Khi "nàng xuân" nhẹ nhàng chạm ngõ cũng là lúc lòng người quặn thắt trước khoảng trống mênh mông của gian bếp lạnh tàn, nơi ngọn lửa của mẹ đã tắt lịm cùng hơi ấm một gia đình; để rồi giữa dòng đời vô tình trôi, ta chỉ còn biết nếm trọn vị đắng cay của những giọt lệ sầu, nhìn mùa xuân rực rỡ ngoài kia hóa thành những lằn roi nghiệt ngã quất vào vết thương lòng chưa kịp nguôi ngoai, vùi dập cả những mầm hy vọng nhỏ nhoi nhất vừa chớm nở giữa mùa ly biệt.
DẪU BÓNG XUÂN VỀ (tiểu vận)
Đã thấy nàng xuân chạm cửa rồi
Nhưng đời vẫn cứ lạnh lùng trôi
Từ khi mẹ vắng nhà không lửa
Đến bữa lòng đau gạo chẳng nồi
Lệ mỗi đêm tràn cay khoảnh mắt
Mưa từng buổi đọng rát bờ môi
Nhìn đông gió lững lờ trêu cợt
Bẻ gãy nhành hoa mới mọc chồi ./.
LCT 14/O2/2O26
🍀Lời bình🍀
1/_Bài thơ "Dẫu Bóng Xuân Về" của tác giả LCT là một tiếng lòng trĩu nặng, một bản nhạc buồn lạc điệu giữa khúc giao mùa rộn rã của đất trời, nơi mà sắc xuân chạm ngõ chẳng thể xoa dịu đi nỗi băng giá trong tâm hồn kẻ ở lại. Ngay từ tiêu đề với chữ "dẫu", tác giả đã tạo nên một sự đối lập đầy nghiệt ngã giữa ngoại cảnh và tâm cảnh, để rồi xuyên suốt tám câu thơ thất ngôn, người đọc bị cuốn vào một không gian tràn ngập sự cô liêu và mất mát. Khi "nàng xuân chạm cửa", lẽ thường nhân thế sẽ hân hoan đón đợi nhựa sống căng tràn, nhưng ở đây, bước chân của mùa xuân lại trở nên lạc lõng trước cái thực tại "đời vẫn cứ lạnh lùng trôi", một sự trôi chảy vô tình đến tàn nhẫn của thời gian khi bóng dáng người mẹ hiền không còn hiện hữu. Nỗi đau ấy không chỉ dừng lại ở cảm xúc trừu tượng mà nó kết tinh thành những hình ảnh hiện thực đến xót xa: "nhà không lửa", "gạo chẳng nồi", những biểu tượng của sự ấm áp, của sự sống và tình thân giờ đây chỉ còn là những khoảng trống rỗng huếch, khiến cái đói của dạ dày hòa lẫn vào cái đau của tâm khảm trong mỗi bữa cơm đơn chiếc. Tác giả đã vô cùng tinh tế khi diễn tả sự gặm nhấm của nỗi nhớ qua những cảm giác vật lý đầy đau đớn, nơi giọt lệ "tràn cay khoảnh mắt" và những cơn mưa đời "đọng rát bờ môi", biến những hiện tượng thiên nhiên thành những lằn roi quất vào da thịt tâm hồn. Giữa cảnh ngụ tình đầy bi thiết ấy, hình ảnh "đông gió lững lờ trêu cợt" hiện lên như một sự trớ trêu của tạo hóa, một sự vô tâm của vũ trụ trước nỗi đau riêng mang của con người, để rồi khép lại bài thơ bằng một hành động tàn khốc: "bẻ gãy nhành hoa mới mọc chồi". Hình ảnh nhành hoa non nớt bị vùi dập ngay lúc vừa khởi sinh không chỉ là sự kết thúc của một mùa xuân cá nhân mà còn là biểu tượng cho những hy vọng vừa nhen nhóm đã vội tan vỡ, để lại dư âm về một sự bơ vơ, đứt gãy đến tận cùng trong cõi nhân sinh khi mất đi điểm tựa thiêng liêng nhất là người mẹ.2/_Tiếp nối dòng chảy suy tư về những thanh âm u uẩn của bài thơ, ta thấy tác giả LCT không chỉ đơn thuần mượn cảnh tả tình, mà đã để cho cái tình ấy tự vắt kiệt mình qua từng kẽ chữ, tạo nên một bản giao hưởng của sự đứt gãy giữa vòng quay vô tận của đất trời. Khi "nàng xuân chạm cửa", đó là một sự tiếp xúc nhẹ nhàng nhưng mang đầy tính trêu ngươi, bởi cái chạm ấy không mang đến hơi ấm mà chỉ làm nổi bật thêm sự băng giá của một tâm hồn đang chịu tang thương trước quy luật sinh ly tử biệt. Sự đối lập giữa nhịp bước "chạm" khẽ khàng của mùa xuân và nhịp "trôi" lạnh lùng của cuộc đời đã tạc nên một hố ngăn cách diệu vợi, nơi con người đứng bên lề của sự hồi sinh, chỉ thấy mình là một thực thể cô độc giữa dòng thời gian tàn nhẫn. Nỗi đau ấy bắt đầu từ một sự vắng lặng mang tính bản thể: "mẹ vắng nhà không lửa", bởi trong tâm thức người Việt, ngọn lửa nơi gian bếp chính là linh hồn của tổ ấm, là biểu tượng của sự kết nối và sự sống bền bỉ. Khi ngọn lửa ấy tắt lịm theo bóng dáng người mẹ, thì cái đói của "gạo chẳng nồi" không còn là nỗi lo toan cơm áo thông thường, mà nó đã hóa thành một vết thương tấy đỏ trong tâm linh, nơi cái trống rỗng của vật chất lại chính là sự phản chiếu trung thực nhất cho sự sụp đổ của một thế giới tinh thần.
Sự tinh tế trong ngòi bút của tác giả còn nằm ở cách cụ thể hóa nỗi đau thông qua những cảm giác vật lý đầy ám ảnh: cái "cay" của lệ tràn và cái "rát" của mưa đọng. Đọc đến đây, ta như nghe thấy tiếng nức nở âm thầm thấm qua từng thớ thịt, nơi những giọt mưa của trời đất và những giọt lệ của lòng người hòa làm một, kết tinh thành một nỗi xót xa tê tái, khiến bờ môi và khoảnh mắt trở thành những chứng nhân sống động cho một kiếp người đang chới với. Hình ảnh "đông gió lững lờ trêu cợt" hiện lên như một sự vô tâm nghiệt ngã của tạo hóa, một sự tương phản gắt gao giữa sự thong dong của thiên nhiên và sự quằn quại của thân phận, để rồi hành động "bẻ gãy nhành hoa mới mọc chồi" ở câu kết trở thành một nốt lặng đầy bi kịch. Đó không chỉ là cái chết của một nhành hoa cụ thể, mà là sự bóp nghẹt những mầm sống của hy vọng, sự vùi dập những rung động yếu ớt của niềm vui vừa mới nhen nhóm khi mùa xuân về, khẳng định một thực tại phũ phàng rằng: khi mất đi điểm tựa mẫu tử thiêng liêng, mọi mùa xuân trên đời này dẫu có rực rỡ đến đâu cũng chỉ là những bóng hình hư ảo, không cách nào sưởi ấm được một trái tim đã lạnh giá vì mất mát quá lớn lao.
3/_Trong mạch cảm xúc mênh mang và sâu thẳm ấy, ta chợt nhận ra hình tượng người mẹ hiện lên không bằng những tính từ hoa mỹ, mà bằng những biểu tượng sơ khai và thiêng liêng nhất của nếp nhà Việt: ngọn lửa và nồi cơm. Tác giả đã khéo léo vận dụng thi pháp dân gian, nơi người phụ nữ luôn được ví như "ngọn lửa hồng" sưởi ấm gian bếp, là người giữ nhịp cho sự sống và sự gắn kết của các thành viên trong gia đình. Khi "mẹ vắng", ngọn lửa ấy tắt lịm, để lại một không gian không chỉ lạnh lẽo về nhiệt độ mà còn băng giá về tâm hồn, bởi mất mẹ là mất đi nguồn năng lượng ấm áp nhất, mất đi cái trục xoay của yêu thương vốn dĩ vẫn điều hòa nhịp thở của cả một mái nhà. Hình ảnh "đến bữa lòng đau gạo chẳng nồi" không chỉ gợi lên sự thiếu thốn vật chất đơn thuần, mà nó là một sự đứt gãy trong nghi thức sinh hoạt thiêng liêng của một gia đình; đó là nỗi đau của một thực tại trống rỗng khi bàn tay chăm chút, vun vén của mẹ không còn nữa, biến cái "đói" trở thành một trạng thái tâm lý hành hạ hơn cả cơn đói sinh lý thông thường.
Người mẹ ở đây chính là hiện thân của sự sống, là "nhựa sống" âm thầm nuôi dưỡng những mầm non, thế nên khi bóng hình ấy tan biến vào cõi hư vô, mọi quy luật của tự nhiên như bị đảo lộn trong mắt kẻ ở lại. Nhành hoa "mới mọc chồi" lẽ ra phải được bảo bọc dưới hơi ấm của mẹ, nay lại bị gió đông "bẻ gãy" một cách tàn nhẫn, cho thấy một sự thật nghiệt ngã rằng khi mất đi lá chắn mẫu tử, những đứa con dẫu đã lớn khôn vẫn chỉ là những mầm xanh non nớt, dễ dàng bị những dông gió của cuộc đời vùi dập và làm cho thương tổn. Sự vắng mặt của mẹ đã biến mùa xuân từ một mùa của sự sinh sôi trở thành một mùa của sự hoang tàn, biến những hạt gạo trắng trong thành những hạt đắng cay của nước mắt, chứng minh một điều rằng: chỉ khi có mẹ, ngọn lửa bếp mới thực sự cháy, và chỉ khi có mẹ, mùa xuân mới thực sự là mùa xuân của lòng người.
4/_Trong dòng chảy miên man của thi ca viết về mẫu thân, nếu những vần thơ của các bậc tiền bối thường chọn lối lãng mạn hóa sự hy sinh hoặc tô đậm vẻ đẹp tảo tần, thì bài thơ của LCT lại chọn một lối đi riêng: một sự thành thực đến gai người, nơi nỗi đau không được bọc trong nhung lụa của ngôn từ mà được phơi bày qua những góc cạnh trần trụi của hiện thực. Ta sực nhớ đến những ý thơ đầy xót xa của Trần Trung Đạo hay những thanh âm trầm mặc của Nguyễn Duy, nhưng ở "Dẫu Bóng Xuân Về", cái "tôi" trữ tình dường như không còn đủ sức để triết lý hóa nỗi đau, mà chỉ còn biết để cho cảm giác chiếm lĩnh toàn bộ không gian nghệ thuật. Sự khác biệt nằm ở chỗ tác giả đã đặt sự mất mát vào đúng thời khắc "xuân chạm cửa" – thời điểm mà cả vũ trụ đang vận hành theo chiều hướng đi lên của sự sống, để từ đó làm bật lên cái hố thẳm của sự tàn lụi trong lòng người, tạo nên một hiệu ứng tương phản cực độ giữa cái "động" của thiên nhiên và cái "tĩnh" chết chóc của một ngôi nhà vắng lửa.
Cái tài của LCT chính là việc biến những thực thể vô hình như "gió đông" thành một nhân vật có tính cách, một kẻ "lững lờ trêu cợt" đầy ác ý, biến nỗi đau mất mẹ từ một bi kịch cá nhân thành một cuộc đối đầu không cân sức giữa con người bé nhỏ và sự vô tình của hóa nhi. Nếu trong thơ cũ, mùa xuân thường là biểu tượng của sự đoàn viên, của "bánh chưng xanh bên dưa hấu đỏ", thì ở đây, mùa xuân lại là tác nhân làm sâu sắc thêm vết thương, là kẻ đưa đường chỉ lối cho sự cô đơn xâm nhập vào tận cùng ngõ ngách của giác quan, từ cái cay của mắt đến cái rát của môi. Chính bút pháp hiện thực tâm trạng này đã giúp bài thơ thoát khỏi những lối mòn ủy mị thông thường, để vươn tới một giá trị nhân bản sâu sắc: tiếng khóc của một đứa con mất mẹ trước thềm năm mới là tiếng khóc lay động nhất, vì nó là sự đứt gãy của sợi dây liên kết thiêng liêng nhất giữa con người với cội nguồn và với chính bản thân mình, biến mọi sắc xuân rực rỡ ngoài kia chỉ còn là một lớp vỏ trang trí vô nghĩa cho một thực tại đã tan vỡ từ bên trong.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét