"...Có những kỷ niệm không ồn ào trở lại, chỉ lặng lẽ hiện về trong một buổi chiều nhuộm nắng. Giữa dòng chảy của thời gian, những gì đã xa đôi khi vẫn để lại vị mặn nơi khóe mắt và chút đắng nơi tâm hồn..."
CÓ NHỮNG CHIỀU VÀNG
Qua rồi những dạo đón đò ngang
Mỗi buổi hoàng hôn nắng lụa vàng
Mắt bỗng cay vì sương biển mặn
Môi còn đắng bởi giọt tình hoang
Nhìn hoa kỷ niệm tàn quanh lối
Tưởng lá mùa thu rụng giữa đàng
Mộng ngẩn ngơ cùng trăng phố cũ
Nghe sầu đổ xuống mặt hồ loang ./.
LCT O2/O7/2O26
Bình thơ
Bài "Có những chiều vàng" là một bài thơ thất ngôn bát cú viết theo cảm hứng hoài niệm. Điểm đáng chú ý không nằm ở việc kể một câu chuyện cụ thể, mà ở cách tác giả để cho những lớp cảm xúc buồn thương, tiếc nuối lan dần từ cảnh sang tình, từ quá khứ sang hiện tại. Toàn bài như một bức tranh hoàng hôn được phủ bởi màu vàng của ký ức, nhưng càng đọc càng thấy màu vàng ấy không phải sắc ấm áp mà là ánh vàng của một thời đã xa.1. Nhan đề và cảm hứng chủ đạo
"Có những chiều vàng" là một nhan đề khá gợi.
"Chiều vàng" vốn là hình ảnh quen thuộc trong thi ca, thường gắn với sự đẹp đẽ, lãng mạn, nhưng cũng là thời điểm của chia ly và hồi tưởng. Tác giả không viết "chiều vàng ấy" hay "một chiều vàng", mà dùng cụm từ "có những", khiến kỷ niệm trở thành một chuỗi thời gian kéo dài, nhiều lần lặp lại trong ký ức.
Ngay từ nhan đề đã xuất hiện hai tầng nghĩa:
Nghĩa thực: những buổi chiều với ánh nắng vàng.
Nghĩa biểu tượng: những năm tháng đẹp đẽ đã qua.
Toàn bài là hành trình trở về với những "chiều vàng" ấy.
2. Hai câu đề: ký ức mở ra bằng sự mất mát
Qua rồi những dạo đón đò ngang
Mỗi buổi hoàng hôn nắng lụa vàng
Câu đầu mở bằng cụm từ "Qua rồi", đặt người đọc ngay vào tâm thế hồi cố.
"Đò ngang" là hình ảnh rất Việt Nam, gợi sự mộc mạc, bình dị của một thời tuổi trẻ. Không phải những cuộc hẹn lớn lao, chỉ là "những dạo đón đò ngang", nhưng chính cái bình dị ấy lại trở thành điều day dứt nhất khi mất đi.
Câu thứ hai rất đẹp:
Mỗi buổi hoàng hôn nắng lụa vàng
"Nắng lụa vàng" là một liên tưởng mềm mại.
Ánh nắng không chỉ có màu sắc mà còn có chất liệu. Từ "lụa" khiến ánh chiều trở nên óng ả, dịu dàng, như được dệt bằng ký ức. Đây là một câu thơ giàu tính hội họa.
Tuy nhiên, dưới vẻ đẹp ấy đã thấp thoáng cảm giác tiếc nuối vì nó đứng ngay sau chữ "qua rồi".
3. Hai câu thực: nỗi đau chuyển từ ngoại cảnh vào nội tâm
Mắt bỗng cay vì sương biển mặn
Môi còn đắng bởi giọt tình hoang
Đây là cặp câu hay nhất của bài.
Về hình thức, hai câu đối khá chỉnh:
Mắt ↔ Môi
Cay ↔ Đắng
Sương biển mặn ↔ Giọt tình hoang
Nhưng điều đáng nói hơn là chiều sâu cảm xúc.
"Mắt bỗng cay vì sương biển mặn"
Bề ngoài là nguyên nhân khách quan: sương biển làm cay mắt.
Nhưng người đọc đều hiểu đây là một cách nói tránh của cảm xúc. Mắt cay không chỉ vì sương mà còn vì nhớ.
Cái hay là tác giả không trực tiếp nói "tôi khóc", nên cảm xúc được giữ lại một độ lặng cần thiết.
"Môi còn đắng bởi giọt tình hoang"
Nếu câu trên là vị mặn thì câu này là vị đắng.
"Giọt tình hoang" là hình ảnh giàu tính biểu tượng.
Chữ "hoang" rất đắt. Nó gợi:
một tình yêu không thành,
một cuộc tình bị bỏ quên,
hoặc một tình cảm không còn người gìn giữ.
Không nói "tình tan", "tình lỡ", mà nói "tình hoang" khiến dư âm rộng hơn nhiều.
Hai câu thực vì vậy tạo thành hệ thống cảm giác vị giác rất thú vị:
mặn của biển,
đắng của tình.
Cả thân thể như đang mang dấu vết của ký ức.
4. Hai câu luận: sự tàn phai của thời gian
Nhìn hoa kỷ niệm tàn quanh lối
Tưởng lá mùa thu rụng giữa đàng
Đến đây cảm xúc không còn tập trung vào người nữa mà hướng sang thời gian.
"Hoa kỷ niệm"
Là một cách gọi mang tính ẩn dụ.
Kỷ niệm được hình tượng hóa thành hoa.
Nhưng hoa ấy đã:
tàn quanh lối
Không chỉ tàn mà tàn ngay trên con đường từng gắn với những cuộc gặp gỡ.
Hình ảnh rất điện ảnh.
Câu tiếp:
Tưởng lá mùa thu rụng giữa đàng
Lá thu trong văn học phương Đông từ lâu đã là biểu tượng của sự chia lìa, suy tàn.
Chữ "tưởng" cho thấy ranh giới giữa thực và ký ức đã nhòe đi.
Người thơ nhìn hoa mà ngỡ lá.
Nhìn hiện tại mà thấy quá khứ.
Đây chính là trạng thái sống trong hồi ức.
5. Hai câu kết: nỗi buồn tan vào không gian
Mộng ngẩn ngơ cùng trăng phố cũ
Nghe sầu đổ xuống mặt hồ loang
Hai câu kết đưa cảm xúc lên mức trừu tượng hơn.
"Mộng ngẩn ngơ cùng trăng phố cũ"
"Mộng" ở đây có thể hiểu là:
giấc mộng xưa,
hoặc chính người mang tâm hồn mộng tưởng.
"Trăng phố cũ" là một hình ảnh đẹp.
Trăng vốn bất biến nhưng phố đã thành "phố cũ".
Nghĩa là thời gian đã đổi thay còn ký ức vẫn đứng đó.
"Nghe sầu đổ xuống mặt hồ loang"
Đây là câu giàu chất tượng trưng nhất bài.
Nỗi sầu vốn vô hình nhưng được cảm nhận như một chất lỏng:
đổ xuống
Rồi lan rộng:
mặt hồ loang
Hình ảnh ấy khiến nỗi buồn không còn là cảm giác riêng của nhân vật trữ tình mà trở thành một hiện tượng phủ kín không gian.
Câu kết tạo được độ ngân khá tốt.
6. Một vài điểm đặc sắc
Ưu điểm
Mạch cảm xúc thống nhất từ đầu đến cuối.
Nhiều hình ảnh giàu chất thơ: nắng lụa vàng, giọt tình hoang, hoa kỷ niệm, trăng phố cũ, mặt hồ loang.
Khả năng chuyển đổi cảm giác khá tinh tế:
cay,
mặn,
đắng,
nhìn,
nghe.
Không sa vào kể lể mà giữ được độ hàm súc.
Bài thơ thiên nhiều về những hình ảnh quen thuộc của dòng thơ hoài niệm (chiều vàng, trăng cũ, lá thu, hồ nước nên đưa người đọc vào miền cảm xúc riêng tư
Tổng kết
Điều đáng quý nhất của bài thơ không phải ở những cú đột phá ngôn ngữ mà ở khả năng tạo một trường cảm xúc buồn đẹp và liền mạch. Bài thơ đi từ ký ức của một bến đò, qua vị mặn đắng của tình yêu, đến sự tàn phai của thời gian và kết lại bằng một nỗi sầu lan trên mặt hồ ký ức. Màu vàng xuất hiện ở đầu bài nhưng dư âm còn lại sau cùng lại là màu xám bạc của trăng và mặt nước. Chính sự chuyển sắc ấy làm nên chiều sâu của bài thơ.

