"Có những nỗi buồn không ồn ào mà lặng lẽ thấm vào lòng qua từng sợi tóc sương, từng mùa lá rụng. Để rồi từ sâu thẳm tâm hồn ta bỗng nhận ra rằng cuộc đời cũng như một mùa qua đi nhường chỗ cho mùa khác lại đến theo quy luật tạo hóa. Hãy cùng lắng lại để cảm nhận tiếng lòng ấy..."
MÀU HOÀNG HÔN
Chiều buông nắng ngã mặt sân dài
Quạnh quẽ riêng lòng biết hỏi ai
Tuổi cũng vàng theo mùa lá rụng
Ngày đang cạn lẫn tóc sương cài
Quen từng buổi muộn nhìn mây rã
Giấu những canh buồn để mộng phai
Mỗi tối chờ trăng đời chạm tửu
Cùng thơ tản mạn ý khôi hài ./.
Bài thơ "Màu Hoàng Hôn" của tác giả LCT là một bức tranh tâm cảnh đầy chất chứa, mượn cảnh chiều tà để bộc bạch nỗi lòng của một người đã đi qua bên kia dốc cuộc đời. Bài thơ được viết theo thể Đường luật (thất ngôn bát cú) rất chỉn chu, niêm luật chặt chẽ, nhưng không hề gò bó mà ngược lại, dạt dào cảm xúc và sự chiêm nghiệm.
Dưới đây là vài lời bình luận và cảm nhận về bài thơ này:
1. Nỗi cô đơn trước bước đi của thời gian (Bốn câu đầu)
Bài thơ mở ra bằng một không gian nhuốm màu tàn phai của buổi xế chiều:
“Chiều buông nắng ngã mặt sân dài
Quạnh quẽ riêng lòng biết hỏi ai”
Cái hay của câu mở đầu nằm ở chữ "ngã" và "dài". Nắng không chỉ tắt, mà nó "ngã" – một trạng thái buông lơi, mệt mỏi. Nắng ngã dài trên sân làm không gian như rộng hơn, trống trải hơn, kéo theo cái "quạnh quẽ" của lòng người. Đứng trước sự mênh mông ấy, nhân vật trữ tình rơi vào trạng thái cô độc tuyệt đối: “biết hỏi ai”.
Để rồi từ cái hoàng hôn của đất trời, tác giả nhìn về cái hoàng hôn của đời người:
“Tuổi cũng vàng theo mùa lá rụng
Ngày đang cạn lẫn tóc sương cài”
Hai câu thực đối nhau rất chỉnh và đẹp. Tác giả đã đồng nhất quy luật của tự nhiên với quy luật của nhân sinh. "Tuổi vàng" ở đây không phải là tuổi hoàng kim, mà là cái tuổi đã ngả màu như lá úa. Chữ "cạn" và "sương" (tóc bạc) diễn tả dòng chảy phũ phàng của thời gian. Mỗi một ngày trôi qua là một ngày sự sống "cạn" đi một chút, mái đầu lại thêm một nhành sương.
2. Sự thích nghi và những khoảng lặng giấu kín (Hai câu luận)
Khi đã thấu hiểu quy luật "sinh lão bệnh tử", tâm thế con người dịch chuyển từ ngỡ ngàng sang chấp nhận, dù trong lòng vẫn trĩu nặng:
“Quen từng buổi muộn nhìn mây rã
Giấu những canh buồn để mộng phai”
Chữ "Quen" nghe thật xót xa. Từ chỗ buồn bã, người thơ đã tập cách chung sống với cô đơn, quen với việc nhìn "mây rã" – một hình ảnh ẩn dụ cho sự tan hợp, vô thường của cuộc đời. Nhưng đằng sau cái vẻ bình thản ấy là một nỗ lực kìm nén: “Giấu những canh buồn”. Tác giả chọn cách tự mình gặm nhấm, tự để những giấc mộng thời tuổi trẻ nhạt phai theo năm tháng chứ không than vãn, trách cứ ai.
3. Tâm thế tự tại, lạc quan ở chặng cuối (Hai câu kết)
Sau những trầm buồn, suy tư, bài thơ khép lại bằng một nét vẽ rất đẹp, mang phong thái của một bậc hiền triết, một tao nhân mặc khách:
“Mỗi tối chờ trăng đời chạm tửu
Cùng thơ tản mạn ý khôi hài .”
Nếu ban ngày là "nắng ngã", là "mây rã" thì ban đêm lại là lúc con người tìm thấy tri kỷ. Tri kỷ ấy chính là Trăng, là Rượu (tửu) và Thơ. Hành động “chờ trăng” và “chạm tửu” biến cái cô độc ban đầu thành sự tự tại, thanh cao.
Đặc biệt, cụm từ “ý khôi hài” ở câu cuối là một điểm sáng bất ngờ. Nó cho thấy tác giả không hề bi lụy. Sau khi nhìn thấu mọi hỷ nộ ái ố, người thơ chọn cách mỉm cười với cuộc đời, dùng cái nhìn hóm hỉnh, nhẹ nhàng để khép lại những ưu tư.
Tổng kết
"Màu Hoàng Hôn" là một bài thơ hay, đượm buồn nhưng không bi lụy. Bài thơ chạm đến trái tim người đọc bởi sự chân thành và trải nghiệm sống sâu sắc. Tác giả LCT đã rất khéo léo khi dẫn dắt người đọc đi từ cái buồn vắng của buổi chiều tà, xuyên qua những góc khuất cô đơn của tuổi già, để rồi cuối cùng hạ cánh ở một bến đỗ an yên, tự tại giữa thi ca và rượu nồng.
Một bài thơ rất giàu chất suy tưởng và đậm tình!

