"...Ta đã đi qua bể trầm luân dài rộng, để lại sau lưng chiếc ngai vàng lạnh lẽo của nhân gian. Giờ đây, khi chân bước giữa bùn lầy, mắt dõi theo bóng nguyệt đầu sông, ta tự hỏi: Mất đi một chiếc ngai, hay chính là lúc ta tìm thấy giang sơn tự tại của riêng mình..."
BỂ TRẦM LUÂN
Một bể trầm luân quá đỗi dài
Ta là thánh thượng đã rời ngai
Ngày lê giữa ruộng nhìn mây lướt
Tối ở đầu sông dõi nguyệt cài
Khổ tự bao giờ không nhớ nữa
Đau từ vạn kiếp chẳng cần ai
Vần thơ nối nhịp chờ nung lửa
Ngẫm cội càn khôn lắm cảnh hài ./.
LCT 18/O9/2O26
Lời bình 1
Kiệt tác ẩn mình sau một nụ cười ngạo nghễ
Có những bài thơ hay nhờ vào sự mượt mà của câu chữ, nhưng cũng có những bài thơ ghim vào lòng người bởi một thứ khí cốt. Bể Trầm Luân của tác giả LCT là một tác phẩm như thế. Giữa những thanh âm trầm bổng của thể Đường luật thất ngôn bát cú, bài thơ không chỉ là một chỉnh thể hoàn hảo về niêm luật, mà quan trọng hơn, nó đã tạc nên một tượng đài tâm trạng đầy kiêu bạc của một kẻ đứng ngoài lề nhân gian — một vị vua tự tay đập vỡ ngai vàng của chính mình để bước vào cõi tự tại.
Ngay từ hai câu đề, tác giả đã mở ra một khoảng không gian mênh mông và rệu rã:
“Một bể trầm luân quá đỗi dài
Ta là thánh thượng đã rời ngai”
"Bể trầm luân" của định mệnh vốn vô biên và đầy rẫy khổ đau. Giữa cái vô biên ấy, một cái “Tôi” ngạo nghễ xuất hiện: “Ta là thánh thượng”. Tiếng tự xưng nghe chừng đầy uy quyền nhưng lập tức bị hạ bệ bởi cụm từ “đã rời ngai”. Sự tương phản này không làm nhân vật trữ tình trở nên thảm hại, mà ngược lại, nó tạo ra một tư thế độc tôn. Mất ngai vàng vật chất, nhưng cái khí chất "thánh thượng" trong tâm linh thì không một bể trầm luân nào có thể mài mòn.
Đến cặp câu Thực, không gian bỗng thu hẹp lại trong những mảnh đời thường nhật nhưng lại mở ra sự tự tại đến cùng cực:
“Ngày lê giữa ruộng nhìn mây lướt
Tối ở đầu sông dõi nguyệt cài”
Nghệ thuật đối xứng ở hai câu này đạt đến độ chín muồi về cả từ loại lẫn ý cảnh. Ngày đối với Tối, giữa ruộng đối với đầu sông, mây lướt đối với nguyệt cài. Bậc quân vương ngày nào giờ đã đặt chân xuống bùn lầy của thực tại (lê giữa ruộng), đêm về lại bầu bạn với sóng nước (ở đầu sông). Thế nhưng, hành động “nhìn mây lướt” và “dõi nguyệt cài” lại mang phong thái của một kẻ làm chủ thiên nhiên. Giang sơn của vị vua này giờ đây không gói gọn trong những bức tường thành lạnh lẽo, mà chính là đất trời bao la.
Nhưng có lẽ, linh hồn và là nơi tư tưởng của tác giả phát lộ mạnh mẽ nhất chính là cặp câu Luận:
“Khổ tự bao giờ không nhớ nữa
Đau từ vạn kiếp chẳng cần ai”
Hai câu thơ có cấu trúc đối thanh hoàn hảo, tạo nên một nhạc điệu trầm hùng, nhức nhối. Đặc biệt, cái hay nằm ở sự đối ý trọn vẹn của ba chữ cuối: “không nhớ nữa” đối với “chẳng cần ai”. Xét về từ loại, việc dùng phó từ đối với đại từ có vẻ lệch, nhưng xét về mặt văn chương, đây lại là một sự hòa hợp tuyệt vời của nội tâm. “Không nhớ nữa” là sự buông bỏ tuyệt đối trong tâm tưởng; khi ký ức về cái khổ đã phai nhòa, thì hành động tất yếu ở vế sau là “chẳng cần ai” – một sự khước từ dứt khoát với mọi mong cầu từ thế gian. Nỗi đau đã được đẩy lên tầm “vạn kiếp”, trở thành một phần của bản ngã, khiến cho cái khổ không còn là gánh nặng mà trở thành chất liệu để tôi luyện nên sự kiêu hãnh cô độc.
Để rồi, bài thơ khép lại bằng một thái độ sống ngạo nghễ, vượt thoát:
“Vần thơ nối nhịp chờ nung lửa
Ngẫm cội phù du lắm cảnh hài .”
Ngọn lửa ở đây là lửa của thi ca, của lòng kiêu hãnh vẫn đang âm ỉ cháy để sưởi ấm cho tâm hồn cô tịch. Câu kết vang lên như một tiếng cười dài đầy ngạo nghễ trước nhân gian. Cuộc đời suy cho cùng cũng chỉ là “cội phù du” với “lắm cảnh hài” – một vở kịch lớn mà trong đó, danh vọng, ngai vàng hay sự mất mát cũng chỉ là những trò hề thoáng qua.
Bằng một giọng thơ bình thản nhưng trĩu nặng suy tư, Bể Trâm Luân đã vượt qua giới hạn của một bài thơ hoài cổ thông thường. Bài thơ là tiếng lòng của một con người đã đi qua giông bão, thấu suốt nhân tình thế thái, chọn cách đứng trên đỉnh cao của sự cô độc để nhìn cuộc đời bằng một nụ cười bao dung nhưng cũng đầy ngạo nghễ.
*****
Lời bình 2
BỂ TRẦM LUÂN không kể chuyện theo lối có mở đầu, cao trào rồi kết thúc. Nhưng bên dưới tám câu thơ lại tồn tại một dòng tự sự khá rõ: câu chuyện của một con người đã đi rất xa khỏi vị trí từng thuộc về mình, đến mức ngay cả ký ức về đau khổ cũng đã mòn đi.
Câu mở đầu:
> Một bể trầm luân quá đỗi dài
không chỉ là lời than. Nó giống như một tiếng nhìn lại. Người kể chuyện không đứng giữa cơn bão mà đang ngoái đầu nhìn cả một quãng đời. Chữ "quá đỗi dài" làm cho trầm luân không còn là một biến cố, mà là một thời gian sống. Nó dài đến mức trở thành số phận.
Sau đó, bài thơ mới hé lộ nhân vật:
> Ta là thánh thượng đã rời ngai
Điều đáng chú ý là câu thơ không viết "bị mất ngai" hay "đánh mất ngai". Nhân vật tự nhận mình "đã rời ngai". Chỉ một chữ ấy đã thay đổi sắc thái của toàn bài. Dù là chủ động hay bị hoàn cảnh đẩy đưa, hiện tại người kể không còn tranh biện với quá khứ. Ngai vàng xuất hiện như một dấu mốc đã đi qua, không phải một vết thương còn rỉ máu.
Hai câu thực đưa nhân vật trở về mặt đất:
> Ngày lê giữa ruộng nhìn mây lướt
Tối ở đầu sông dõi nguyệt cài
Đây là đoạn tự sự rất đẹp của bài thơ. Một người từng ở nơi cao nhất nay sống giữa những hình ảnh bình dị nhất: ruộng đồng, dòng sông, áng mây, vầng nguyệt. Nhưng đó không phải cảnh điền viên thanh thản hoàn toàn. Chữ "lê" còn mang theo sức nặng của đời sống. Ngày tháng vẫn trôi chậm, vẫn có phần nhọc nhằn. Tuy nhiên, giữa cái chậm nặng ấy lại xuất hiện "mây lướt", "nguyệt cài". Thiên nhiên vận động nhẹ nhàng đối lập với bước đi nặng nề của con người. Dường như thế giới vẫn ung dung, chỉ riêng con người mang theo lịch sử của mình.
Đến hai câu luận, dòng tự sự đi sâu vào nội tâm:
> Khổ tự bao giờ không nhớ nữa
Đau từ vạn kiếp chẳng cần ai
Nhiều bài thơ thường cố xác định nguyên nhân của nỗi đau. Bài này lại đi theo hướng ngược lại. Nỗi khổ đã kéo dài đến mức không còn ngày tháng. Nó không còn xuất phát từ một sự kiện cụ thể. Nó trở thành một lớp trầm tích trong tâm thức.
Câu "Khổ tự bao giờ không nhớ nữa" đặc biệt gợi cảm giác của người đã sống cùng đau khổ quá lâu. Không phải quên vì vô tâm, mà vì thời gian đã bào mòn ranh giới giữa nguyên nhân và hệ quả.
Sang câu sau:
> Đau từ vạn kiếp chẳng cần ai
nỗi đau được đẩy khỏi đời người thông thường để chạm vào cảm thức luân hồi. Nhưng điều gây ấn tượng hơn là "chẳng cần ai". Không oán trách ai, không đợi ai cứu rỗi, cũng không mong ai thấu hiểu. Đó là một sự cô độc đã đi đến mức tự tồn tại.
Đến hai câu kết, bài thơ bất ngờ đổi hướng:
> Vần thơ nối nhịp chờ nung lửa
Ngẫm cội càn khôn lắm cảnh hài
Nếu sáu câu đầu là hành trình đi xuống đáy của trải nghiệm, thì hai câu cuối là sự tái sinh. Nhân vật không tìm đến quyền lực, cũng không tìm đến tình yêu hay danh vọng. Thứ còn lại là vần thơ.
Điều thú vị là thơ ở đây chưa hoàn thành. Nó vẫn đang "chờ nung lửa". Nghĩa là ngọn lửa sáng tạo chưa tắt. Sau mọi trầm luân, con người ấy vẫn còn một điều để đợi.
Và rồi bài thơ khép lại bằng cái nhìn rất rộng:
> Ngẫm cội càn khôn lắm cảnh hài
Đây không phải tiếng cười chế giễu. Nó giống nụ cười của người đã đi qua đủ vinh nhục. Khi còn ở trong cuộc, mọi thứ đều hệ trọng. Khi đã đi xa và nhìn lại, rất nhiều điều từng tưởng như không thể buông bỏ lại hóa thành những màn kịch ngắn ngủi của nhân sinh.
Vì vậy, chiều sâu tự sự của BỂ TRẦM LUÂN nằm ở chỗ bài thơ kể một đời người mà gần như không kể sự kiện nào. Chỉ bằng vài nét chấm phá — rời ngai, giữa ruộng, đầu sông, không nhớ nữa, chẳng cần ai — người đọc vẫn cảm nhận được cả một hành trình từ đỉnh cao quyền thế xuống tận đáy cô độc, rồi từ đáy cô độc ấy bước sang một trạng thái khác: không còn tranh đấu với đời, mà lặng lẽ ngẫm đời.
Đọc hết bài, điều đọng lại không phải hình ảnh "thánh thượng", mà là một con người đã đi qua quá nhiều biến động để cuối cùng nhìn càn khôn bằng ánh mắt bình thản pha một nụ cười rất nhẹ. Đó mới là điểm đến thật sự của cuộc tự sự trong bài thơ.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét