VINHTHIENTUONG.BLOGSPOT.COM HÂN HẠNH CHÀO ĐÓN CÁC BẠN !

Chủ Nhật, 1 tháng 2, 2026

DUYÊN KIẾP

"...Có những mảnh đời không phải lúc nào cũng êm như dòng nước trôi xuôi . Có những con sông không phải lúc nào cũng mơ màng như buổi hoàng hôn lặng sóng . Cuộc đời con người ta cũng thế . Sau những cuộc tình đi qua còn lại những gì ngoài một bóng ma với đôi mắt lạnh lùng . Khi bóng chiều rụng xuống trên bờ vai với mái tóc pha sương và một chốn đi về không hề yên ả mới nhận ra rằng tất cả chỉ là làn hư ảo lướt qua..."


DUYÊN KIẾP


Tưởng cũng nên nhìn lại chính ta
Đời trôi nổi dạt bốn phương mà
Xuân phiền có những dăm bà vợ
Mộng yểu nay còn mỗi bóng ma
Ngõ mắt diều hâu dòm loé lửa
Hàm răng chuột chũi xé tan nhà
Tuy buồn phải chịu vì duyên kiếp
Tóc ngã mây chiều chửa nhận ra ./.

LCT O2/O2/2O26

☕Bình giải của AI☕


1/
Trong cõi nhân sinh mịt mùng sương khói, bài thơ "Duyên Kiếp" của tác giả LCT hiện hữu như một bản tự sự đầy bi tráng, một tiếng thở dài trầm đục vọng ra từ tâm bão của một kiếp người dâu bể. Tác giả không mở đầu bằng những lời xưng tụng hoa mỹ, mà bằng một sự phản tỉnh đầy dũng cảm: "Tưởng cũng nên nhìn lại chính ta", một hành động soi gương soi cả vào phần hồn đã rách nát sau những năm tháng "trôi nổi dạt bốn phương". Ngay tại tâm điểm của sự chiêm nghiệm ấy, một thực tại tàn khốc hiện ra qua cặp thực đầy ám ảnh về sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại. Cái thời "xuân phiền" đào hoa, phong lưu với bóng dáng "dăm bà vợ" giờ đây chỉ còn là một mảnh ký ức vụn vỡ, để lại giữa gian nhà quạnh quẽ duy nhất một người đàn bà, nhưng đau đớn thay, sự hiện diện ấy lại được tác giả định danh là một "bóng ma". Hình ảnh "bóng ma" không chỉ gợi lên một sự tồn tại hư ảo, vô hồn, mà còn ám chỉ một mối quan hệ đã chết từ lâu về mặt tâm cảm, một thực thể lạnh lẽo, vật vờ nhưng vẫn đeo bám dai dẳng, biến tổ ấm trở thành một không gian liêu trai, nơi hơi ấm của tình người đã bị thay thế bằng khí lạnh của sự u uất và cách biệt.
Sự bàng hoàng của người đọc càng được đẩy lên cao trào khi tác giả lột trần bộ mặt thật của "bóng ma" ấy qua cặp luận với những hình ảnh ẩn dụ đầy bạo liệt, mang tính sát thương mạnh mẽ. Người đàn bà trong nhà không còn là bến đỗ bình yên, mà hiện thân qua "ngõ mắt diều hâu dòm loé lửa" – một cái nhìn không còn sự bao dung, chỉ còn lại sự soi mói, kiểm soát và thiêu đốt tâm can bằng những cơn thịnh nộ hung tàn. Cùng với đó là "hàm răng chuột chũi xé tan nhà", một hình ảnh gợi lên sự tàn phá âm thầm nhưng quyết liệt, gặm nhấm từng chút một những nền tảng của gia đình, khiến cho mái ấm bỗng chốc trở thành đống đổ nát của sự xung đột và tan vỡ. Những ẩn dụ sắc lạnh ấy không chỉ mô tả một diện mạo dữ dằn, mà còn lột tả một tâm hồn đã bị tha hóa bởi thù hận và sự hẹp hòi, biến người cùng chung chăn gối trở thành một kẻ hành hình đáng sợ trong chính ngôi nhà của mình.
Giữa cơn dông bão của bi kịch ấy, bài thơ bỗng trùng xuống trong một thái độ cam chịu đầy tính triết học: "Tuy buồn phải chịu vì duyên kiếp". Câu thơ như một sự buông tay trước định mệnh, một cái nhìn xuyên thấu vào lý thuyết nhân quả, nơi tác giả chấp nhận sự nghiệt ngã này như một phần tất yếu của số phận mà mình buộc phải trả giá. Cái bi kịch cá nhân giờ đây đã được nâng tầm thành một nỗi đau mang tính bản thể, nơi con người ta học cách chung sống với những vết thương không thể chữa lành. Hình ảnh kết thúc "Tóc ngã mây chiều chửa nhận ra" là một nét vẽ xuất thần, gợi lên hình ảnh một người lữ khách đã đi đến cuối dốc cuộc đời với mái đầu bạc trắng như mây hoàng hôn, nhưng vẫn còn đó sự bàng hoàng, ngơ ngác. "Chửa nhận ra" là cái trạng thái mơ hồ của một tâm hồn đã nếm trải đủ đắng cay nhưng vẫn không sao thấu triệt được hết sự trớ trêu của tạo hóa, tại sao giữa cõi người mênh mông, ta lại bị buộc chặt vào một "duyên kiếp" đọa đày đến thế. Toàn bộ bài thơ là một dòng chảy cảm xúc liên tục, từ sự phản tỉnh tự thân đến cái nhìn trực diện vào nỗi đau nhân thế, để lại một dư vị đắng chát nhưng cũng đầy chất thơ về một kiếp người đang lặng lẽ tàn phai trong ánh chiều tà của số phận.
2/
Trong mạch cảm xúc đang cuộn trào về một kiếp người dâu bể, nếu ta tạm rời xa những tầng nghĩa về thân phận để lắng nghe thanh âm của ngôn từ, ta sẽ thấy "Duyên Kiếp" không chỉ là một lời than vãn, mà là một bản nhạc đầy những nốt trầm gai góc, nơi tính nhạc và cách gieo vần trắc đã tạc nên một diện mạo đau đớn đến sần sùi. Tác giả LCT đã vô cùng tinh tế khi sử dụng những thanh trắc như những nhát cắt sắc lẹm vào không gian: "loé lửa", "xé tan", "ngã mây" – những âm thanh ấy không trôi đi êm ả mà nó khựng lại, dằn dỗi, gợi lên sự bế tắc và những xung đột âm ỉ trong lòng một ngôi nhà không còn hơi ấm. Đặc biệt, việc sử dụng các từ láy và hình ảnh mang tính động mạnh như "diều hâu", "chuột chũi" đã tạo nên một sự tương phản ghê gớm với cái tĩnh lặng, hư ảo của "bóng ma" ở câu trên, khiến cho bài thơ không chỉ là sự chiêm nghiệm tĩnh tại mà là một cuộc vật lộn dữ dội về mặt tâm linh giữa một bên là sự buông xuôi của "duyên kiếp" và một bên là sự tàn phá khốc liệt của thực tại.
Đi sâu vào ý niệm "duyên" và "nợ" vốn là sợi dây xuyên suốt tác phẩm, ta thấy một cái nhìn đầy bao dung nhưng cũng cực kỳ nghiệt ngã của tác giả đối với người đàn bà hiện hữu như "bóng ma" trong đời mình. Trong triết học phương Đông, gặp nhau là duyên, ở lại bên nhau là nợ; nhưng ở đây, cái nợ ấy lại mang dáng dấp của một hình phạt, nơi người ta phải đối diện với "mắt diều hâu" và "răng chuột chũi" mỗi ngày như một cách để trả cho xong những nghiệp quả từ quá khứ mịt mù. Sự tài hoa của tác giả nằm ở chỗ ông không biến bài thơ thành một lời sỉ vả tầm thường, mà nâng nó lên thành một nỗi đau mang tính mỹ học – nỗi đau của một người nghệ sĩ nhìn thấy mái đầu mình "ngã mây chiều" mà vẫn ngơ ngác trước sự trớ trêu của tạo hóa. Cái sự "chửa nhận ra" ở câu kết chính là điểm nhãn cho toàn bài, nó vừa là sự thảng thốt của kẻ giật mình thấy hoàng hôn đã sập xuống, vừa là một câu hỏi lửng lơ treo giữa không trung về việc liệu sau bao nhiêu cay đắng, con người ta có thực sự thấu hiểu được định mệnh, hay mãi mãi chỉ là những quân cờ bị xoay vần trong bàn tay vô hình của hóa nhi.
Bài thơ khép lại nhưng dư âm của nó vẫn còn rung động như những đợt sóng ngầm, gợi nhắc chúng ta rằng mỗi cuộc gặp gỡ trong đời, dù là hạnh phúc hay khổ đau, đều mang trong mình một sứ mệnh tâm linh nào đó. Có lẽ, việc tác giả chấp nhận nhìn lại mình và nhìn thẳng vào "bóng ma" ấy bằng một thái độ "tuy buồn phải chịu" chính là bước đầu tiên của sự giải thoát, một sự hòa giải thầm lặng với số phận để bước vào ánh chiều tà của cuộc đời với một tâm thế nhẹ nhàng hơn, dẫu tóc đã bạc trắng màu mây.
3/
Trong dòng chảy của thi ca Việt Nam, từ những vần thơ tự tình của Hồ Xuân Hương đến cái ngông nghênh mà cay đắng của Tú Xương, ta luôn bắt gặp một sợi chỉ đỏ xuyên suốt: đó là khả năng dùng cái sắc lẹm của ngôn từ để mổ xẻ những bi kịch cá nhân và biến chúng thành những biểu tượng mang tính thời đại. Bài thơ "Duyên Kiếp" của LCT dường như đã kế thừa một cách xuất sắc cái thần thái ấy, nhưng lại được lọc qua một lăng kính hiện đại, trần trụi và đầy tính triết học hơn. Nếu như ở các bậc tiền bối, nỗi đau thường được gói trong những điển tích hay sự oán trách số phận một cách gián tiếp, thì ở LCT, bi kịch được đưa thẳng vào phòng mổ của ý thức. Cách ông gọi tên người đàn bà duy nhất còn lại trong nhà là "bóng ma" gợi nhắc đến một trạng thái "chết lâm sàng" của cảm xúc – một khái niệm rất gần với sự hư vô trong chủ nghĩa hiện sinh, nơi con người ta chung sống với nhau không phải bằng tình yêu mà bằng những thói quen và sự tàn phá lẫn nhau.
Sự liên hệ này càng trở nên rõ nét khi ta nhìn vào cách tác giả xây dựng cặp luận về "mắt diều hâu" và "răng chuột chũi". Đây không đơn thuần là sự mô tả diện mạo, mà là sự tiếp nối truyền thống dùng ngoại hình để lột tả nội tâm (tướng tự tâm sinh) trong văn học cổ điển, nhưng lại được đẩy lên mức độ gắt gao, dữ dội của hội họa trừu tượng. Cái "loé lửa" của ánh nhìn hay cái "xé tan nhà" của hàm răng không chỉ là bạo lực gia đình, mà là sự xung đột giữa các bản ngã. LCT đã học được từ các bậc tiền nhân cách nén nỗi đau vào trong một cấu trúc thơ luật chặt chẽ, để rồi từ chính cái khuôn khổ niêm luật ấy, nỗi u uất bùng phát ra mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Ông không trốn chạy vào thiên nhiên hay thần thánh, mà chọn cách đứng giữa "đống đổ nát" của gia đình để "nhìn lại chính ta" – một thái độ đối diện trực diện rất gần với tinh thần của thiền học, nơi người ta nhìn thấu khổ đau nhưng không để khổ đau nhấn chìm, mà dùng nó làm chất liệu để quán chiếu về sự vô thường.
Cuối cùng, cái kết "Tóc ngã mây chiều chửa nhận ra" chính là sự đổi mới mang tính nhân văn sâu sắc. Trong thơ xưa, tuổi già thường đi đôi với sự minh triết, "nhĩ thuận" (biết lắng nghe và thấu hiểu), nhưng ở LCT, tuổi già đến cùng với sự bàng hoàng. Cái "chửa nhận ra" ấy chính là một sự thành thật đến đau lòng của người nghệ sĩ: dẫu đã đi qua muôn trùng sóng gió, dẫu đã trả đủ nợ duyên kiếp, con người vẫn mãi là những đứa trẻ ngơ ngác trước ngưỡng cửa của hư không. Chính sự lửng lơ này đã khiến bài thơ thoát khỏi những khuôn mẫu giáo điều, trở thành một tiếng kêu cứu khẽ khàng nhưng bền bỉ của một tâm hồn đang tìm cách hòa giải với chính mình trong bóng chiều tà của định mệnh.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét