VINHTHIENTUONG.BLOGSPOT.COM HÂN HẠNH CHÀO ĐÓN CÁC BẠN !

Thứ Sáu, 31 tháng 7, 2026

SAU CƠN MƯA LIỆU TRỜI CÓ SÁNG


"...Sau bão lũ, điều người ta mong nhất không chỉ là một khoảng trời xanh, mà còn là ngày quê nhà hồi sinh. Xin chia sẻ đôi dòng cảm xúc qua bài thơ nhỏ này..." 

SAU CƠN MƯA LIỆU TRỜI CÓ SÁNG


Khói phủ chao làn qua ngõ lặng
Mây tàn đảo cánh dọc thềm xưa
Vàng thu chín mộng chờ bên hẻm
Lại mỗi chiều lam biển sóng bừa
Cỏ xót xa mềm sau trận bão
Hoa tiều tuỵ ướt những ngày mưa
Còn chăng lũ ngập càn nương lúa
Rẫy đợi cày ngâm nước chẳng chừa ./.

LCT O1/O8/2O26

BÀI BÌNH :

Bài thơ “Sau Cơn Mưa Liệu Trời Có Sáng” là một bức tranh thiên nhiên sau thiên tai, nhưng ẩn sâu bên dưới lại là nỗi trăn trở về sức chịu đựng của con người trước những biến động của đời sống. Câu hỏi đặt ở nhan đề không chỉ dành cho bầu trời sau cơn mưa, mà còn dành cho lòng người sau những tháng ngày chao đảo.
Hai câu đề mở ra một không gian đượm vẻ hoang vắng. “Khói phủ chao làn qua ngõ lặng” và “Mây tàn đảo cánh dọc thềm xưa” không đơn thuần tả cảnh. Khói, mây, ngõ lặng, thềm xưa đều mang sắc thái của sự tan tác, xô lệch. Những động từ “chao”, “đảo” khiến cảnh vật như vẫn còn dư chấn của một biến cố vừa đi qua. Không gian ấy không tĩnh mà là cái tĩnh sau một cơn động dữ dội.
Đến cặp thực, nét đặc sắc của bài thơ bắt đầu hiện rõ. Tác giả không nhìn mùa thu bằng gam màu quen thuộc của thi ca là thanh bình hay lãng mạn, mà nhìn bằng tâm trạng của người đang mong ngóng. “Vàng thu chín mộng chờ bên hẻm” là hình ảnh của hy vọng. Mùa màng đã tới độ chín, ước mơ cũng đã tới lúc có thể gặt hái. Nhưng ngay sau đó, “Lại mỗi chiều lam biển sóng bừa” kéo người đọc trở về thực tại. Chữ “lại” gợi cảm giác bất lực trước vòng lặp của thiên tai. Cái đối ở đây không chỉ là đối thanh, đối ý, mà còn là đối giữa khát vọng và hiện thực, giữa điều mong đợi và điều đang xảy ra.
Cặp luận là phần gây nhiều ám ảnh nhất. “Cỏ xót xa mềm sau trận bão / Hoa tiều tụy ướt những ngày mưa”. Cỏ và hoa vốn là những hình ảnh nhỏ bé, mong manh. Nhưng ở đây, chúng không chỉ là cỏ hoa. Đó còn là biểu tượng cho những phận người sau tai ương. Một bên là sự “xót xa”, một bên là nỗi “tiều tụy”; một bên là hậu quả của bão, một bên là sự dai dẳng của những ngày mưa kéo dài. Cái đau không đến từ một khoảnh khắc mà kéo dài thành một chuỗi thời gian mệt mỏi.
Hai câu kết đưa bài thơ từ cảm xúc trở về hiện thực rất cụ thể. “Lũ ngập”, “nương lúa”, “rẫy”, “cày”, “nước” là những hình ảnh gắn chặt với đời sống lao động. Nếu sáu câu trên còn thấp thoáng chất trữ tình thì đến đây hiện thực hiện ra nguyên vẹn. Ruộng đồng vẫn chìm trong nước, việc cày cấy vẫn bị ngăn trở. Đặc biệt, chữ “đợi” trong câu cuối mang sức nặng rất lớn. Không phải là bỏ cuộc, cũng chưa phải là hy vọng, mà là một trạng thái lưng chừng đầy nhẫn nại của người nông dân trước thiên nhiên. Chính chữ “đợi” ấy đã nối liền câu hỏi ở nhan đề với nỗi lòng trong toàn bài.
Về nghệ thuật, bài thơ cho thấy sự dụng công rõ nét trong kết cấu tứ đối. Các cặp đối không chỉ cân xứng về hình thức mà còn hỗ trợ cho sự vận động của cảm xúc. Cảnh đối cảnh, vật đối vật, nhưng sâu xa hơn là tâm trạng đối tâm trạng: giữa tàn phai và mong đợi, giữa mất mát và khát vọng hồi sinh. Nhờ vậy, bài thơ tránh được lối tả cảnh đơn thuần mà trở thành một tiếng thở dài cho đời sống sau thiên tai.
Đọc xong bài thơ, điều đọng lại không phải là mưa, là bão hay nước lũ, mà là một câu hỏi còn bỏ ngỏ: sau những mất mát ấy, liệu trời có thật sự sáng không? Và có lẽ chính sự bỏ ngỏ đó đã làm nên sức gợi của bài thơ. Bởi trong cuộc đời, đôi khi điều nâng đỡ con người không phải là câu trả lời, mà là niềm tin để tiếp tục chờ ngày nắng trở lại.