VINHTHIENTUONG.BLOGSPOT.COM HÂN HẠNH CHÀO ĐÓN CÁC BẠN !

Thứ Sáu, 30 tháng 1, 2026

LÃNG DU (2)

LÃNG DU


Để bóng ngày giam hãm cuộc đời
Nên tìm đến rượu thả hồn chơi
Cùng mây cưỡi gió vờn trăng mộng
Lẫn khói đèo sương vượt biển trời 
Mặc lũ nhân tình đang tiếp lửa
Buông bầy tục tử quyết hà hơi
Từ đây sẽ bỏ chiều rong phố
Với những lời to nhỏ gọi mời ./.

LCT 31/O1/2O26

☕Lời bình của AI☕


1/
Bài thơ "Lãng Du" của tác giả LCT như một bản tuyên ngôn của cái tôi muốn thoát ly khỏi những ràng buộc trần tục, một cuộc hành trình đi tìm sự tự tại giữa cõi hư ảo. Ngay từ những nhịp điệu đầu tiên, ta đã cảm nhận được một nỗi niềm u uất nhưng cũng đầy kiêu hãnh của một tâm hồn không chịu khuất phục trước sự tàn phai của thời gian và sự nhỏ nhen của nhân thế. Mở đầu bằng hình ảnh đầy sức nặng "Để bóng ngày giam hãm cuộc đời", tác giả đã hữu hình hóa thời gian thành một chiếc lồng vô hình, nơi mà mỗi tích tắc trôi qua đều như một song sắt vây hãm thân phận con người; cái "bóng ngày" ấy không chỉ là ánh sáng mặt trời mà còn là gánh nặng của thực tại, của những lo toan thường nhật đang bủa vây, bóp nghẹt nhựa sống. Chính trong sự bế tắc ấy, giải pháp "Nên tìm đến rượu thả hồn chơi" hiện lên như một sự phản kháng đầy lãng tử, nơi men nồng không phải để quên đi mà để khơi dậy một bản ngã tự do, để cái "hồn" được tháo cũi sổ lồng, bắt đầu một chuyến du ngoạn vào miền viễn mộng.
Khi ranh giới giữa thực và ảo dần mờ nhòa, nhà thơ đã vẽ nên một bức tranh phóng khoáng tuyệt đỉnh "Cùng mây cưỡi gió vờn trăng mộng / Lẫn khói đèo sương vượt biển trời", nơi các động từ "cưỡi", "vờn", "vượt" được sử dụng với một tâm thế làm chủ hoàn toàn không gian bao la. Hình ảnh mây, gió, trăng, sương không còn là những thực thể thiên nhiên tĩnh tại mà trở thành những người bạn đồng hành trong một cuộc viễn du không biên giới; sự giao thoa giữa "khói đèo" và "biển trời" gợi lên một tầm vóc vĩ đại của cái tôi cá nhân, khi con người không còn nhỏ bé trước vũ trụ mà đã hòa nhập, tan chảy vào trong cái vô tận của tạo hóa để tìm thấy sự bình yên tuyệt đối.
Thế nhưng, đằng sau sự bay bổng ấy lại là một thái độ dứt khoát, gần như là một sự khinh bạc đối với những nhiễu nhương của cuộc đời: "Mặc lũ nhân tình đang tiếp lửa / Buông bầy tục tử quyết hà hơi". Hai câu thực và luận này như một sự đối trọng gay gắt với vẻ thanh cao ở trên, nơi tác giả dùng những từ ngữ đầy góc cạnh như "lũ nhân tình", "bầy tục tử" để chỉ thế thái nhân tình đầy giả tạm và bon chen; hành động "tiếp lửa", "hà hơi" gợi lên hình ảnh về một đám đông đang mải mê với những tham sân si, những trò kèn cựa tầm thường mà nhà thơ giờ đây đã chọn cách đứng ngoài cuộc, dùng cái nhìn "mặc" và "buông" để giữ cho tâm mình được tịnh khiết.
Khép lại bài thơ là một lời từ biệt lặng lẽ nhưng đầy sức nặng: "Từ đây sẽ bỏ chiều rong phố / Với những lời to nhỏ gọi mời", đó là sự khước từ những cám dỗ phù phiếm, những cuộc vui hời hợt nơi phố thị đông đúc, nơi mà những "lời to nhỏ" chỉ làm nhiễu loạn đi tiếng lòng chân thật. Tác giả chọn cách quay lưng với đám đông để đối diện với chính mình, kết thúc một hành trình lãng du bên ngoài để bắt đầu một cuộc hành trình sâu thẳm vào bên trong tâm tưởng. Toàn bộ bài thơ là một dòng chảy cảm xúc mãnh liệt, từ sự ngột ngạt của hiện tại đến sự thăng hoa của tâm hồn và cuối cùng kết tinh thành một triết lý sống an nhiên, tự tại giữa dòng đời vạn biến.

2/
Tiếp nối mạch cảm xúc về cuộc viễn du đầy ngẫu hứng ấy, ta không thể không dừng chân lâu hơn trước hình tượng "rượu" và "trăng" – hai chất liệu vốn đã trở thành "vàng ròng" trong kho tàng thi ca lãng mạn, nhưng ở "Lãng Du", chúng lại mang một phong vị vừa cổ điển vừa mang đậm dấu ấn cá nhân của kẻ độc hành.
Nếu trong thơ của "Tiên tửu" Lý Bạch, rượu là nhịp cầu để ông "Cử bôi vấn minh nguyệt" (Nâng chén hỏi trăng sáng) nhằm tìm kiếm một sự đồng điệu giữa vũ trụ bao la, thì ở bài thơ này, rượu lại hiện lên như một chất xúc tác để "thả hồn chơi", một sự giải thoát mang tính chủ động trước sự vây hãm của thời gian. Men say không làm con người ta lú lẫn, mà ngược lại, nó làm sắc sảo thêm cái tôi ngông nghênh, biến thực tại tù túng thành một không gian mở mà ở đó, trăng không còn là một vật thể xa xăm để chiêm ngưỡng, mà là "trăng mộng" để "vờn". Sự kết hợp giữa rượu và trăng ở đây không còn là cuộc đối ẩm tĩnh lặng của những bậc hiền triết, mà là một cuộc khiêu vũ cuồng nhiệt của một tâm hồn lãng tử đang khao khát chiếm lĩnh sự tự do tuyệt đối.
Cái "vờn trăng mộng" của LCT gợi nhớ đến hình ảnh Hàn Mặc Tử từng "đuổi theo trăng", nhưng nếu trăng của Hàn mang màu sắc huyền bí, đôi khi là nỗi đau thương vần vũ, thì trăng trong "Lãng Du" lại thanh thoát và hư ảo hơn, nó là biểu tượng cho cái đẹp tinh khôi mà kẻ lãng du muốn chạm tới sau khi đã khước từ mọi bụi bặm trần gian. Rượu đóng vai trò như một đôi cánh, đưa thi sĩ vượt thoát khỏi "bóng ngày" u tối để bay vào miền sáng của vầng trăng, nơi khói đèo sương phủ mờ đi những ranh giới của khổ đau và nhân thế.
Điểm độc đáo chính là sự tương phản gay gắt giữa hình ảnh trăng thanh cao với cái "lũ nhân tình" và "bầy tục tử" hừng hực lửa sân si; trăng và rượu ở đây trở thành một pháo đài tinh thần vững chãi, bảo vệ thi sĩ trước những lời "to nhỏ gọi mời". Nhà thơ không tìm đến trăng để trốn chạy một cách yếu đuối, mà tìm đến để khẳng định một đẳng cấp sống, một sự lựa chọn tách biệt hoàn toàn với đám đông đang mải mê trong vòng danh lợi. Chính sự kiêu hãnh ấy đã nâng tầm hình tượng trăng và rượu lên thành một tuyên ngôn về lối sống thanh cao, nơi con người ta dám "bỏ chiều rong phố" để về làm bạn với thiên nhiên, với chính cái bóng đơn độc nhưng tự tại của mình dưới ánh sáng vĩnh cửu của trăng đêm.

3/
Trong chỉnh thể của bản hành khúc "Lãng Du", nếu nội dung là linh hồn thì tính nhạc và nghệ thuật đối chính là bộ khung xương vững chãi, tạo nên một sự cộng hưởng đầy mê hoặc, đưa người đọc lạc vào một thế giới nơi ranh giới giữa cái "thanh" cao khiết và cái "tục" tầm thường được phân định rạch ròi qua từng thanh âm, nhịp điệu. Ngay từ cấu trúc vận luật, bài thơ tuân thủ nghiêm ngặt thể thất ngôn với những nhịp điệu bằng trắc đan xen nhịp nhàng như nhịp bước chân của một kẻ tiêu dao, khi thì khoan thai giữa mây trời, khi thì dứt khoát trước bụi trần.
Nghệ thuật đối trong hai câu thực và luận chính là điểm sáng chói lọi, tạo nên một sự tương phản gắt gao giữa hai thế giới hoàn toàn khác biệt. Ở cặp câu thực:
"Cùng mây cưỡi gió vờn trăng mộng / Lẫn khói đèo sương vượt biển trời"
Ta thấy một sự đăng đối hoàn hảo về mặt hình ảnh và tầm vóc. Một bên là sự chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển của "mây", "gió", "trăng mộng" – những thực thể của cõi tiên; một bên là sự thâm trầm, hùng vĩ của "khói đèo", "sương", "biển trời". Các động từ "cưỡi", "vờn" đối chọi với "lẫn", "vượt" không chỉ tạo ra sự cân bằng về cấu trúc mà còn khắc họa nên tư thế của một kẻ lãng du đang thực hiện một cuộc hành trình xuyên không gian, từ cao độ của bầu trời xuống chiều sâu của đại dương, tất cả đều toát lên một vẻ thanh cao, thoát tục đến lạ kỳ.
Tuy nhiên, sự tài tình của tác giả còn nằm ở cách chuyển đổi sắc thái đầy quyết liệt khi bước sang cặp câu luận:
"Mặc lũ nhân tình đang tiếp lửa / Buông bầy tục tử quyết hà hơi"
Ở đây, nghệ thuật đối đã đẩy sự mâu thuẫn lên đến đỉnh điểm. Nếu câu thực mang âm hưởng thanh tao, thoát xác, thì câu luận lại đầy rẫy những hình ảnh gai góc, bụi bặm. "Lũ nhân tình" đối với "bầy tục tử", "tiếp lửa" đối với "hà hơi" – những tổ hợp từ này mang đậm sắc thái phủ định, gợi lên sự ồn ào, hỗn loạn và có phần nhỏ nhen của cõi nhân sinh. Sự đối lập giữa cái "vờn trăng" thanh nhẹ với cái "tiếp lửa", "hà hơi" bức bối đã tạo nên một khoảng cách mênh mông về tâm thế. Tính nhạc ở đây không còn là sự êm đềm của mây gió, mà trở nên đanh thép, dứt khoát với những thanh trắc rơi đúng nhịp, như những nhát cắt lìa khỏi thế giới phàm trần.
Chính nghệ thuật đối xứng này đã giúp tác giả xây dựng nên hai tầng không gian: một tầng không gian lãng du rộng lớn, tự do và một tầng không gian phố thị chật hẹp, đầy toan tính. Sự luân chuyển giữa thanh bằng và thanh trắc trong bài thơ tạo ra một dòng chảy âm thanh lúc bổng lúc trầm, giống như hơi thở của một người đang uống rượu giữa đỉnh đèo, vừa có sự sảng khoái của men say, vừa có sự tỉnh táo của một trí tuệ đã thấu thị nhân gian. Những từ láy và cách ngắt nhịp truyền thống không làm bài thơ trở nên cũ kỹ, mà trái lại, nó tạo ra một vẻ đẹp trang trọng, biến lời tâm sự cá nhân thành một bản tuyên ngôn nghệ thuật sống đầy sức nặng.

4/
Khép lại cuộc hành trình đầy mê hoặc của "Lãng Du", chúng ta không chỉ dừng lại ở những hình ảnh mây gió hay men rượu, mà thực chất đang đứng trước một ngưỡng cửa của triết lý nhân sinh sâu sắc: sự tìm về với bản ngã thông qua tư tưởng "vô vi" và khát vọng giải thoát tuyệt đối. Hai câu kết "Từ đây sẽ bỏ chiều rong phố / Với những lời to nhỏ gọi mời" không đơn thuần là một lời hứa từ bỏ một thói quen, mà là một sự thức tỉnh tâm linh, một bước ngoặt để cái tôi cá nhân rũ bỏ lớp áo giáp của danh lợi để trở về với trạng thái thuần khiết nhất của tâm hồn.
Triết lý "vô vi" ở đây không phải là sự lười biếng hay buông xuôi, mà là "vô vi nhi vô bất vi" – không làm gì để không gì là không thể làm, là sự thuận theo tự nhiên để đạt đến tự tại. Khi tác giả quyết định "bỏ chiều rong phố", đó là lúc ông nhận ra rằng những náo nhiệt ngoài kia, những "lời to nhỏ gọi mời" thực chất chỉ là những tiếng vang của sự hư ảo, là sợi dây xích vô hình buộc chặt con người vào vòng luân hồi của thị phi và toan tính. Việc khước từ đám đông chính là cách để ông bảo toàn năng lượng tự thân, để tâm trí không còn bị lay động bởi những ngọn lửa "nhân tình" hay hơi thở "tục tử". Đây là sự giải thoát mang tính triệt để: giải thoát khỏi sự kỳ vọng của xã hội, khỏi nhu cầu được thừa nhận, và quan trọng nhất là giải thoát khỏi chính nỗi sợ cô đơn của mình.
Bằng việc chọn lối sống lãng du, thi sĩ đã tìm thấy một sự tự do đích thực, nơi không gian không còn là giới hạn và thời gian không còn là "ngục tù". Sự giải thoát này mang màu sắc của sự tĩnh lặng tuyệt đối giữa lòng vạn biến; nó giống như việc một con chim đại bàng đã nhìn thấu sự nhỏ bé của những hạt bụi dưới chân để quyết định vỗ cánh giữa tầng không bao la. Câu thơ kết lại nhưng lại mở ra một bầu trời mới trong tâm tưởng, nơi người nghệ sĩ không còn cần đến sự tung hô của phố thị, bởi ông đã tìm thấy một khán đài vĩ đại hơn chính là thiên nhiên và một tri kỷ sâu sắc hơn chính là tâm hồn mình. Bản ngã của người thơ lúc này đã hòa nhập làm một với vũ trụ, đạt đến cảnh giới mà mọi lời mời gọi trần tục đều trở nên vô nghĩa trước sự an nhiên tự tại của một kẻ lãng tử thực thụ.



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét