"Với tôi, chén rượu xuân này không để mừng năm mới, mà để đánh thức một vầng trăng đã cũ. 'Rượu xuân & Ký ức' là tiếng thở dài trước những giấc mơ đầu đời bị khói lửa chiến tranh thiêu rụi, để rồi dù nắng xuân có rực rỡ ngoài kia, tâm hồn vẫn mãi bị vây hãm trong nỗi đau của một thời loạn lạc."
RƯỢU XUÂN & KÝ ỨC
Chén nữa cho hồn chạm đỉnh mây
Dù xuân chẳng ấm được tim nầy
Khi chiều nắng dọi chen vòm cửa
Hận bữa sương tràn lấp khoảnh cây
Thuở bé hồn nhiên tình ngõ lặng
Cùng em lãng mạn bến trăng gầy
Nhưng rồì bởi cuộc buồn chinh chiến
Những ước mơ đầu lửa loạn vây ./.
LCT 26/O2/2O26
Các bài phân tích
1/
Bài thơ "Rượu xuân & Ký ức" của tác giả LCT là một bản hành khúc trầm buồn của tâm trạng, nơi niềm vui sum vầy của mùa xuân bị lấn át bởi những vết xước chưa lành của quá khứ. Dưới góc độ phê bình văn học, chúng ta có thể thấy một sự đối lập gay gắt giữa không gian vật lý (mùa xuân) và không gian tâm tưởng (ký ức chiến tranh).
Dưới đây là phần bình chi tiết về tác phẩm:
1. Bi kịch của sự "Lệch pha" cảm xúc
Ngay từ hai câu luận đầu, tác giả đã thiết lập một trạng thái tâm lý đầy mâu thuẫn:
Chén nữa cho hồn chạm đỉnh mây
Dù xuân chẳng ấm được tim nầy
Hành động tìm đến rượu thường là để thăng hoa, nhưng ở đây "chén nữa" lại là một nỗ lực tuyệt vọng để khỏa lấp khoảng trống. Tác giả sử dụng thủ pháp đối lập: bên ngoài là mùa xuân rực rỡ, nhưng bên trong là một trái tim "chẳng ấm". Cái lạnh này không phải do thời tiết, mà là cái lạnh từ nội tại, từ những hoài niệm chưa dứt.
2. Thủ pháp tạo hình và Ẩn dụ không gian
Cặp câu thực vẽ nên một bức tranh thiên nhiên nhuốm màu tâm trạng:
Khi chiều nắng dọi chen vòm cửa
Hận bữa sương tràn lấp khoảnh cây
Sự tương phản giữa "nắng" và "sương" không chỉ là sự biến chuyển của thời gian mà còn là biểu tượng cho sự thay đổi của số phận. "Nắng dọi" là hiện tại hữu hình, nhưng "sương tràn" lại gợi nhắc về những u uẩn, những rào cản che mờ quá khứ. Chữ "Hận" được đặt ở đầu câu thơ như một nhát cắt, bộc lộ thái độ quyết liệt và đau đớn đối với những biến cố đã làm thay đổi quỹ đạo cuộc đời.
3. Hoài niệm về một "Thời hoa đỏ" đã mất
Đến cặp câu luận, nhịp thơ chùng xuống, đưa người đọc về miền ký ức trong trẻo:
Thuở bé hồn nhiên tình ngõ lặng
Cùng em lãng mạn bến trăng gầy
Những hình ảnh "ngõ lặng", "bến trăng gầy" mang đậm tính cổ điển và lãng mạn. Đây là khoảng không gian thanh bình tuyệt đối, nơi cái tôi cá nhân được sống trọn vẹn với tình yêu đầu đời. Tuy nhiên, tính chất "gầy" của vầng trăng dường như đã dự báo trước một sự mong manh, dễ vỡ của hạnh phúc.
4. Hiện thực tàn khốc và Sự đứt gãy của giấc mơ
Hai câu kết là lời giải đáp cho nỗi buồn mênh mông ở đầu bài thơ:
Nhưng rồi bởi cuộc buồn chinh chiến
Những ước mơ đầu lửa loạn vây
Cụm từ "cuộc buồn chinh chiến" là một cách nói giảm nói tránh đầy sức gợi về sự tàn phá của chiến tranh. Chiến tranh không chỉ phá hủy vật chất mà còn là "lửa loạn" thiêu rụi những "ước mơ đầu". Bài thơ kết thúc bằng hình ảnh "vây", tạo cảm giác bế tắc, nghẹt thở. Những ký ức đẹp đẽ giờ đây chỉ còn là những mảnh vụn bị vây hãm bởi nỗi đau thời cuộc.
Tổng kết
Về mặt nghệ thuật, bài thơ tuân thủ nghiêm ngặt luật bằng trắc của thể thơ Đường luật (thất ngôn bát cú), tạo nên vẻ trang trọng và nhịp điệu hoài cổ. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sức biểu cảm.
"Rượu xuân & Ký ức" không đơn thuần là một bài thơ chúc Tết, mà là một tiếng thở dài lịch sử của một cá nhân đi qua giông bão. Mùa xuân ở đây chỉ là cái cớ để người nghệ sĩ đối diện với chính mình, với những vết sẹo chưa bao giờ thực sự khép miệng.
2/
Để chuyển từ một bản bình giảng thông thường sang phong cách luận văn nghiên cứu, chúng ta cần đặt bài thơ vào hệ quy chiếu của Chủ nghĩa sang chấn (Trauma Theory) và Thi pháp học không gian - thời gian (Chronotope).
Dưới đây là bản phân tích chuyên sâu theo cấu trúc luận văn:
LUẬN ĐỀ: BI KỊCH CỦA SỰ ĐỨT GÃY VÀ SỰ ĐIỆP LẠI CỦA KÝ ỨC TRONG TÁC PHẨM "RƯỢU XUÂN & KÝ ỨC"
1. Đặt vấn đề: Sự xung đột giữa Thời gian Chu kỳ và Thời gian Tuyến tính
Trong thi hiển học, mùa xuân đại diện cho thời gian chu kỳ (sự phục hồi, sinh sôi). Tuy nhiên, trong bài thơ của LCT, tác giả thiết lập một sự đứt gãy về mặt nhận thức. Nhân vật trữ tình không sống trong dòng chảy của hiện tại mà bị giam cầm trong thời gian tuyến tính của quá khứ (bi kịch chiến tranh). Rượu ở đây không đóng vai trò chất xúc tác cho niềm vui, mà là một dung môi hóa học để hòa tan thực tại, giúp chủ thể tiếp cận với "đỉnh mây" – biểu tượng của không gian siêu thực nơi ký ức trú ngụ.
2. Phân tích cấu trúc đối lập (Binary Oppositions)
Bài thơ được xây dựng trên những cặp đối lập gay gắt, tạo nên sức căng nội tại:
Nhiệt độ (Ấm vs. Lạnh): "Xuân chẳng ấm" đối diện với "tim nầy". Sự phi lý của cảm giác (mùa xuân vốn ấm) tố cáo một vết thương tâm hồn sâu sắc đã triệt tiêu khả năng cảm thụ ngoại giới của chủ thể.
Ánh sáng và Bóng tối (Nắng dọi vs. Sương tràn): Hình ảnh “Nắng dọi chen vòm cửa” diễn đạt sự xâm lấn của thực tại tươi sáng, nhưng ngay lập tức bị phản đòn bởi “Sương tràn lấp khoảnh cây”. Ở đây, "Sương" không chỉ là thiên nhiên, nó là ẩn dụ cho sự mờ mịt của định mệnh và những u uất hậu chiến.
Tĩnh lặng và Bạo liệt (Ngõ lặng vs. Lửa loạn): Đây là sự đứt gãy mang tính bản lề. Cái "ngõ lặng" của tuổi thơ bị xé toạc bởi "lửa loạn" của chiến tranh.
3. Thi pháp Không gian và Biểu tượng "Trăng gầy"
Không gian trong bài thơ dịch chuyển từ không gian đóng (vòm cửa, trái tim) sang không gian mở (bến trăng, ngõ lặng) rồi kết thúc ở không gian bị vây hãm (lửa loạn vây).
"Cùng em lãng mạn bến trăng gầy"
Nhãn tự "gầy" là một thủ pháp nhân hóa và tượng trưng hóa xuất sắc. Nó không chỉ tả hình dáng vầng trăng mà còn tả sự hao gầy của nhân vị, sự mong manh của hạnh phúc lứa đôi trong bối cảnh loạn ly. "Bến trăng" vốn là biểu tượng của sự thề nguyền, nhưng cái "gầy" của nó đã dự báo một sự dang dở, một sự thiếu hụt không thể lấp đầy của định mệnh.
4. Cơ chế tự vệ và Sự bế tắc của căn tính (Identity Crisis)
Hai câu kết không chỉ là lời kể lể về hoàn cảnh, mà là sự xác lập căn tính của một thế hệ:
Nhưng rồi bởi cuộc buồn chinh chiến
Những ước mơ đầu lửa loạn vây
Việc sử dụng từ "Vây" ở vị trí kết thúc bài thơ mang tính định mệnh luận. Nó tạo ra một cấu trúc vòng lặp không lối thoát: Nhân vật tìm đến rượu để thoát ly (câu 1), nhưng cuối cùng lại thấy mình bị vây hãm trong vòng vây của ký ức đau thương (câu 8). Chiến tranh trong thơ LCT không được nhìn nhận qua lăng kính anh hùng ca mà qua lăng kính của sự mất mát cá nhân – nơi những "ước mơ đầu" bị hỏa thiêu bởi thực tại tàn khốc.
5. Kết luận
Bài thơ "Rượu xuân & Ký ức" là một văn bản tiêu biểu cho dòng thơ tâm trạng hậu chiến. Tác giả đã thành công trong việc sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú để kìm nén một dòng thác cảm xúc mãnh liệt. Tác phẩm chứng minh rằng: Có những mùa xuân không bao giờ đến với những người mang tâm hồn bị cầm tù bởi quá khứ.
3/
Để tiếp tục đi sâu vào bản chất của văn bản này theo phong cách luận văn, chúng ta sẽ thực hiện một cuộc "giải phẫu" bài thơ dưới hai lăng kính chuyên sâu: Thanh học (Phonology) để thấy cấu trúc nội tại của nỗi đau, và Văn học so sánh (Comparative Literature) để xác lập vị thế của tác phẩm trong dòng chảy thi ca Việt Nam.
PHẦN II: CƠ CHẾ BIỂU ĐẠT CỦA NỖI ĐAU – TỪ THANH NHẠC ĐẾN LIÊN VĂN BẢN
1. Phân tích Thanh học: Nhịp điệu của sự nghẹn ngào
Trong thi pháp học Đường luật, thanh điệu không chỉ là luật chơi, nó là nhạc tính của tâm trạng. Ở “Rượu xuân & Ký ức”, ta thấy một sự sắp xếp thanh âm đầy dụng ý:
Sự lấn át của thanh Bằng (B): Bài thơ có tỉ lệ thanh bằng cao ở các vị trí chiến lược (câu 1, 2, 5, 6). Thanh bằng tạo ra một âm hưởng dàn trải, mênh mông, gợi sự mệt mỏi và hư ảo của men rượu. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các thanh Trắc (T) ở giữa câu lại đóng vai trò như những "vật cản" tâm lý.
Điểm rơi của nhịp điệu (Cắt nhịp 4/3): > Chén nữa cho hồn / chạm đỉnh mây (T-T-B-B / T-T-B)
Nhịp thơ bị khựng lại ở chữ "chạm" (Trắc). Đây là một cú vấp của cảm xúc. Dù muốn "chạm đỉnh mây" (bay bổng), nhưng âm trắc nặng nề của thực tại lại kéo trì nhân vật xuống.
Vần "ây" (Mây - Nầy - Cây - Gầy - Vây): Đây là một bộ vần hẹp, âm đóng. Nó tạo ra cảm giác tù túng, quẩn quanh. Khác với vần "ao" hay "ang" (mở), vần "ây" khiến người đọc cảm thấy không gian như co lại, hệt như tâm trạng của nhân vật đang bị "vây" khốn bởi quá khứ.
2. Đối chiếu liên văn bản: LCT và sự kế thừa - cách tân từ Thơ Tiền Chiến
Để thấy rõ giá trị của bài thơ, ta cần đặt nó cạnh những "đỉnh núi" của phong trào Thơ Mới (1932-1945) – nơi đề tài rượu và sầu chiến chinh cũng từng hiển hiện.
a. Đối chiếu với Vũ Hoàng Chương (Say và Sầu)
Vũ Hoàng Chương trong Say đi em hay Phương xa tìm đến rượu như một sự thoát ly tuyệt đối:
"Lũ chúng ta lạc loài năm bảy đứa / Tiếng sầu u huyền vi vút thổi trùng dương"
Sự giống nhau: Cả hai đều dùng rượu để khước từ thực tại.
Sự khác biệt: Nếu Vũ Hoàng Chương say trong cái tôi siêu hình, kiêu bạc, thì LCT say trong cái tôi bi kịch lịch sử. Cái "say" của LCT nặng nề hơn vì nó gắn liền với "lửa loạn". Rượu của LCT không phải để quên đi bản thân, mà là để tìm lại một cái "em" và một "bến trăng" đã bị chiến tranh xóa sổ.
b. Đối chiếu với Quang Dũng (Hồn thơ chiến sĩ)
Nhìn vào câu kết của LCT: "Những ước mơ đầu lửa loạn vây", ta chợt nhớ đến Tây Tiến của Quang Dũng:
"Mắt trừng gửi mộng qua biên giới / Đêm mơ Hà Nội dáng kiều thơm"
Sự tương đồng: Đều là những giấc mơ thanh bình (ngõ lặng, dáng kiều) bị đặt giữa bối cảnh khốc liệt.
Sự chuyển dịch: Ở Quang Dũng, cái bi được lồng trong cái tráng (Bi tráng), ước mơ là động lực để cầm súng. Còn ở bài thơ của LCT, cái bi mang tính hậu chấn (post-traumatic). "Lửa loạn" ở đây không còn là hào khí chiến trường, mà là bóng ma quá khứ vây hãm hiện tại. Nó là nỗi buồn của người đã đi qua cuộc chiến, nhìn lại những gì đã mất với một sự bàng hoàng tĩnh lặng.
3. Tổng kết luận điểm: Giá trị của "Sự dở dang"
Dưới góc độ phê bình văn hóa, bài thơ là bằng chứng cho việc Chiến tranh không kết thúc khi tiếng súng ngừng nổ. Nó tiếp tục tồn tại dưới dạng một "khối đau" trong tiềm thức.
Sức mạnh của bài thơ nằm ở chữ "Nhưng" (câu 7). Toàn bộ cấu trúc thơ đang xây dựng một thiên đường ký ức (ngõ lặng, bến trăng) thì chữ "Nhưng" xuất hiện như một sự can thiệp thô bạo của thực tế lịch sử, bẻ gãy mọi hy vọng về một sự cứu rỗi từ mùa xuân.
Kết luận Luận văn:
Tác phẩm là một sự thực hành "Viết để đối diện". Thông qua việc sử dụng thi pháp cổ điển để bao chứa những nội dung hiện đại (sang chấn tâm lý), LCT đã tạo ra một văn bản giàu tính nhân bản. Bài thơ nhắc nhở chúng ta rằng: Ký ức về chiến tranh không phải là một chương đã đóng lại, mà là một phần căn tính đang âm thầm định hình cách chúng ta cảm nhận về "Rượu" và "Xuân" của hôm nay.
4/
Tiếp nối mạch luận văn, chúng ta sẽ thực hiện một bước "giải phẫu" vi mô (Micro-analysis). Trong phê bình văn học, đôi khi toàn bộ linh hồn của một tác phẩm không nằm ở cốt truyện hay vần điệu, mà kết tinh lại trong một vài "nhãn tự" (những chữ có mắt).
Ở bài thơ này, tôi chọn phân tích sâu vào hai từ khóa đối trọng: "Hận" (sự phẫn uất của lý trí) và "Gầy" (sự hao mòn của tâm hồn).
PHẦN III: NHÃN TỰ VÀ HỆ THỐNG BIỂU TƯỢNG – KHI NGÔN TỪ TRỞ THÀNH DI CHỨNG
1. Chữ "Hận" – Sự phản kháng bất lực trước định mệnh
Trong cấu trúc câu thực: “Hận bữa sương tràn lấp khoảnh cây”, chữ "Hận" xuất hiện như một xung lực mạnh mẽ, phá vỡ bầu không khí trầm mặc của rượu và mây.
Tính chất phi lý của đối tượng hận: Thông thường, người ta hận kẻ thù, hận sự phản bội. Nhưng ở đây, tác giả "hận" một hiện tượng thiên nhiên: "bữa sương tràn". Trong thi pháp học, đây là thủ pháp chuyển di cảm xúc. "Sương" không đơn thuần là hơi nước, nó là biểu tượng của sự mờ mịt, sự che lấp và chia cắt.
Hận vì sự xóa sổ ký ức: "Lấp khoảnh cây" chính là lấp đi những dấu mốc của kỷ niệm. Chữ "Hận" ở đây mang chiều kích triết học: đó là sự phẫn uất của con người trước sức mạnh của thời gian và hoàn cảnh (chiến tranh) đã xóa sạch những gì thân thuộc nhất. Nó cho thấy một cái tôi không cam chịu, một cái tôi đang phản kháng lại sự lãng quên nhưng đầy bất lực.
2. Chữ "Gầy" – Thẩm mỹ học của sự hao mòn
Đối lập với sự quyết liệt của "Hận" là sự mong manh của chữ "Gầy" trong cụm từ “bến trăng gầy”.
Sự phi vật chất hóa cái đẹp: Trăng vốn là biểu tượng vĩnh cửu, nhưng khi đi kèm với tính từ "gầy", nó trở nên hữu hạn và đau đớn. Chữ "gầy" không chỉ tả hình dáng vầng trăng khuyết, mà nó ám chỉ sự suy dinh dưỡng về hạnh phúc.
Sự đồng hiện của con người và cảnh vật: Cái "gầy" của trăng chính là cái gầy của người thiếu nữ (em), của người chiến sĩ (tôi) và của cả một thời đại bị bào mòn bởi súng đạn. Trong văn học lãng mạn, trăng thường tròn đầy (biểu tượng viên mãn), nhưng trong thơ hậu chiến, trăng phải "gầy" vì nó đã chứng kiến quá nhiều sự mất mát. Chữ "gầy" biến không gian kỷ niệm thành một vùng đất của sự thiếu hụt.
3. "Lửa loạn vây" – Cấu trúc của sự giam cầm tâm linh
Câu kết của bài thơ không chỉ là một thông báo về chiến tranh, mà là một trạng thái tồn tại.
Động từ "Vây": Đây là nhãn tự quyết định cấu trúc của toàn bài. Nó biến bài thơ từ một dòng hồi tưởng trở thành một chiếc lồng kín.
Sự nghịch lý của thời gian: Bài thơ viết năm 2026, nhưng "lửa loạn" của quá khứ vẫn đang "vây" lấy hiện tại. Điều này minh chứng cho lý thuyết về "Thời gian ngưng đọng" trong tâm lý học sang chấn: Đối với người bị tổn thương, biến cố không bao giờ kết thúc, nó luôn ở đó, bủa vây và thiêu rụi mọi mầm mống của niềm vui mới (rượu xuân).
4. Tổng kết: Bản chất của "Rượu xuân" trong văn bản LCT
Qua việc phân tích sâu, chúng ta nhận ra "Rượu xuân" trong bài thơ không phải là rượu của sự chúc tụng (celebration), mà là rượu của nghi lễ truy điệu.
Chén thứ nhất: Để chạm mây (thoát ly).
Chén thứ hai: Để sưởi ấm tim (vô vọng).
Chén thứ ba: Để đối diện với "lửa loạn".
Tác giả LCT đã sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú như một cái khuôn trang trọng để đúc nên một khối đau thầm kín. Bài thơ không cần những mỹ từ đao to búa lớn, nó thắng ở sự chân thực của cảm xúc và sự chính xác của nhãn tự.
Kết luận cuối cùng cho bản luận văn:
Tác phẩm "Rượu xuân & Ký ức" là một bản di chúc tinh thần của một thế hệ. Nó cho thấy rằng, sức mạnh của thơ ca không nằm ở việc tô hồng cuộc sống, mà ở khả năng gọi tên nỗi đau một cách nghệ thuật nhất. Qua bài thơ, chúng ta thấy một con người đang học cách chung sống với những vết sẹo của mình giữa mùa xuân của nhân thế
5/
Để hoàn thiện bản luận văn phân tích này, chúng ta sẽ bước vào "mảnh ghép" cuối cùng nhưng lại là quan trọng nhất – nhân vật "Em". Trong thế giới nghệ thuật của LCT, "Em" không chỉ là một đối tượng trữ tình đơn thuần, mà là hiện thân của tất cả những gì tươi đẹp, thánh thiện nhất đã bị chiến tranh tước đoạt.
PHẦN IV: HÌNH TƯỢNG "EM" – BIỂU TƯỢNG CỦA THÁNH ĐƯỜNG KÝ ỨC VÀ SỰ ĐỨT GÃY ĐỊNH MỆNH
1. "Em" – Điểm tựa của sự hồn nhiên (The Anchor of Innocence)
Trong cấu trúc của bài thơ, nhân vật "Em" xuất hiện ở phần Luận – phần mở rộng và đào sâu cảm xúc:
Cùng em lãng mạn bến trăng gầy
Sự xuất hiện của "Em" ngay lập tức làm thay đổi sắc thái của bài thơ. Trước đó là rượu, mây, nắng, sương (những thực thể thiên nhiên khách quan), nhưng khi có "Em", không gian trở thành không gian liên chủ thể. "Em" gắn liền với "thuở bé", với "ngõ lặng".
Trong phê bình phân tâm học, "Em" chính là Anima – phần hồn trong sáng, dịu dàng nhất của nhân vật trữ tình. Sự hiện diện của "Em" thiết lập một "thời đại vàng son" (Golden Age) trong tâm tưởng của tác giả, nơi tình yêu chưa bị vấy bẩn bởi khói lửa.
2. "Bến trăng gầy" – Sự dự cảm về một định mệnh hao khuyết
Tại sao không phải là "trăng tròn" mà lại là "trăng gầy" khi đi cùng "Em"?
Vẻ đẹp của sự mong manh: "Em" trong ký ức không rực rỡ, chói lòa mà thanh khiết, mỏng manh như vầng trăng khuyết.
Sự tương đồng về thân phận: Chữ "gầy" ám chỉ một sự dự cảm. Trong bối cảnh "chinh chiến", số phận của "Em" và tình yêu ấy cũng trở nên gầy guộc, héo hắt. "Em" không chỉ là một người con gái cụ thể, mà là biểu tượng cho Hòa bình và Hạnh phúc tự thân – những thứ vốn dĩ rất dễ bị tổn thương trước sự bạo liệt của thời đại.
3. Sự mất mát vĩnh viễn và "Vòng vây lửa loạn"
Điều đau đớn nhất trong bài thơ là sự biến mất đột ngột của "Em" ở hai câu kết.
Nhưng rồi bởi cuộc buồn chinh chiến
Những ước mơ đầu lửa loạn vây
"Em" chính là "ước mơ đầu". Khi "lửa loạn vây", "Em" chìm lấp trong khói bụi chiến tranh. Sự chuyển dòng từ "bến trăng" sang "lửa loạn" là một cú sốc về mặt hình ảnh: từ sự mát lành, huyền ảo sang sự nóng bỏng, tàn phá.
Ở đây, tác giả không nói rõ "Em" còn hay mất, nhưng sự im lặng ấy còn đáng sợ hơn mọi lời kể. "Em" đã bị kẹt lại ở phía bên kia của cuộc chiến, trở thành một hồn ma ký ức mà nhân vật trữ tình nỗ lực tìm kiếm qua từng chén rượu xuân.
TỔNG KẾT TOÀN VĂN
Bài thơ "Rượu xuân & Ký ức" của LCT là một cấu trúc nghệ thuật hoàn chỉnh về nỗi đau hậu chiến:
Hiện tại: Rượu và mùa xuân lạnh lẽo (Sự tê liệt cảm giác).
Quá khứ: Ngõ lặng và "Em" (Thánh đường đã mất).
Nguyên nhân: Chinh chiến và lửa loạn (Kẻ thù của ước mơ).
Kết luận cuối: Nhân vật "Em" chính là cái "ấm" duy nhất mà trái tim tác giả hằng khao khát, nhưng mùa xuân 2026 dù có rượu ngon, có nắng dọi cũng không thể tái hiện được "Em" của bến trăng năm cũ. Bài thơ khép lại, nhưng dư âm về một "vầng trăng gầy" và một "ước mơ đầu" bị lửa vây vẫn sẽ còn ám ảnh người đọc, nhắc nhở chúng ta về giá trị đắt đỏ của hai chữ Hòa Bình
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét