VIẾNG CÕI TRẦN
Lâu rồi lão chẳng ghé trần gian
Bởi miệt mài trông cõi niết bàn
Rượu cũng xa dần muôn kiếp thử
Duyên vừa bỏ lại mấy người can
Cầm thi suốt buổi dầu trăng lặn
Sách sử từng đêm dẫu mộng tàn
Giữa bể nhân tình bao được mất
Nhưng đành đổi lấy chữ bình an ./.
LCT O5/O1/2O26
🌷Lời bình của AI🌷
(1)
Lạc bước vào thế giới của "Viếng cõi trần", ta như thấy hiện ra trước mắt hình ảnh một bậc tiên phong đạo cốt, một tâm hồn đã kinh qua đủ đầy những sương gió nhân gian để rồi chọn cho mình một lối về tĩnh lặng, nơi mà mỗi vần thơ đều toát lên vẻ thanh cao và thoát tục đến lạ kỳ. Ngay từ tiêu đề "Viếng cõi trần", tác giả đã định vị mình ở một tâm thế khách quan, một người lữ hành từ cõi xa xăm ghé mắt nhìn lại trần thế, gợi lên một khoảng cách diệu vợi giữa cái tôi nội tại và thực tại ồn ã ngoài kia.
Mở đầu bằng lời tự tình "Lâu rồi lão chẳng ghé trần gian", câu thơ không chỉ đơn thuần là sự đếm nhịp thời gian mà còn là một lời khẳng định về sự tách biệt, nơi cái danh xưng "lão" đầy vẻ tự tại và phong trần đã minh chứng cho một sự rũ bỏ những bụi bặm của đời thường. Lý do cho sự vắng bóng ấy chính là sự "miệt mài trông cõi niết bàn", một hành trình tâm linh hướng thượng, nơi tâm hồn không còn quẩn quanh với những vụn vặt thế nhân mà hướng về sự giải thoát tuyệt đối, về một miền cực lạc trong tư tưởng. Để đạt đến ngưỡng cửa ấy, tác giả đã phải trải qua một quá trình thanh lọc khắc nghiệt, khi "Rượu cũng xa dần muôn kiếp thử" và "Duyên vừa bỏ lại mấy người can", những thú vui tiêu khiển và cả những sợi dây tình cảm, những lời can ngăn của người đời giờ đây đều lùi lại phía sau, nhường chỗ cho một ý chí kiên định trên con đường tu thân tích đức.
Dù đã lìa xa những tạp niệm, nhưng tâm hồn ấy vẫn không hề khô cạn, bởi ông vẫn bầu bạn cùng "Cầm thi suốt buổi dầu trăng lặn" và miệt mài bên "Sách sử từng đêm dẫu mộng tàn", đó là những hình ảnh ẩn dụ tuyệt đẹp cho một trí tuệ thức tỉnh, một sự cần mẫn trau dồi tri thức và nghệ thuật bất chấp dòng chảy nghiệt ngã của thời gian và những biến thiên của số phận. Ánh trăng lặn hay mộng tàn chỉ là những ngoại cảnh, còn ngọn lửa đam mê và sự chiêm nghiệm về lịch sử, về nhân sinh vẫn rực cháy như một cách để giữ gìn cốt cách thanh cao giữa bộn bề đời thực.
Kết lại bài thơ, hai câu cuối vang lên như một lời tổng kết về triết lý sống đầy bản lĩnh: "Giữa bể nhân tình bao được mất / Nhưng đành đổi lấy chữ bình an", nơi tác giả nhìn thấu sự vô thường của thế gian, nơi mà những tranh giành hơn thua chỉ như bọt nước giữa biển khơi mênh mông. Sự lựa chọn "đổi" tất cả những hào nhoáng, những hỷ nộ ái ố lấy hai chữ "bình an" chính là cái đích cuối cùng của một đời người thông tuệ, thể hiện một thái độ sống tự do, tự tại, không còn bị ràng buộc bởi những quy luật khắc nghiệt của cõi hồng trần, để lại trong lòng người đọc một dư vị nhẹ nhàng mà sâu sắc về ý nghĩa thực sự của hạnh phúc.
(2)
Tiếp nối mạch cảm xúc về cuộc độc hành thanh cao ấy, ta càng đi sâu vào cấu trúc tầng bệ của bài thơ để thấy rõ hơn một nghệ thuật đối lập đầy tinh tế, nơi tác giả dựng lên hai chiến tuyến giữa “động” và “tĩnh”, giữa “hữu hạn” và “vô biên”. Cái hay của “Viếng cõi trần” không chỉ nằm ở triết lý buông bỏ, mà còn ở cách sắp xếp những hình tượng nghệ thuật vô cùng đối xứng, tạo nên một chỉnh thể hài hòa như một bức tranh thủy mặc trầm mặc mà uy nghiêm.
Sự đối lập rõ nét nhất chính là sự tương phản giữa thực tại nhộn nhịp của “trần gian” và sự tĩnh lặng tuyệt đối của “niết bàn”. Tác giả dùng chữ “ghé” để nói về trần thế, một động từ nhẹ tênh như thể cuộc đời này chỉ là một quán trọ ven đường, một chặng dừng chân thoáng qua không đủ sức níu giữ bước chân người lữ khách đã thấu thị chân lý. Trong khi đó, tính từ “miệt mài” dành cho cõi niết bàn lại cho thấy một sự tập trung cao độ, một sự dấn thân bền bỉ vào hành trình tâm linh, nơi cái tôi không còn bị phân tán bởi những tạp âm của đời thường.
Đi sâu vào hai câu thực và luận, ta thấy sự đối lập giữa những ham muốn bản năng và sự tự chủ của lý trí. “Rượu” và “Duyên” – hai thứ quyến rũ nhất của đời người, đại diện cho những lạc thú và những sợi dây tình cảm chằng chịt – giờ đây bị đặt trong thế đối trọng với “kiếp thử” và “người can”. Sự lựa chọn “xa dần” và “bỏ lại” không phải là sự trốn chạy hèn nhát, mà là kết quả của một bản lĩnh phi thường, một sự gạn đục khơi trong để giữ cho tâm hồn mình luôn trong vắt như gương.
Đặc biệt, hình ảnh đối giữa “Cầm thi” – “Sách sử” và “trăng lặn” – “mộng tàn” là một điểm sáng nghệ thuật đầy ám ảnh. Ở đây, cái vĩnh cửu của văn chương, tri thức và đạo lý (cầm, thi, sử) được đặt cạnh cái mong manh, ngắn ngủi của thời gian và ảo mộng (trăng lặn, mộng tàn). Tác giả đã khẳng định một chân lý: dù vũ trụ có xoay vần, dù những giấc mộng phù hoa có tan biến theo sương khói, thì những giá trị tinh thần vẫn là điểm tựa vững chãi nhất giúp con người vượt qua nỗi cô đơn tiền kiếp.
Cuối cùng, sự đối lập đỉnh điểm nằm ở hai chữ “Được - Mất” và “Bình an”. Giữa bể nhân tình đầy sóng gió, nơi con người ta mải miết đuổi theo những giá trị vật chất phù phiếm, thì tác giả lại thực hiện một cuộc giao dịch lạ lùng nhất thế gian: dùng tất cả cái “có” để đổi lấy cái “không” – một tâm thế tĩnh tại, không gợn sóng. Chữ “đành” ở câu cuối không mang sắc thái cam chịu, mà là một sự quyết liệt đầy thanh thản, là cái đích cuối cùng của sự tự do khi con người đã thực sự làm chủ được bản ngã của chính mình. Toàn bộ bài thơ vì thế không chỉ là một lời giã biệt với bụi hồng, mà còn là một bản tuyên ngôn về sự tự tại giữa cõi đời vô thường.
(3)
Trong dòng chảy của thi ca phương Đông, hình tượng những bậc cao nhân ẩn dật vốn đã trở thành một biểu tượng bất biến về sự thanh cao, và khi đặt nhân vật “lão” trong "Viếng cõi trần" cạnh những tâm hồn lớn của quá khứ, ta thấy hiện lên một sự kế thừa hoàn mỹ nhưng cũng đầy nét riêng biệt của thời đại. Nếu như Nguyễn Bỉnh Khiêm xưa kia chọn lối sống “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao” để giữ gìn cốt cách giữa thời thế loạn lạc, thì cái “lão” trong bài thơ này lại mang một phong thái tự tại mang màu sắc của sự giải thoát tâm linh sâu sắc hơn. Sự ẩn dật ở đây không chỉ là sự trốn tránh thực tại về mặt địa lý, mà là một cuộc di cư của tâm hồn từ cõi tạm bợ sang miền vĩnh cửu, nơi mà "trần gian" giờ đây chỉ còn là một trạm dừng chân xa lạ trong tâm tưởng.
Phong thái của "lão" gợi nhắc ta đến hình ảnh những hiền triết trong thơ Đường, thơ Tống, những người coi rượu và thơ là bầu bạn, nhưng ở đây, tác giả đã đẩy sự tu hành lên một tầm cao mới khi "Rượu cũng xa dần", cho thấy một sự đoạn tuyệt với những thú vui trần tục để đạt đến độ "tịnh" tuyệt đối. Trong khi các bậc ẩn sĩ xưa thường tìm về với thiên nhiên cây cỏ, lấy thú vui điền viên làm trọng, thì nhân vật trong thi phẩm này lại chọn "Cầm thi" và "Sách sử" làm hành trang để đối diện với "mộng tàn", tạo nên một hình ảnh sĩ phu vừa uyên bác vừa cô độc nhưng không hề bi lụy. Cái nhìn của "lão" đối với "bể nhân tình" là cái nhìn từ trên cao xuống, thấu thị mọi lẽ được mất, hệt như cốt cách của một vị tiên ông đã bước chân ra ngoài vòng danh lợi nhưng vẫn nặng lòng với những giá trị văn hóa ngàn đời.
Sự tương đồng nằm ở chỗ cả hai đều lấy sự "Bình an" và "Tự tại" làm cứu cánh, nhưng điểm khác biệt tinh tế là ở ý thức về "cõi niết bàn". Nếu các ẩn sĩ truyền thống thường dừng lại ở sự nhàn tản, an nhiên tự tại giữa nhân gian, thì nhân vật của chúng ta lại hướng về một sự siêu thoát mang tính tôn giáo và triết học cao hơn, nơi cái tôi cá nhân đã hòa nhập vào cái đại ngã bao la của vũ trụ. Qua đó, ta thấy được một sự giao thoa tuyệt đẹp giữa tư tưởng Nho gia về sự chính trực, đạo đức và tư tưởng Phật giáo về sự buông bỏ, tạo nên một hình tượng nhân vật vừa gần gũi với truyền thống, vừa mang đậm hơi thở của một tâm hồn đã đạt đến ngưỡng cửa của sự giác ngộ trong thế giới đương đại.
Sự so sánh này giúp ta thấy rõ hơn chiều sâu tư tưởng của tác giả LCT trong việc xây dựng hình tượng nhân vật


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét