DỐC TÀN CANH
(Thuận nghịch độc)
Thuận:
Ta dìu rượu đổ dốc tàn canh
Nguyệt xoã bờ đêm lá rủ cành
Nhà ngập cỏ cây vườn sũng nước
Bãi tràn băng giá cảnh lem tranh
Qua đông đọng khói giăng mờ cửa
Trở lạnh sầu sương rã trắng mành
Tà tịch buổi xưa người vắng ngõ
Hoa tàn lối đượm lửa nồng hanh...
Nghịch:
Hanh nồng lửa đượm lối tàn hoa
Ngõ vắng người xưa buổi tịch tà
Mành trắng rã sương sầu lạnh trở
Cửa mờ giăng khói đọng đông qua
Tranh lem cảnh giá băng tràn bãi
Nước sũng vườn cây cỏ ngập nhà
Cành rủ lá đêm bờ xoã nguyệt
Canh tàn dốc đổ rượu dìu ta ./.
LCT O7/O1/2O26
BÀI HOẠ :
**********
PHỐ BUỒN TA
(Thuận nghịch độc)
Thuận:
Ta bỏ phố buồn mộng vắng canh
Nguyệt chao bờ thoảng gió lay cành
Nhà quanh cỏ mượt vườn xanh lá
Ngõ trước sương mờ lối đẹp tranh
Qua bến đợi thuyền lơi lả sóng
Lại xuân nhìn khói lửng lơ mành
Tà dương bóng nổi chìm sông nước
Hoa trắng ngõ chiều rọi nắng hanh...
Nghịch:
Hanh nắng rọi chiều ngõ trắng hoa
Nước sông chìm nổi bóng dương tà
Mành lơ lửng khói nhìn xuân lại
Sóng lả lơi thuyền đợi bến qua
Tranh đẹp lối mờ sương trước ngõ
Lá xanh vườn mượt cỏ quanh nhà
Cành lay gió thoảng bờ chao nguyệt
Canh vắng mộng buồn phố bỏ ta/
SĐ 07/01/2026
**********
Nguyễn Thúc Uẩn
Ngóng
Thuận
Ta đợi ai mà đến rã canh
Ruợu suông nhấp trải dõi ngơ cành
Nhà hiu hắt lạnh phùn mưa bụi
Cửa vắng trơ nhàu dợn cỏ tranh
Qua thuở bước đường mơ mộng ảo
Đến khi khăn khó tả tơi mành
Tà nghiêng ánh dọi hình xa thẫm
Hoa nụ dãy tàn ruổi gió hanh
Nghịch
Hanh gió ruổi tàn dãy nụ hoa
Thẫm xa hình dọi ánh nghiêng tà
Mành tơi tả khó khăn khi đến
Ảo mộng mơ đường bước thuở qua
Tranh cỏ dợn nhàu trơ vắng cửa
Bụi mưa phùn lạnh hắt hiu nhà
Cành ngơ dõi trải nhấp suông rượu
Canh rã đến mà ai đợi ta
**********
🍀LỜI BÌNH CỦA AI🍀
1/ BÌNH GIẢI
Trong không gian tĩnh mịch của những ngày đầu năm 2026, bài thơ "Dốc Tàn Canh" hiện lên như một bức họa độc bản, nơi ngôn từ không chỉ để đọc mà còn để chiêm ngưỡng cái sự xoay vần diệu kỳ của tạo hóa và lòng người. Với thể loại "thuận nghịch độc" đầy thách thức, tác giả đã khéo léo dệt nên một tấm thảm tâm trạng lưỡng diện, nơi mỗi câu chữ khi đọc xuôi hay đọc ngược đều mở ra những tầng vỉa cảm xúc lung linh, huyền ảo. Ngay từ tiêu đề, hình ảnh "dốc tàn canh" đã gợi lên một sự chênh chao, một trạng thái lửng lơ giữa thực và mộng, giữa sự kết thúc của bóng đêm và sự khởi đầu mong manh của một ngày mới.
Ở chiều thuận, bài thơ đưa ta vào một cuộc hành trình nội tâm đầy u uẩn, nơi nhân vật trữ tình "dìu rượu" đi qua những nấc thang cuối cùng của đêm đen. Cái hay của từ "dìu" nằm ở chỗ nó biến một hành động đời thường thành một sự nương tựa đầy thi vị; rượu không chỉ là chất say mà là người bạn đồng hành trong cơn mê lộ của tâm hồn. Cảnh vật hiện ra dưới gót chân người lữ thứ là một sự hoang hoải đến tận cùng: trăng xõa tóc trên bờ đêm, lá rủ cành như đang trút xuống gánh nặng của thời gian. Không gian bỗng chốc trở nên thâm trầm khi "nhà ngập cỏ cây", "vườn sũng nước", và cái lạnh của băng giá đã khiến cảnh vật chẳng khác nào một bức "tranh lem" – nhòa lệ và mờ nhân ảnh. Mỗi vần thơ như đọng lại cái buốt giá của mùa đông, cái mờ ảo của khói sương, để rồi kết thúc bằng một nỗi hoài vọng về "buổi xưa" khi ngõ vắng bóng người và lửa lòng dù nồng hanh nhưng cũng đã tàn theo cánh hoa rụng.
Nhưng kỳ diệu thay, khi dòng chảy ngôn từ được lộn ngược lại ở chiều nghịch, bức tranh ấy không hề tan vỡ mà lại tái cấu trúc thành một thanh âm khác, một dư ba khác. "Hanh nồng lửa đượm lối tàn hoa", câu thơ mở đầu của chiều nghịch như một sự bừng tỉnh từ trong tàn tro của kỷ niệm. Nếu chiều thuận là sự lịm dần vào đêm thì chiều nghịch lại là sự truy hồi về nguồn cội của nỗi đau và cái đẹp. "Ngõ vắng người xưa buổi tịch tà" – câu thơ vang lên như một tiếng thở dài đầy hoài niệm, khi thời gian không còn trôi xuôi mà đang cuộn tròn lại, kéo người đọc trở về với những mảnh ghép vỡ vụn của không gian cũ.
Sự đối ứng giữa "cửa mờ giăng khói" và "mành trắng rã sương" trong chiều nghịch càng làm đậm thêm cái vẻ tiêu điều, lạnh lẽo của một tâm hồn đang đối diện với sự cô độc tuyệt đối. Cảnh vật lúc này không còn là đối tượng quan sát khách quan nữa, mà đã trở thành sự hóa thân của nội tâm: "nước sũng vườn cây cỏ ngập nhà" gợi lên sự xâm lấn của nỗi buồn vào tận hang cùng ngõ hẻm của ký ức. Để rồi, câu kết "Canh tàn dốc đổ rượu dìu ta" như một sự hoàn tất của vòng lặp định mệnh. Ở đây, trật tự từ thay đổi đã biến "ta dìu rượu" thành "rượu dìu ta" – một sự chuyển hóa từ chủ thể chủ động sang trạng thái phó mặc cho cơn say, phó mặc cho dòng đời xô đẩy trên con dốc của thời gian.
Về nghệ thuật, bài thơ là một minh chứng cho sự tinh xảo trong việc điều phối thanh vần và niêm luật. Tác giả đã giữ được sự nhất quán về hình ảnh trong cả hai chiều đọc, khiến cho các sự vật như "nguyệt", "lá", "khói", "sương" không chỉ tồn tại như những danh từ mà còn là những linh hồn có sức sống riêng, biết luân chuyển theo chiều xoay của con chữ. Ngôn ngữ thơ giàu tính tạo hình, mượt mà nhưng vẫn đầy sức nặng, tạo nên một không gian thẩm mỹ vừa cổ điển vừa hiện đại. "Dốc Tàn Canh" không chỉ là một bài thơ để đọc bằng mắt, mà là một bản nhạc để cảm nhận bằng trái tim, nơi mỗi nhịp đập của thơ đều chứa đựng nỗi ưu tư về sự tàn phai và khát khao tìm lại những dấu yêu xưa cũ trong một chiều không gian không có điểm đầu và điểm kết.
*****
2/ PHÂN TÍCH
Tiếp nối mạch cảm xúc về bản hòa âm tuyệt mỹ của "Dốc Tàn Canh", khi ta đi sâu vào cấu trúc đối thanh và đối ý của từng cặp câu, ta mới thực sự ngỡ ngàng trước sự tinh vi trong tư duy ngôn ngữ của tác giả. Ở đây, phép đối không chỉ là sự cân bằng về mặt hình thức giữa các vế câu, mà còn là một nghệ thuật sắp đặt ý niệm đầy chủ ý, khiến cho mỗi cặp câu như một đôi gương soi vào nhau, phản chiếu những sắc thái đối lập mà thống nhất của thực tại và hư ảo.
Ngay từ cặp câu khởi đầu và kết thúc, sự hoán đổi giữa "Ta dìu rượu" và "Rượu dìu ta" đã thiết lập nên một sự đối trọng mang tính triết học về nhân sinh. Trong chiều thuận, "ta" còn đó cái kiêu hãnh của một chủ thể muốn chế ngự cơn say, muốn nương tựa vào men nồng để bước qua dốc tàn. Nhưng ở chiều nghịch, khi "rượu dìu ta", ranh giới giữa người và rượu đã hoàn toàn tan biến, chỉ còn lại sự buông lơi của một linh hồn đã mỏi mệt, để mặc cho định mệnh dẫn dắt qua những tàn canh của cuộc đời. Sự đối ứng này tạo nên một vòng lặp vĩnh cửu, nơi nỗi buồn không có điểm bắt đầu cũng chẳng có điểm kết thúc, nó cứ xoay vần như một định mệnh không thể khước từ.
Đi sâu vào những cặp câu thực và luận, ta thấy sự đối lập giữa cái tĩnh và cái động, giữa cái hữu hình và cái vô hình được đẩy lên cao trào qua những hình ảnh "nguyệt xõa" đối với "lá rủ", hay "khói giăng" đối với "sương rã". Ở chiều thuận, hình ảnh "nguyệt xõa bờ đêm" gợi lên một vẻ đẹp lãng mạn, thanh tao, nhưng khi đảo ngược thành "bờ xõa nguyệt", cái tĩnh mịch của không gian như được nhân lên gấp bội, khiến ánh trăng không còn là thực thể từ trên cao chiếu xuống mà như tan chảy, hòa quyện vào mặt đất, vào bóng tối cô liêu. Đặc biệt, sự đối ứng giữa "nhà ngập cỏ cây" và "nước sũng vườn cây" trong phép thuận nghịch đã vẽ nên một bức tranh về sự hoang phế sinh động đến nao lòng. Nếu ở chiều thuận, cỏ cây lấn át không gian sống thì ở chiều nghịch, nước lại là yếu tố bao trùm, gợi sự ẩm ướt, lạnh lẽo và sự tàn tạ của một chốn xưa đã lâu vắng bóng dấu chân người.
Thú vị nhất chính là sự vận dụng các tính từ và động từ trạng thái như "lem tranh", "đọng khói", "rã mành" để tạo nên sự tương phản về cảm giác. Khi đọc thuận, "tranh lem cảnh giá" gợi lên sự nhòe nhoẹt của thị giác dưới tác động của cái lạnh, nhưng khi đọc nghịch thành "cảnh giá băng tràn bãi", sức nặng của cái lạnh như được cụ thể hóa, trở nên dữ dội và mênh mông hơn. Phép đối ý giữa "hoa tàn" và "lửa nồng", giữa cái lụi tắt của tạo vật và cái âm ỉ của lòng người đã tạo nên một sức căng tâm lý mạnh mẽ. Lửa nồng hanh vốn dĩ mang lại hơi ấm, nhưng khi đặt cạnh lối tàn hoa trong một buổi chiều tịch tà, nó lại trở thành một thứ ánh sáng hắt hiu, gợi lên sự nuối tiếc khôn nguôi về một thời vàng son nay chỉ còn là dư ảnh.
Toàn bộ bài thơ, qua phép đối ngẫu và thuật thuận nghịch độc, đã trở thành một mê cung của ký ức và cảm xúc, nơi mỗi bước chân của người đọc đều chạm phải những lớp trầm tích của nỗi sầu vạn cổ. Tác giả không chỉ chơi chữ mà là đang chơi đùa với chính thời gian và không gian, biến những con chữ khô khan thành những thực thể sống động, biết thở, biết đau và biết rung động theo từng nhịp chuyển mình của vũ trụ. Sự đối thanh trắc - bằng tài tình trong từng vị trí đã tạo nên một nhạc điệu trầm bổng, lúc như tiếng thở dài nén lại, lúc như tiếng sóng lòng vỗ về vào ghềnh đá của cô đơn, khiến cho "Dốc Tàn Canh" không chỉ là một bài thơ để ngẫm mà còn là một bài ca để say, một bức tranh để đắm mình trong cái đẹp của sự tàn phai đầy kiêu hãnh.
*****
3/ SO SÁNH BIẾN ĐỔI CẢM XÚC CỦA HAI CHIỀU NGHỊCH VÀ THUẬNKhi đặt bản thuận và bản nghịch của "Dốc Tàn Canh" lên bàn cân của nhạc tính, ta mới thấy hết cái dụng công tài hoa của người nghệ sĩ trong việc điều khiển nhịp đập của trái tim độc giả. Dù cả hai đều tuân thủ nghiêm ngặt luật bằng trắc của thể thất ngôn bát cú, nhưng chính sự hoán đổi vị trí của các từ ngữ đã tạo nên hai dòng chảy cảm xúc mang sắc thái hoàn toàn khác biệt: một bên là sự lịm dần vào cõi lặng, một bên là sự trỗi dậy đầy ám ảnh của ký ức.
Ở bản thuận, nhịp thơ trôi đi như một hơi thở chậm, nhọc nhằn của người lữ hành đang cố vượt qua con dốc cuối cùng của đêm. Những động từ như "dìu", "đổ", "xõa", "rủ" đặt ở giữa câu tạo nên một độ trễ nhất định, khiến câu thơ có xu hướng kéo dài ra, trĩu nặng sự mỏi mệt. Nhịp 4/3 truyền thống trong bản thuận dường như bị bẻ gãy bởi những hình ảnh đầy sức nặng như "vườn sũng nước" hay "cảnh lem tranh", tạo nên cảm giác mỗi bước chân đi là một lần lún sâu vào bùn lầy của nỗi sầu. Giai điệu lúc này mang âm hưởng của một bản nhạc giao hưởng buồn, nơi các nhạc cụ dây kéo dài những nốt trầm, đưa người ta vào một trạng thái suy tư, trầm mặc, đối diện với sự tàn phai của vạn vật khi mùa đông đọng khói và sương rã trắng mành.
Ngược lại, khi chuyển sang bản nghịch, nhịp điệu bài thơ bỗng trở nên hối hả và sắc nét hơn hẳn. Việc đẩy những tính từ mạnh lên đầu câu như "Hanh nồng", "Ngõ vắng", "Mành trắng", "Cửa mờ" đã tạo ra những điểm nhấn (stress) cực mạnh ngay từ hơi thở đầu tiên. Nếu bản thuận là sự quan sát từ từ, thì bản nghịch lại là những lát cắt trực diện, những cú va chạm mạnh mẽ của thị giác vào tâm tưởng. Nhịp thơ lúc này không còn trôi xuôi mà như những con sóng vỗ ngược vào ghềnh đá ký ức. Sự xuất hiện của "Hanh nồng lửa đượm" ngay khởi đầu bản nghịch gợi lên một cảm giác ấm nóng đột ngột, làm tan chảy cái băng giá của "cảnh giá băng tràn bãi" ở phía sau. Nhịp điệu này không cho phép người ta lịm đi trong nỗi buồn mà buộc phải tỉnh thức để đối diện với sự trống trải của "ngõ vắng người xưa".
Sự biến đổi nhịp điệu này còn thể hiện rõ rệt ở cặp kết. Ở bản thuận, "lửa nồng hanh" là cái kết thúc của một hành trình, một sự sưởi ấm muộn màng khi hoa đã tàn. Nhưng ở bản nghịch, câu kết "Canh tàn dốc đổ rượu dìu ta" lại mang một nhịp xoáy cực nhanh. Cụm từ "dốc đổ" tạo cảm giác về một sự rơi tự do, một sự buông xuôi hoàn toàn. Nhịp thơ lúc này nhanh dần, đẩy nhân vật trữ tình vào một vòng xoáy không thể cưỡng lại, nơi rượu không còn là vật để dìu mà là một lực đẩy mạnh mẽ đưa ta vào cõi mênh mang. Sự khác biệt này cho thấy: bản thuận là hành trình của ý chí đang mỏi mòn, còn bản nghịch là hành trình của tiềm thức đang trỗi dậy, biến những mảnh vỡ của không gian thành một cơn bão lòng dữ dội.
Chính sự tương phản giữa cái nhịp chậm rãi, trầm lắng của chiều xuôi và cái nhịp dồn dập, ám ảnh của chiều ngược đã biến "Dốc Tàn Canh" thành một thực thể sống động. Người đọc không chỉ thưởng thức ý nghĩa của từ ngữ mà còn bị cuốn vào một cuộc chơi của âm thanh, nơi các thanh bằng trắc đối ứng nhau như những nhịp phách của thời gian, vừa gợi lên sự tàn tạ của một kiếp người, vừa tôn vinh cái đẹp vĩnh cửu của thi ca trong sự xoay vần của tạo hóa.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét