"...Có những bài thơ viết ra không phải để tìm sự thương hại, mà để phơi bày một sự thật trần trụi của thời gian. Đó là khi tâm trí bị giam cầm giữa một thể xác rệu rã và một không gian đầy biến động. Đọc để thấy, đằng sau những câu chữ dửng dưng kia là cả một bản lĩnh đối diện với bóng tối cuộc đời, lặng lẽ mà ám ảnh..."
CỰC HÌNH
Nghĩ cảnh già nua quá bực mình
Đau đầu bởi chuyện yếu thần kinh
Nhà bên vợ mắng tìm phương ẩn
Hẻm dưới chồng la chọn chỗ rình
Lại bữa giông rền tâm chẳng sáng
Qua chiều bão cuộn mắt nào tinh
Hồn treo đỉnh ngọn ngày mưa lũ
Nói để người nghe những cực hình ./.
BÀI BÌNH VÀ PHÂN TÍCH
BÀI VĂN NGHỊ LUẬN PHÂN TÍCH VÀ BÌNH GIÁ BÀI THƠ "CỰC HÌNH" (LCT)
Tuổi già và sự tàn phai của thời gian vốn là đề tài quen thuộc trong thi ca. Thế nhưng, nếu như các bậc tiền nhân thường nhìn tuổi xế chiều bằng sự an nhiên, tự tại hay những tiếng cười tự trào thanh cao, thì tác giả LCT trong bài thơ "Cực Hình" lại chọn một lối đi hoàn toàn khác biệt. Bài thơ là một góc nhìn trần trụi, chân thực đến nhói lòng về cuộc chiến sinh học lẫn tâm lý của người cao tuổi. Qua mạch vận động nội tâm đầy kịch tính, tác phẩm không chỉ phơi bày những biến đổi đáng sợ của thể xác mà còn là một bản tuyên ngôn sâu sắc về nỗi đau nhân thế lúc xế chiều.
Ngay từ những câu thơ mở đầu, tác giả đã không hề né tránh hay tô vẽ thực tại mà trực diện gọi tên quy luật tàn nhẫn của thời gian:
"Nghĩ cảnh già nua quá bực mình
Đau đầu bởi chuyện yếu thần kinh"
Hai câu thơ mở ra trạng thái hướng nội đầy bất lực. Từ "bực mình" xuất hiện như một phản ứng phản kháng yếu ớt của một cái "Tôi" từng mạnh mẽ, nay phải chấp nhận sự suy vi của cơ thể. Trọng tâm của bi kịch nằm ở cụm từ "yếu thần kinh". Đây chính là cái gốc, là nguyên nhân sinh học chi phối toàn bộ mạch vận động cảm xúc của nhân vật trữ tình trong phần sau của bài thơ. Cái "đau đầu" ở đây không chỉ đơn thuần là biểu hiện lâm sàng của bệnh tật, mà là nỗi bất lực tinh thần khi nhận ra hệ thần kinh – bộ chỉ huy của lý trí – đang dần mất đi sự kiểm soát.
Chính từ cái gốc "yếu thần kinh" ấy, tác giả đã dẫn dắt người đọc bước vào một hệ quả tâm lý đầy xót xa ở cặp câu thực:
"Nhà bên vợ mắng tìm phương ẩn
Hẻm dưới chồng la chọn chỗ rình"
Bằng nhãn quan thấu suốt, ta nhận ra dụng ý nghệ thuật vô cùng tinh tế của nhà thơ. Những âm thanh "vợ mắng", "chồng la" ở "nhà bên", "hẻm dưới" vốn là những tạp âm bình thường, những mảnh vỡ đời thường của cuộc sống hàng xóm xung quanh. Với một người khỏe mạnh, đó là chuyện ngoài tai, chuyện của thiên hạ. Nhưng đối với một người có hệ thần kinh đã suy giảm, màng lọc tâm lý hoàn toàn bị phá vỡ. Những tiếng ồn ấy dội qua vách tường, biến thành một thứ vũ khí vô hình tấn công trực diện vào tâm trí nhạy cảm.
Hậu quả là sự xuất hiện của tâm lý luôn nơm nớp lo sợ, bất an. Hai hành động "ẩn" (trốn) và "rình" (dò xét) bộc lộ phản xạ tự vệ đầy tổn thương của người già. Họ phải "trốn" vì tưởng như tai họa của nhà người ta đang giáng xuống đầu mình; họ phải "rình" vì sự cảnh giác cao độ trong sợ hãi, phải dò xét thế giới xung quanh vì cảm giác mất an toàn. Không gian sống vốn là tổ ấm nay bỗng chốc hóa thành một ma trận đầy hiểm họa đối với một hệ thần kinh đang rung lên bần bật.
Sự bất ổn nội tại ấy càng trở nên trầm trọng khi có sự cộng hưởng, va đập với sự tàn nhẫn của vũ trụ ở cặp câu luận:
"Lại bữa giông rền tâm chẳng sáng
Qua chiều bão cuộn mắt nào tinh"
Hình ảnh "giông rền" và "bão cuộn" mang tính ẩn dụ kép. Đó là thời tiết khắc nghiệt của đất trời tháng Chín, nhưng đồng thời cũng chính là những cơn bão sinh học dữ dội đang càn quét cơ thể người già. Ngoại cảnh càng động, nội tâm càng tê liệt. Sự suy giảm của các giác quan (tâm chẳng sáng, mắt nào tinh) trước giông bão cuộc đời là minh chứng cho sự bất lực hoàn toàn của con người trước thời gian. Trí tuệ không còn nhạy bén, nhãn quan không còn tinh tường, con người bỗng trở nên nhỏ bé và yếu ớt hơn bao giờ hết.
Để rồi, mạch vận động cảm xúc được đẩy lên đến đỉnh điểm, vút lên thành một hình ảnh mang tính biểu tượng đầy ám ảnh ở hai câu kết:
"Hồn treo đỉnh ngọn ngày mưa lũ
Nói để người nghe những cực hình"
Cụm từ "Hồn treo đỉnh ngọn" chính là nhãn tự của toàn bài, lột tả trọn vẹn sự chênh vênh của tuổi già lúc xế chiều. Tác giả không dùng từ "ngã" hay "rơi", mà là "treo" – một trạng thái lơ lửng, mất trọng lực, không nơi bấu víu. Đã vậy, linh hồn ấy lại bị treo ở "đỉnh ngọn" – nơi cô độc nhất, cheo leo nhất và phải hứng chịu trực diện sức tàn phá của "ngày mưa lũ". Đó là sự ẩn dụ tuyệt vời cho tính bất ổn tột độ của hệ thần kinh và sự cô độc của một linh hồn kiêu hãnh đang phải đứng bên bờ vực của sự tàn phai.
Bài thơ khép lại bằng cụm từ "cực hình" như một tiếng thở dài ngao ngán nhưng đầy kiêu hãnh. Từ "cực hình" không phải là lời than vãn ích kỷ, mà là sự đúc kết mang tầm nhân sinh. Đối với tác giả, việc phải sống trong một thể xác rệu rã, một hệ thần kinh bất ổn luôn nơm nớp lo sợ và một linh hồn chênh vênh chính là hình phạt vô hình nhưng tàn nhẫn nhất mà tạo hóa bắt con người phải gánh chịu.
Ý nghĩa cốt lõi và giá trị nhân văn của bài thơ "Cực Hình" nằm ở chính khát vọng được thấu cảm: "Nói để người nghe". Tác giả viết ra những lời gan ruột này không phải để cầu xin lòng thương hại, mà để "lập ngôn", để phơi bày cấu trúc tâm lý phức tạp và tổn thương của người cao tuổi. Bài thơ như một lời nhắc nhở lay động đến những người xung quanh, đến con cháu trong gia đình: hãy thấu hiểu rằng sự khó tính, sự bất ổn hay nét lo âu vô cớ của người già thực chất là một nỗi đau sinh học, một thứ "cực hình" mà họ đang chịu đựng. Từ đó, mỗi chúng ta cần biết sẻ chia, bao dung và tạo ra một không gian bình yên hơn cho những cuộc đời đang ở phía sườn dốc bên kia.
Tóm lại, bằng ngôn từ cô đọng, hình ảnh ẩn dụ sắc sắc và mạch vận động tâm lý logic từ nguyên nhân đến hậu quả, "Cực Hình" của tác giả LCT đã vượt qua khuôn khổ của một bài thơ tự sự cá nhân để trở thành một tác phẩm nhân văn sâu sắc. Bài thơ chạm đến tầng sâu của tâm lý học nhân sinh, để lại một khoảng lặng dài trong lòng người đọc về tình yêu thương và sự thấu cảm đối với người lớn tuổi.
*****
Bình giải
CỰC HÌNH là một bài thơ viết về một trạng thái rất riêng của tuổi xế chiều: cuộc sống bên ngoài vẫn diễn ra như thường, nhưng con người bên trong đã không còn dễ dàng đón nhận mọi xao động như trước.
Ngay từ hai câu đầu, tác giả đã đưa người đọc vào một tâm thế có phần ngán ngẩm:
“Nghĩ cảnh già nua quá bực mình
Đau đầu bởi chuyện yếu thần kinh”
Hai câu thơ không cầu kỳ, nhưng có cái thật của một lời tự than. Tuổi già đến cùng những đổi thay mà đôi khi chính người trong cuộc cũng khó lòng thích nghi. Từ đó, những âm thanh và cảnh huống rất bình thường của đời sống bắt đầu mang một sắc thái khác.
Đặc biệt, cặp thực tạo nên một nét trớ trêu mà rất có duyên:
“Nhà bên vợ mắng tìm phương ẩn
Hẻm dưới chồng la chọn chỗ rình”
Nhà người ta cãi nhau, người trong cuộc mới đáng lẽ phải tìm cách tránh nhau; vậy mà ở đây, một người chẳng hề tham dự lại phải tìm chỗ tránh né. Cái “trớ trêu” ấy chính là điểm nhấn của câu chuyện. Tiếng mắng, tiếng la vốn chỉ thuộc về nhà bên, hẻm dưới, nhưng lại trở thành một thứ âm thanh đủ sức làm người đứng ngoài cũng phải dè chừng.
Hai chữ “tìm” và “chọn” càng làm cảnh thêm sinh động. Không phải nghe rồi bỏ qua, mà là nghe đến mức phải tìm nơi trú ẩn, phải chọn chỗ tránh. Cách diễn đạt có phần hài hước khiến người đọc có thể bật cười, nhưng sau tiếng cười ấy lại thấp thoáng một nỗi cảm thông , có những lúc tuổi già khiến con người trở nên mong manh trước những điều mà người khác chẳng mấy để tâm.
Cặp luận tiếp tục mở rộng cái không khí ấy:
“Lại bữa giông rền tâm chẳng sáng
Qua chiều bão cuộn mắt nào tinh”
Từ tiếng người chuyển sang tiếng trời. Ngoài kia là giông rền, bão cuộn; bên trong là một tâm thế càng lúc càng khó yên. Cảnh vật không chỉ được nhìn bằng mắt mà dường như được cảm nhận bằng cả một thân thể đã trải qua nhiều năm tháng. Vì thế, một cơn giông cũng có thể trở thành một sự kiện đáng ngại.
“Hồn treo đỉnh ngọn ngày mưa lũ”
Câu thơ đẩy cảm giác ấy lên cao hơn. Chữ “treo” rất gợi: cái hồn không đứng vững, không nằm yên, mà như bị nhấc khỏi mặt đất giữa một ngày mưa lũ. Đó là một hình ảnh vừa có nét cường điệu, vừa có chút tự trào, khiến cái khổ trong bài không chìm xuống thành bi lụy.
Và cuối cùng:
“Nói để người nghe những cực hình”
Một câu kết như lời phân trần. Những chuyện được kể trong bài đều rất nhỏ: một tiếng la, một trận cãi vã, một cơn giông, một buổi bão. Nhưng khi chúng liên tiếp tác động vào một con người đã đi qua nhiều năm tháng, cái nhỏ có thể cộng thành cái lớn.
Bởi vậy, cái hay của CỰC HÌNH không nằm ở việc kể những tai ương lớn lao, mà ở chỗ biến những điều rất bình thường của đời sống thành những lát cắt của tuổi già. Bài thơ có tiếng cười, có chút nghịch ngợm, có sự tự trào; nhưng sau tất cả vẫn là một nỗi niềm rất người: đến một tuổi nào đó, điều người ta mong mỏi nhất có khi chẳng còn là những gì lớn lao, mà chỉ là được sống giữa một không gian đủ yên để lòng mình được nghỉ ngơi.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét