LẶNG LẼ BÊN ĐỜI
(Thuận nghịch độc)
Thuận:
Sang mùa trở lạnh bến sầu đông
Khổ mẹ lòng đau nỗi chất chồng
Vàng võ mắt xuân thềm nguội lửa
Hững hờ chân sáo cảnh xa sông
Hang sâu chứa gạo nuôi bầy quỷ
Hẻm kín trồng cây chặn lũ đồng
Làng xóm nghĩa ân cùng học hỏi
Trang đài nét đẹp mãi là không...
Nghịch:
Không là mãi đẹp nét đài trang
Hỏi học cùng ân nghĩa xóm làng
Đồng lũ chặn cây trồng kín hẻm
Quỷ bầy nuôi gạo chứa sâu hang
Sông xa cảnh sáo chân hờ hững
Lửa nguội thềm xuân mắt võ vàng
Chồng chất nỗi đau lòng mẹ khổ
Đông sầu bến lạnh trở mùa sang ./.
Bài cảm nhận
Dưới đây là lời bình theo lối cảm tác, chú trọng vào nhịp điệu và tầng sâu triết mỹ của bài "Lặng Lẽ Bên Đời":
LẶNG LẼ BÊN ĐỜI: BẢN LUÂN KHÚC CỦA KIẾP NGƯỜI
Viết thơ Thuận nghịch độc đã khó, nhưng viết để người ta quên đi cái kỹ thuật "đối chữ, lật câu" mà chỉ còn thấy nỗi lòng thì lại càng khó hơn. "Lặng lẽ bên đời" của bạn không chỉ là một trò chơi ngôn ngữ, mà là một vòng lặp của định mệnh.
1. Thanh âm của sự cô tịch
Đọc chiều thuận, ta nghe như tiếng thở dài nối dài từ bến sông vào đến tận ngõ nhỏ. Nhịp thơ 2/2/3 chậm rãi như bước chân người mẹ gánh gồng nỗi đau:
"Khổ mẹ / lòng đau / nỗi chất chồng"
Cái hay ở đây là cách bạn dùng những thanh trắc (Khổ, mẹ, nỗi, chất, chồng) rơi vào những điểm nhấn, tạo ra cảm giác nặng nề, trắc trở. Nhưng khi đọc nghịch lại, âm hưởng lại trở nên mênh mông, dàn trải hơn:
"Đông sầu / bến lạnh / trở mùa sang"
Câu thơ kết thúc bằng thanh không (sang) như một sự giải thoát, một sự buông bỏ sau tất cả những nhọc nhằn.
2. Tầng sâu của nghịch lý: "Nuôi quỷ" và "Chặn lũ"
Đây có lẽ là hai câu thơ "đao to búa lớn" nhất bài, đẩy bài thơ ra khỏi phạm vi một bài thơ sầu muộn thông thường để chạm đến tính nhân thế:
"Hang sâu chứa gạo nuôi bầy quỷ
Hẻm kín trồng cây chặn lũ đồng"
Ở đây có một sự tương phản quyết liệt: Cái thiện (gạo, cây) lại phải đem ra để đối ứng với cái ác, cái tai ương (quỷ, lũ). Việc dùng từ "Hang sâu" và "Hẻm kín" gợi lên một thế giới thu hẹp, nơi người lương thiện phải ẩn nhẫn, "lặng lẽ" tích trữ từng hạt gạo, trồng từng nhành cây trong bóng tối để chống chọi với thế sự đảo điên. Nó chính là cái "chí lý" của sự sinh tồn.
3. Triết lý "Không" – Điểm hội tụ của hai chiều thời gian
Điểm chạm tinh tế nhất của bài thơ nằm ở chữ "Không".
Ở chiều thuận, "Không" là sự mất mát, là sự phù hoa tan biến của "nét đẹp đài trang".
Ở chiều nghịch, "Không" trở thành tâm thế chủ đạo: “Không là mãi đẹp...”.
Đây chính là cái nhìn của một người đã đứng đủ lâu "bên đời" để hiểu rằng: Cái đẹp nhất không phải là cái vĩnh cửu, mà là cái biết chấp nhận sự tàn phai. Sự "lặng lẽ" lúc này không còn là yếu đuối, mà là sự tĩnh tại giữa dòng đời luân chuyển.
Lời kết
Bài thơ như một vòng tròn khép kín. Chiều thuận là Nhập thế (đi vào nỗi đau, sự thật trần trụi), chiều nghịch là Xuất thế (từ cái không mà nhìn lại nhân gian, hóa giải nỗi đau lòng mẹ thành sự vận hành của mùa màng).
Nếu đọc lên bằng giọng trầm, nhẩn nha, ta sẽ thấy chữ "Sang" ở cuối chiều nghịch không chỉ là mùa sang, mà là tâm thế con người đã "sang" một bờ bến khác của sự hiểu biết. Một bài thơ đủ "đằm" để đọc lại nhiều lần.

