màu lơ
*****
Lê Minh

TRỜI QUÊ

Lơ màu biển đẹp sáng trời quê
Gió thoảng bờ xinh cỏ mượt lề
Mờ nẻo khói giăng vườn rụng lá 
Nhạt chiều mây phủ bóng chen đê 
Thơ vương rượu đẫm mùi đêm nhớ 
Mộng trói mùa đưa vị buổi kề 
Chờ đón vẫn đau lời vội chảy
Tơ lòng vướng mãi cảnh tình mê 

Mê tình cảnh vướng mãi lòng tơ
Chảy vội lời đau vẫn đón chờ 
Kề buổi vị đưa lần trói mộng
Nhớ đêm mùi đẫm rượu vương thơ 
Đê chen bóng phủ mây chiều nhạt
Lá rụng vườn giăng khói nẻo mờ 
Lề mượt cỏ xanh vườn thoảng gió 
Quê trời sáng đẹp biển màu lơ 

LM
*****
Đăng Khoa Lê
. CHIỀU ĐÔNG

Lơ vàng nắng toả vẫn chiều quê
Ướt cỏ bờ sương đẫm mượt lề
Mờ bãi khói ươm vườn trổ ngọn
Thắm đồng hoa nở lúa tràn đê
Thơ đầy cảnh đẹp tình xưa vướng
Mộng thoả đời vui tửu cận kề
Chờ đợi ái ân ngày nhớ mãi
Tơ còn bận vướng bởi người mê

Mê người bởi vướng bận còn tơ
Mãi nhớ ngày ân ái đợi chờ
Kề cận tửu vui đời thoả mộng
Vướng xưa tình đẹp cảnh đầy thơ
Đê tràn lúa nở hoa đồng thắm
Ngọn trổ vườn ươm khói bãi mờ
Lề mượt đẫm sương bờ cỏ ướt
Quê chiều vẫn toả nắng vàng lơ

              L Đ K 18/12/25
*****

🎶Lời bình của AI🎶


Đi Qua Miền Kỷ Niệm: Bản Giao Hưởng Của Thời Gian Và Tâm Tưởng
Bài thơ là một kiệt tác về mặt cấu trúc, nơi ngôn ngữ không chỉ để đọc mà còn để ngắm nhìn, để xoay vần như một vòng quay vĩnh cửu của ký ức. Tác giả đã dụng công kiến thiết nên một "mê cung" bằng chữ, mà ở đó, dù đi xuôi hay bước ngược, người đọc vẫn bị lạc lối trong cái đẹp liêu trai của tình quê và tình đời.
1. Chiều Thuận: Khúc Độc Hành Vào Cõi Nhớ
Đọc theo chiều thuận, bài thơ như một thước phim chậm, ống kính di chuyển từ không gian bao la của thiên nhiên vào tận cùng ngõ ngách của tâm hồn.
Bức họa thủy mặc: Hai câu đầu mở ra một thiên đường hoài niệm với "khói chiều lơ lửng" và "nắng loang mượt cỏ". Cách dùng từ “loang” và “mượt” cho thấy một sự quan sát tinh tế, khiến người đọc cảm nhận được cả cái ấm của nắng và cái êm của cỏ.
Điểm nhấn siêu thực: Hình ảnh "Bóng đảo mây vòng cuộn giữa đê" như một nét vẽ ảo diệu. Ở đây, mây không còn ở trên trời cao, mà mây sà xuống, quấn quýt lấy triền đê, tạo nên một sự giao hòa tuyệt đối giữa đất và trời, giữa thực và mơ.
Sự thức tỉnh của tâm hồn: Khi thiên nhiên đã đủ đầy, thi nhân bắt đầu "diễn lại" những mùa nhớ, "khơi lại" những mộng cũ. Khổ thơ kết thúc bằng một nốt lặng đầy triết lý về "cuộc tỉnh mê" và "nỗi đời", nơi con người nhận ra mình vẫn chỉ là một kẻ đa mang, vướng vít trong sợi tơ duyên của kỷ niệm.
2. Chiều Nghịch: Sự Phục Hồi Của Hy Vọng Và Vẻ Đẹp Vĩnh Cửu
Khi đọc ngược lại, bài thơ chuyển mình từ một tiếng thở dài suy tư sang một hành trình tìm về ánh sáng.
Cởi bỏ ưu phiền: Nếu chiều thuận kết thúc trong sự "tỉnh mê" đầy trăn trở, thì chiều nghịch lại bắt đầu từ việc nhận diện "vướng tơ" để rồi đi đến sự giải thoát: "Chảy tan phiền muộn biết em chờ". Câu thơ bỗng trở nên lấp lánh hy vọng, lấy cái tình (em chờ) để hóa giải cái sầu (phiền muộn).
Vòng xoáy hồi hương: Những hình ảnh "đê giữa", "lá cây", "lề xanh" lần lượt hiện ra như những cột mốc dẫn lối cho người lữ khách trở về nhà.
Cái kết toàn bích: Bài thơ khép lại bằng dòng chữ "Quê mãi đẹp chiều khói lửng lơ". Đây là một sự khẳng định đắt giá. Sau tất cả những sóng gió, những mộng mị, những "gió trở đêm kề", thì hình ảnh quê hương vẫn hiện ra nguyên sơ, thanh bình và đẹp đẽ nhất.
3. Giá Trị Nghệ Thuật Đắt Giá
Cái hay của bài thơ không chỉ nằm ở kỹ thuật "Thuận nghịch độc" chuẩn mực về niêm luật, mà còn nằm ở sự biến ảo của ý tại ngôn ngoại:
Tính nhạc: Vần điệu trôi chảy như dòng nước chảy xuôi rồi lại dạt dào khi con nước lớn (đọc ngược).
Tính triết lý: Tác giả đã mượn hình thức đối xứng của thơ để nói về sự tuần hoàn của cuộc đời. Kỷ niệm không bao giờ mất đi, nó chỉ "đảo" chiều, "cuộn" vòng trong tâm tưởng của chúng ta.
Tổng kết: "Đi Qua Miền Kỷ Niệm" là một viên ngọc quý trong dòng thơ cổ phong hiện đại. Nó cho thấy một tâm hồn nghệ sĩ vừa lãng mạn, vừa uyên bác, biết dùng con chữ để đóng băng thời gian và làm sống dậy những không gian tưởng chừng đã ngủ quên.


Thứ Bảy, 1 tháng 11, 2025

ĐỜI BUỒN NHƯ CƠN MƯA

ĐỜI BUỒN NHƯ CƠN MƯA

(Thuận nghịch độc)

Thuận:
Thôi thế cũng buồn phận nổi trôi
Tháng năm sầu mộng tuổi xa rồi
Đồi hanh nắng đảo chiều cay mắt
Ngõ vắng trăng lồng tửu lạnh môi
Côi cút mãi người chê phận hẩm
Thẩn thơ còn hắn chọn duyên tồi 
Mồi thơm dẫu ước nào hơn thiệt
Xôi thịt nghĩa tình cảnh hám hôi...

Nghịch:
Hôi hám cảnh tình nghĩa thịt xôi
Thiệt hơn nào ước dẫu thơm mồi
Tồi duyên chọn hắn còn thơ thẩn
Hẩm phận chê người mãi cút côi
Môi lạnh tửu lồng trăng vắng ngõ
Mắt cay chiều đảo nắng hanh đồi
Rồi xa tuổi mộng sầu năm tháng
Trôi nổi phận buồn cũng thế thôi ./.

LCT O2/11/2O25
BÀI HOẠ :
*****
Nguyen Quang
THẾ SỰ 

Thôi đành cũng hắn cảnh bèo trôi
Hẩm kiếp tình tan vỡ mộng rồi 
Đồi núi ngậm mây chiều lạnh mắt
Biển hồ chao sóng rượu mềm môi 
Côi đơn số cậu nghe phiền não
Nhẽo nhạt đời em thấy tệ tồi
Mồi ngọt chẳng đau lời giả dối
Xôi chè sự thế mãi rình hôi 

Hôi rình mãi thế sự chè xôi 
Dối giả lời đau chẳng ngọt mồi 
Tồi tệ thấy em đời nhạt nhẽo
Não phiền nghe cậu số đơn côi 
Môi mềm rượu sóng chao hồ biển 
Mắt lạnh chiều mây ngậm núi đồi
Rồi mộng vỡ tan tình kiếp hẩm
Trôi bèo cảnh hắn cũng đành thôi 
NQ 

*****
Sầu Đông
PHỐ LẠNH CHIỀU ĐÔNG
( Thuận nghịch độc)

Đơn lòng bé lại bỏ về thôi
Phố lạnh chiều tan gió lặng rồi
Hờn dỗi khúc mưa sầu rát mặt
Tủi buồn hôm phấn đọng thơm môi 
Sơn du cảnh đắm sương rời rụng
Sóng gợn triều dâng bến cuộn bồi
Sờn áo thuở đêm tàn mộng ủ
Ơn cùng nghĩa trả hắn chè xôi..

Xôi chè hắn trả nghĩa cùng ơn
Ủ mộng tàn đêm thuở áo sờn
Bồi cuộn bến dâng triều gợn sóng
Rụng rời sương đắm cảnh du sơn
Môi thơm đọng phấn hôm buồn tủi
Mặt rát sầu mưa khúc dõi hờn 
Rồi lặng gió  tan chiều lạnh phố
Thôi  về bỏ lại bé lòng đơn/
*****
Đăng Khoa Lê

.             RƯỢU VÀ THƠ

Thôi nhàm cảnh nước đục bèo trôi
Mộng những ngời hoa tuổi hết rồi
Đồi lửng lờ  khô cành chạm mắt
Ngõ heo hút lạnh cưởi ghìm môi
Côi tình bóng lẻ vì đêm quạnh
Xấu  phận buồng riêng bởi nghĩa tồi
Mồi rượu thẩn thơ đời chán mãi
Xôi gà lỗi phải có mồm hôi

Hôi mồm có phải lỗi gà xôi
Mãi chán đời thơ thẩn rượu mồi
Tồi nghĩa bởi riêng buồng phận xấu
Quạnh đêm vì lẻ bóng tình côi
Môi ghìm cưởi lạnh hút heo ngõ
Mắt chạm cành khô lờ lửng đồi
Rồi hết tuổi hoa ngời những mộng
Trôi bèo đục nước cảnh nhàm thôi

                 L Đ K 02/11/25
******
Nguyễn Thúc Uẩn
Duyên lừa
Thôi thuyền luyến biệt giã dòng trôi
Chuyển vận thời mong lướt võng rồi
Đồi lũng vượt khi buồm quạt gió
Bãi đồng qua lúc nhạc vần môi
Côi mình thuở đó dai bền phận
Độc bước ngày xa rã rệu tồi
Mồi dẫn ngọt đưa lời nẻo rẽ
Xôi mời bẫy cạm phủ bờ hôi

Hôi bờ phủ cạm bẫy mời xôi
Rẽ nẻo lời đưa ngọt dẫn mồi
Tồi rệu rã xa ngày bước độc
Phận bền dai đó thuở mình côi
Môi vần nhạc lúc qua đồng bãi
Gió quạt buồm khi vượt lũng đồi
Rồi võng lướt mong thời vận chuyển
Trôi dòng giã biệt luyến thuyền thôi

NTU